well-situated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a good or advantageous position or location.
Vietnamese Meaning
Ở một vị trí hoặc địa điểm tốt hoặc có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is well-situated near the park and public transportation."
"Ngôi nhà có vị trí thuận lợi gần công viên và phương tiện giao thông công cộng."
-
"The factory is well-situated for access to the main highway."
"Nhà máy có vị trí thuận lợi để tiếp cận đường cao tốc chính."
-
"The resort is well-situated on a beautiful stretch of beach."
"Khu nghỉ dưỡng có vị trí thuận lợi trên một bãi biển tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để mô tả địa điểm của một tòa nhà, thành phố, hoặc một địa điểm khác, nhấn mạnh đến sự thuận tiện, dễ tiếp cận, hoặc có lợi thế về mặt tự nhiên hoặc kinh tế. Khác với 'located' chỉ đơn thuần chỉ vị trí, 'well-situated' mang ý nghĩa vị trí đó mang lại lợi ích.
Prepositions
well-situated *for*: Thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'The hotel is well-situated for visiting the historical sites.' (Khách sạn có vị trí thuận lợi để tham quan các di tích lịch sử.). well-situated *to*: ít phổ biến hơn, thường chỉ sự phù hợp với một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ideally ideally well-situated (nằm ở vị trí lý tưởng)
-
Perfectly perfectly well-situated (nằm ở vị trí hoàn hảo)
-
Strategically strategically well-situated (nằm ở vị trí chiến lược)
-
Be to be well-situated (ở vị trí tốt, đắc địa)
-
Find find itself well-situated (thấy mình ở một vị trí thuận lợi)
Idioms
-
to be sitting pretty
ở trong tình huống rất thuận lợi, có lợi thế lớn
"After winning the lottery, he was sitting pretty."
(Sau khi trúng số, anh ta đang ở trong một tình huống rất thuận lợi.)
-
in a good place
ở một vị trí tốt (trong cuộc sống, sự nghiệp)
"She's in a good place in her career right now."
(Cô ấy đang ở một vị trí tốt trong sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-situated
Tính từỞ một vị trí hoặc địa điểm tốt hoặc có lợi.
"The house is well-situated near the park and public transportation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-situated".
