(Top Banner Ad)
well-situated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Bất động sản, Tổng quát

well-situated

UK: /ˌwɛl ˈsɪtʃuˌeɪtɪd/ • US: /ˌwɛl ˈsɪtʃuˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có vị trí thuận lợi nằm ở vị trí tốt địa thế tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a good or advantageous position or location.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí hoặc địa điểm tốt hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is well-situated near the park and public transportation."

    "Ngôi nhà có vị trí thuận lợi gần công viên và phương tiện giao thông công cộng."

  • "The factory is well-situated for access to the main highway."

    "Nhà máy có vị trí thuận lợi để tiếp cận đường cao tốc chính."

  • "The resort is well-situated on a beautiful stretch of beach."

    "Khu nghỉ dưỡng có vị trí thuận lợi trên một bãi biển tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective situated nằm ở, tọa lạc ở
Noun situation tình huống, vị trí
Adverb well tốt, giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản, Tổng quát

Nguồn gốc của 'well-situated'

Cụm từ 'well-situated' là một cách diễn đạt trực tiếp, kết hợp giữa trạng từ 'well' (tốt) và tính từ 'situated' (được đặt ở vị trí). Nó không có một lịch sử phức tạp, mà đơn giản là sự kết hợp để mô tả một vị trí thuận lợi, lý tưởng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó tương đương với 'ở vị trí tốt', 'đắc địa' hoặc 'thuận lợi'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả địa điểm của một tòa nhà, thành phố, hoặc một địa điểm khác, nhấn mạnh đến sự thuận tiện, dễ tiếp cận, hoặc có lợi thế về mặt tự nhiên hoặc kinh tế. Khác với 'located' chỉ đơn thuần chỉ vị trí, 'well-situated' mang ý nghĩa vị trí đó mang lại lợi ích.

Prepositions

for to

well-situated *for*: Thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'The hotel is well-situated for visiting the historical sites.' (Khách sạn có vị trí thuận lợi để tham quan các di tích lịch sử.). well-situated *to*: ít phổ biến hơn, thường chỉ sự phù hợp với một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-situated
  • Ideally ideally well-situated
    (nằm ở vị trí lý tưởng)
  • Perfectly perfectly well-situated
    (nằm ở vị trí hoàn hảo)
  • Strategically strategically well-situated
    (nằm ở vị trí chiến lược)
Verb + well-situated
  • Be to be well-situated
    (ở vị trí tốt, đắc địa)
  • Find find itself well-situated
    (thấy mình ở một vị trí thuận lợi)

Idioms

  • to be sitting pretty

    ở trong tình huống rất thuận lợi, có lợi thế lớn

    "After winning the lottery, he was sitting pretty."

    (Sau khi trúng số, anh ta đang ở trong một tình huống rất thuận lợi.)

  • in a good place

    ở một vị trí tốt (trong cuộc sống, sự nghiệp)

    "She's in a good place in her career right now."

    (Cô ấy đang ở một vị trí tốt trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-situated

Tính từ
Lật mặt

Ở một vị trí hoặc địa điểm tốt hoặc có lợi.

"The house is well-situated near the park and public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-situated".

Giá trị của vị trí trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, vị trí địa lý được coi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thịnh vượng và thành công. Các yếu tố như gần nguồn nước, giao thông thuận tiện, và phong thủy tốt đều được xem xét khi chọn vị trí để xây dựng nhà cửa hoặc kinh doanh. Quan niệm 'Nhất cận thị, nhị cận giang' của người Việt cũng phản ánh tầm quan trọng của vị trí.