disadvantageously placed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Positioned or situated in a way that creates a disadvantage or unfavorable circumstances.
Vietnamese Meaning
Được đặt hoặc bố trí ở một vị trí gây bất lợi hoặc tạo ra những hoàn cảnh không thuận lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small business was disadvantageously placed in the market due to its limited capital."
"Do nguồn vốn hạn chế, doanh nghiệp nhỏ này bị đặt vào một vị thế bất lợi trên thị trường."
-
"The defensive line was disadvantageously placed, allowing the opposing team to score easily."
"Hàng phòng ngự đã được bố trí ở một vị trí bất lợi, cho phép đội đối phương ghi bàn một cách dễ dàng."
-
"The house, disadvantageously placed on a steep slope, suffered frequent landslides."
"Ngôi nhà, nằm ở vị trí bất lợi trên một sườn dốc đứng, thường xuyên bị lở đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disadvantage | bất lợi, thiệt thòi |
| Verb | disadvantage | gây bất lợi, gây thiệt thòi cho ai/cái gì |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, không thuận lợi |
| Adverb | disadvantageously | một cách bất lợi, không thuận lợi |
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Noun | place | nơi chốn, địa điểm |
| Verb | place | đặt, để, bố trí |
| Noun | placement | sự sắp đặt, vị trí; chỗ làm (thực tập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả vị trí vật lý, vị thế xã hội, hoặc tình huống kinh tế mà một người hoặc vật ở vào đó gặp khó khăn hơn so với những người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh sự bất lợi do vị trí mang lại, không nhất thiết ám chỉ có sự cố ý gây ra.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'disadvantageously placed in the market'. Khi đi với 'for', nó chỉ sự bất lợi đối với một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'disadvantageously placed for success'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically disadvantageously placed (bị đặt vào vị trí bất lợi về kinh tế)
-
geographically geographically disadvantageously placed (bị đặt vào vị trí bất lợi về địa lý)
-
socially socially disadvantageously placed (bị đặt vào vị trí bất lợi về xã hội)
-
strategically strategically disadvantageously placed (bị đặt vào vị trí bất lợi về chiến lược)
-
find oneself find oneself disadvantageously placed (thấy mình ở vị trí bất lợi)
-
leave someone leave someone disadvantageously placed (để ai đó ở vị trí bất lợi)
-
put someone put someone disadvantageously placed (đặt ai đó vào vị trí bất lợi)
Idioms
-
to be disadvantageously placed in the market
bị đặt vào vị trí bất lợi trên thị trường
"The small company was disadvantageously placed in the market compared to its giant rivals."
(Công ty nhỏ bị đặt vào vị trí bất lợi trên thị trường so với các đối thủ khổng lồ của nó.)
-
to find oneself disadvantageously placed against strong competitors
thấy mình ở vị trí bất lợi khi đối đầu với các đối thủ mạnh
"He found himself disadvantageously placed against stronger competitors in the race."
(Anh ấy thấy mình ở vị trí bất lợi khi đối đầu với các đối thủ mạnh hơn trong cuộc đua.)
-
to be disadvantageously placed in terms of resources
bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt tài nguyên/nguồn lực
"Developing countries are often disadvantageously placed in terms of resources for technological advancement."
(Các nước đang phát triển thường bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt tài nguyên cho sự tiến bộ công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disadvantageously placed
Cụm tính từĐược đặt hoặc bố trí ở một vị trí gây bất lợi hoặc tạo ra những hoàn cảnh không thuận lợi.
"The small business was disadvantageously placed in the market due to its limited capital."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new bridge is completed, the ferry service will have been disadvantageously placing local businesses for over a decade. |
Đến khi cây cầu mới hoàn thành, dịch vụ phà sẽ đã đặt các doanh nghiệp địa phương vào vị trí bất lợi trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been placing the goods disadvantageously if they had followed the loading instructions properly. |
Họ đã sẽ không đặt hàng hóa một cách bất lợi nếu họ tuân theo đúng hướng dẫn xếp hàng. |
| Nghi vấn | Will the construction company have been disadvantageously placing traffic cones throughout the neighborhood for the entire duration of the project? |
Liệu công ty xây dựng có đặt các hình nón giao thông một cách bất lợi khắp khu vực lân cận trong toàn bộ thời gian của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageously placed".
