(Top Banner Ad)
advantageously placed
C1
Tính từ + Quá khứ phân từ của động từ 'place' C1 Tổng quát

advantageously placed

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəsli pleɪst/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəsli pleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

được đặt ở vị trí có lợi có vị trí thuận lợi nằm ở vị trí chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated or positioned in a way that provides an advantage or benefit.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc được đặt ở một vị trí mang lại lợi thế hoặc lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is advantageously placed near the port, reducing transportation costs."

    "Nhà máy được đặt ở một vị trí có lợi gần cảng, giúp giảm chi phí vận chuyển."

  • "The new office building is advantageously placed to attract young professionals."

    "Tòa nhà văn phòng mới được đặt ở một vị trí có lợi để thu hút các chuyên gia trẻ tuổi."

  • "The company was advantageously placed to take advantage of the market trends."

    "Công ty đã ở một vị thế có lợi để tận dụng các xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun (Antonym) disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách thuận lợi, có lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατεῖα (plateîa)
Latin
platea ('open space') + abante ('from before')
Old French
place + avantage
Middle English
place + avantage
Modern English
advantageously placed

Ở 'Phía Trước' để có Lợi thế

Từ 'advantage' (lợi thế) đến từ tiếng Pháp cổ 'avantage', trong đó 'avant' có nghĩa là 'phía trước'. Ý tưởng cốt lõi là việc đứng ở phía trước, đi trước người khác sẽ mang lại cho bạn một lợi ích hoặc ưu thế. Khi kết hợp với 'placed' (được đặt ở), cụm từ này mang ý nghĩa là được đặt ở một vị trí mà bạn có thể đi trước, dẫn đầu và giành được lợi thế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả địa điểm, vị trí hoặc tình huống có lợi. Nó nhấn mạnh rằng sự bố trí hoặc vị trí đó mang lại một lợi thế đáng kể so với các lựa chọn khác. Sự khác biệt với 'well-placed' là 'advantageously placed' mang sắc thái nhấn mạnh về lợi thế rõ rệt và có chủ ý hơn.

Prepositions

in for

'+in' dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., advantageously placed in the market). '+for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi (e.g., advantageously placed for future growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advantageously placed
  • perfectly advantageously placed
    (được đặt ở vị trí thuận lợi một cách hoàn hảo)
  • strategically advantageously placed
    (được đặt ở vị trí thuận lợi về mặt chiến lược)
  • uniquely advantageously placed
    (được đặt ở một vị trí thuận lợi độc nhất)
Verb + advantageously placed
  • is/are/was advantageously placed
    (được đặt ở một vị trí thuận lợi)
  • seems to be advantageously placed
    (dường như được đặt ở một vị trí thuận lợi)
  • finds itself advantageously placed
    (thấy mình đang ở một vị trí thuận lợi)

Idioms

  • to be advantageously placed to do something

    Có một vị thế thuận lợi để làm điều gì đó.

    "With her experience, she is advantageously placed to lead the new project."

    (Với kinh nghiệm của mình, cô ấy có một vị thế thuận lợi để lãnh đạo dự án mới.)

  • find oneself advantageously placed

    Nhận ra/thấy mình đang ở trong một tình thế hoặc vị trí thuận lợi.

    "After his rival resigned, he suddenly found himself advantageously placed for the promotion."

    (Sau khi đối thủ của mình từ chức, anh ấy đột nhiên thấy mình có được vị trí thuận lợi cho việc thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageously placed

Tính từ + Quá khứ phân từ của động từ 'place'
Lật mặt

Nằm hoặc được đặt ở một vị trí mang lại lợi thế hoặc lợi ích.

"The factory is advantageously placed near the port, reducing transportation costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the new factory were advantageously placed, it would significantly boost the local economy.
Nếu nhà máy mới được đặt ở một vị trí thuận lợi, nó sẽ thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương.
Phủ định
If the company weren't so advantageously placed in the market, it wouldn't be making such large profits.
Nếu công ty không được đặt ở một vị trí thuận lợi trên thị trường, nó sẽ không tạo ra lợi nhuận lớn như vậy.
Nghi vấn
Would we be able to attract more customers if the store were advantageously placed near the train station?
Liệu chúng ta có thể thu hút nhiều khách hàng hơn nếu cửa hàng được đặt ở một vị trí thuận lợi gần ga tàu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old market used to be advantageously placed near the river, making trade easier.
Khu chợ cũ từng được đặt ở một vị trí thuận lợi gần sông, giúp việc buôn bán dễ dàng hơn.
Phủ định
This town didn't use to be advantageously placed for tourism, but new infrastructure changed that.
Thị trấn này đã từng không được đặt ở một vị trí thuận lợi cho du lịch, nhưng cơ sở hạ tầng mới đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did the settlers use to advantageously place their villages on high ground for defense?
Những người định cư có từng đặt các ngôi làng của họ ở vị trí cao để phòng thủ một cách thuận lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageously placed".

Tư duy Chiến lược trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'vị trí' không chỉ là địa lý. Một công ty 'advantageously placed' có thể là công ty có công nghệ độc quyền, thương hiệu mạnh, hoặc đi đầu trong một thị trường mới. Điều này phản ánh tư duy chiến lược coi cạnh tranh kinh doanh như một ván cờ, nơi việc chiếm giữ các vị trí quan trọng sẽ quyết định thắng lợi.

Mantra Bất động sản: 'Location, Location, Location'

Trong thế giới bất động sản nói tiếng Anh, có một câu thần chú nổi tiếng là 'Location, Location, Location' (Vị trí, Vị trí, Vị trí). Một ngôi nhà 'advantageously placed' gần trường học tốt, phương tiện công cộng và công viên sẽ có giá trị cao hơn nhiều. Điều này cho thấy tầm quan trọng tuyệt đối của vị trí trong việc xác định giá trị và chất lượng cuộc sống.