favorably located
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated in a place or position that is advantageous or beneficial.
Vietnamese Meaning
Nằm ở một vị trí thuận lợi hoặc có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office building is favorably located near the highway and public transportation."
"Tòa nhà văn phòng mới nằm ở vị trí thuận lợi gần đường cao tốc và phương tiện giao thông công cộng."
-
"The restaurant is favorably located in the heart of the city."
"Nhà hàng nằm ở vị trí thuận lợi ngay tại trung tâm thành phố."
-
"The factory is favorably located near the port, reducing transportation costs."
"Nhà máy nằm ở vị trí thuận lợi gần cảng, giảm chi phí vận chuyển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của một địa điểm, tòa nhà, hoặc khu vực nào đó mang lại những ưu điểm nhất định, chẳng hạn như dễ dàng tiếp cận các tiện ích, giao thông thuận tiện, hoặc gần các khu vực quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất tích cực của vị trí đó, góp phần làm tăng giá trị hoặc sự hấp dẫn của đối tượng được mô tả.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', ta nhấn mạnh sự phù hợp của vị trí đối với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The hotel is favorably located for tourists.' Khi sử dụng 'to', ta nhấn mạnh sự gần gũi hoặc kết nối với một địa điểm khác. Ví dụ: 'The office is favorably located to the train station.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategically strategically favorably located (được đặt ở vị trí chiến lược thuận lợi)
-
ideally ideally favorably located (được đặt ở vị trí lý tưởng thuận lợi)
-
perfectly perfectly favorably located (được đặt ở vị trí hoàn hảo thuận lợi)
-
The shop The shop is favorably located (Cửa hàng tọa lạc ở vị trí thuận lợi)
-
Our office Our office is favorably located (Văn phòng của chúng tôi ở vị trí thuận lợi)
-
The hotel The hotel is favorably located (Khách sạn nằm ở vị trí thuận lợi)
Idioms
-
be favorably located for something
được đặt ở vị trí thuận lợi cho việc gì đó
"The new park is favorably located for families with young children."
(Công viên mới nằm ở vị trí thuận lợi cho các gia đình có con nhỏ.)
-
a favorably located property
một bất động sản ở vị trí thuận lợi
"Investing in a favorably located property often guarantees good returns."
(Đầu tư vào một bất động sản ở vị trí thuận lợi thường đảm bảo lợi nhuận tốt.)
-
find oneself favorably located
thấy mình đang ở một vị trí thuận lợi (thường mang nghĩa ẩn dụ về cơ hội)
"After years of hard work, she found herself favorably located to seize new opportunities."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy thấy mình đang ở vị trí thuận lợi để nắm bắt các cơ hội mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorably located
Tính từNằm ở một vị trí thuận lợi hoặc có lợi.
"The new office building is favorably located near the highway and public transportation."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new office building was being favorably located near the subway station. |
Tòa nhà văn phòng mới đang được đặt ở vị trí thuận lợi gần ga tàu điện ngầm. |
| Phủ định | The construction site wasn't being favorably located due to the noisy environment. |
Công trường xây dựng đã không được đặt ở một vị trí thuận lợi do môi trường ồn ào. |
| Nghi vấn | Were they being favorably located in the city center? |
Họ có đang được đặt ở một vị trí thuận lợi tại trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorably located".
