advantageously placed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated or positioned in a way that provides an advantage or benefit.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc được đặt ở một vị trí mang lại lợi thế hoặc lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is advantageously placed near the port, reducing transportation costs."
"Nhà máy được đặt ở một vị trí có lợi gần cảng, giúp giảm chi phí vận chuyển."
-
"The new office building is advantageously placed to attract young professionals."
"Tòa nhà văn phòng mới được đặt ở một vị trí có lợi để thu hút các chuyên gia trẻ tuổi."
-
"The company was advantageously placed to take advantage of the market trends."
"Công ty đã ở một vị thế có lợi để tận dụng các xu hướng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Noun (Antonym) | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách thuận lợi, có lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả địa điểm, vị trí hoặc tình huống có lợi. Nó nhấn mạnh rằng sự bố trí hoặc vị trí đó mang lại một lợi thế đáng kể so với các lựa chọn khác. Sự khác biệt với 'well-placed' là 'advantageously placed' mang sắc thái nhấn mạnh về lợi thế rõ rệt và có chủ ý hơn.
Prepositions
'+in' dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., advantageously placed in the market). '+for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi (e.g., advantageously placed for future growth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly advantageously placed (được đặt ở vị trí thuận lợi một cách hoàn hảo)
-
strategically advantageously placed (được đặt ở vị trí thuận lợi về mặt chiến lược)
-
uniquely advantageously placed (được đặt ở một vị trí thuận lợi độc nhất)
-
is/are/was advantageously placed (được đặt ở một vị trí thuận lợi)
-
seems to be advantageously placed (dường như được đặt ở một vị trí thuận lợi)
-
finds itself advantageously placed (thấy mình đang ở một vị trí thuận lợi)
Idioms
-
to be advantageously placed to do something
Có một vị thế thuận lợi để làm điều gì đó.
"With her experience, she is advantageously placed to lead the new project."
(Với kinh nghiệm của mình, cô ấy có một vị thế thuận lợi để lãnh đạo dự án mới.)
-
find oneself advantageously placed
Nhận ra/thấy mình đang ở trong một tình thế hoặc vị trí thuận lợi.
"After his rival resigned, he suddenly found himself advantageously placed for the promotion."
(Sau khi đối thủ của mình từ chức, anh ấy đột nhiên thấy mình có được vị trí thuận lợi cho việc thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantageously placed
Tính từ + Quá khứ phân từ của động từ 'place'Nằm hoặc được đặt ở một vị trí mang lại lợi thế hoặc lợi ích.
"The factory is advantageously placed near the port, reducing transportation costs."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the new factory were advantageously placed, it would significantly boost the local economy. |
Nếu nhà máy mới được đặt ở một vị trí thuận lợi, nó sẽ thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương. |
| Phủ định | If the company weren't so advantageously placed in the market, it wouldn't be making such large profits. |
Nếu công ty không được đặt ở một vị trí thuận lợi trên thị trường, nó sẽ không tạo ra lợi nhuận lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would we be able to attract more customers if the store were advantageously placed near the train station? |
Liệu chúng ta có thể thu hút nhiều khách hàng hơn nếu cửa hàng được đặt ở một vị trí thuận lợi gần ga tàu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old market used to be advantageously placed near the river, making trade easier. |
Khu chợ cũ từng được đặt ở một vị trí thuận lợi gần sông, giúp việc buôn bán dễ dàng hơn. |
| Phủ định | This town didn't use to be advantageously placed for tourism, but new infrastructure changed that. |
Thị trấn này đã từng không được đặt ở một vị trí thuận lợi cho du lịch, nhưng cơ sở hạ tầng mới đã thay đổi điều đó. |
| Nghi vấn | Did the settlers use to advantageously place their villages on high ground for defense? |
Những người định cư có từng đặt các ngôi làng của họ ở vị trí cao để phòng thủ một cách thuận lợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageously placed".
