(Top Banner Ad)
disadvantageously placed
C1
Cụm tính từ C1 Tổng quát

disadvantageously placed

UK: /ˌdɪsædvənˈteɪdʒəsli pleɪst/ • US: /ˌdɪsædvənˈteɪdʒəsli pleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đặt vào vị thế bất lợi bố trí bất lợi nằm ở vị trí không thuận lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Positioned or situated in a way that creates a disadvantage or unfavorable circumstances.

Vietnamese Meaning

Được đặt hoặc bố trí ở một vị trí gây bất lợi hoặc tạo ra những hoàn cảnh không thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small business was disadvantageously placed in the market due to its limited capital."

    "Do nguồn vốn hạn chế, doanh nghiệp nhỏ này bị đặt vào một vị thế bất lợi trên thị trường."

  • "The defensive line was disadvantageously placed, allowing the opposing team to score easily."

    "Hàng phòng ngự đã được bố trí ở một vị trí bất lợi, cho phép đội đối phương ghi bàn một cách dễ dàng."

  • "The house, disadvantageously placed on a steep slope, suffered frequent landslides."

    "Ngôi nhà, nằm ở vị trí bất lợi trên một sườn dốc đứng, thường xuyên bị lở đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage gây bất lợi, gây thiệt thòi cho ai/cái gì
Adjective disadvantageous bất lợi, không thuận lợi
Adverb disadvantageously một cách bất lợi, không thuận lợi
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun place nơi chốn, địa điểm
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự sắp đặt, vị trí; chỗ làm (thực tập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
avantage
Old French
place
English
disadvantage
English
disadvantageously
English
placed

Nguồn gốc của 'Disadvantage'

Tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'ngược lại'. Từ 'advantage' đến từ tiếng Pháp cổ 'avantage', mang ý nghĩa 'ưu thế' hoặc 'hoàn cảnh thuận lợi'. Vì vậy, 'disadvantage' theo nghĩa đen là sự thiếu vĩnh lợi hoặc thiếu điều kiện thuận lợi.

Nguồn gốc của 'Place'

Từ 'place' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'place', có nghĩa là 'đường phố rộng' hoặc 'không gian mở', sau đó lại xuất phát từ tiếng Latin 'platea'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một điểm, vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi bạn kết hợp 'disadvantageously' (một cách gây bất lợi) với 'placed' (được đặt, được bố trí), cụm từ 'disadvantageously placed' mô tả việc bị đặt vào một vị trí hoặc tình huống vốn dĩ đã gây ra bất lợi, thường là do những hoàn cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả vị trí vật lý, vị thế xã hội, hoặc tình huống kinh tế mà một người hoặc vật ở vào đó gặp khó khăn hơn so với những người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh sự bất lợi do vị trí mang lại, không nhất thiết ám chỉ có sự cố ý gây ra.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', nó chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'disadvantageously placed in the market'. Khi đi với 'for', nó chỉ sự bất lợi đối với một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'disadvantageously placed for success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disadvantageously placed
  • economically economically disadvantageously placed
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về kinh tế)
  • geographically geographically disadvantageously placed
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về địa lý)
  • socially socially disadvantageously placed
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về xã hội)
  • strategically strategically disadvantageously placed
    (bị đặt vào vị trí bất lợi về chiến lược)
Verb + (someone/something) + disadvantageously placed
  • find oneself find oneself disadvantageously placed
    (thấy mình ở vị trí bất lợi)
  • leave someone leave someone disadvantageously placed
    (để ai đó ở vị trí bất lợi)
  • put someone put someone disadvantageously placed
    (đặt ai đó vào vị trí bất lợi)

Idioms

  • to be disadvantageously placed in the market

    bị đặt vào vị trí bất lợi trên thị trường

    "The small company was disadvantageously placed in the market compared to its giant rivals."

    (Công ty nhỏ bị đặt vào vị trí bất lợi trên thị trường so với các đối thủ khổng lồ của nó.)

  • to find oneself disadvantageously placed against strong competitors

    thấy mình ở vị trí bất lợi khi đối đầu với các đối thủ mạnh

    "He found himself disadvantageously placed against stronger competitors in the race."

    (Anh ấy thấy mình ở vị trí bất lợi khi đối đầu với các đối thủ mạnh hơn trong cuộc đua.)

  • to be disadvantageously placed in terms of resources

    bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt tài nguyên/nguồn lực

    "Developing countries are often disadvantageously placed in terms of resources for technological advancement."

    (Các nước đang phát triển thường bị đặt vào vị trí bất lợi về mặt tài nguyên cho sự tiến bộ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantageously placed

Cụm tính từ
Lật mặt

Được đặt hoặc bố trí ở một vị trí gây bất lợi hoặc tạo ra những hoàn cảnh không thuận lợi.

"The small business was disadvantageously placed in the market due to its limited capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, the ferry service will have been disadvantageously placing local businesses for over a decade.
Đến khi cây cầu mới hoàn thành, dịch vụ phà sẽ đã đặt các doanh nghiệp địa phương vào vị trí bất lợi trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been placing the goods disadvantageously if they had followed the loading instructions properly.
Họ đã sẽ không đặt hàng hóa một cách bất lợi nếu họ tuân theo đúng hướng dẫn xếp hàng.
Nghi vấn
Will the construction company have been disadvantageously placing traffic cones throughout the neighborhood for the entire duration of the project?
Liệu công ty xây dựng có đặt các hình nón giao thông một cách bất lợi khắp khu vực lân cận trong toàn bộ thời gian của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageously placed".

Sân chơi bình đẳng và thực tế bất bình đẳng

Trong các nền văn hóa phương Tây, có một lý tưởng về 'sân chơi bình đẳng' (level playing field) nơi mọi người đều có cơ hội thành công như nhau, bất kể xuất thân. Tuy nhiên, việc bị 'disadvantageously placed' (đặt vào vị trí bất lợi) nêu bật thực tế rằng nhiều cá nhân hoặc nhóm bắt đầu với những bất lợi cố hữu, dù là do địa vị kinh tế - xã hội, vị trí địa lý hay các yếu tố hệ thống khác, khiến 'sân chơi bình đẳng' trở thành một khát vọng hơn là một thực tế phổ biến.

Khoảng cách giàu nghèo và cơ hội

Khái niệm 'disadvantageously placed' liên quan chặt chẽ đến các vấn đề bất bình đẳng kinh tế và khả năng dịch chuyển xã hội. Những người sinh ra trong nghèo khó hoặc ở các vùng có cơ sở hạ tầng và tài nguyên giáo dục hạn chế thường bị đặt vào vị trí bất lợi ngay từ đầu, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng, chăm sóc sức khỏe và cơ hội việc làm, từ đó duy trì các vòng lặp bất lợi qua nhiều thế hệ.