(Top Banner Ad)
poorly located
B1
Tính từ B1 Địa lý, Kinh doanh, Bất động sản

poorly located

UK: /ˌpʊəli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˌpʊrli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không thuận lợi vị trí bất lợi nằm ở vị trí tồi tệ nằm ở vị trí không đắc địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a bad or inconvenient place.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí tồi tệ hoặc bất tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant was poorly located, far from the city center."

    "Nhà hàng nằm ở một vị trí tồi tệ, cách xa trung tâm thành phố."

  • "The new factory is poorly located, making it difficult to transport goods."

    "Nhà máy mới nằm ở một vị trí tồi tệ, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa."

  • "The apartments were poorly located near a noisy highway."

    "Các căn hộ nằm ở một vị trí tồi tệ gần một đường cao tốc ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém
Adverb poorly một cách kém, tồi
Noun poverty sự nghèo đói
Verb locate định vị, tìm thấy, đặt ở
Noun location vị trí, địa điểm
Adjective local thuộc địa phương, cục bộ
Adverb locally ở địa phương, cục bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh doanh, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper (poor, needy)
Old French
povre
English
poor
Old English
-lice (suffix for adverbs, forming '-ly')
Latin
locare (to place)
English
locate

Nguồn gốc của 'Poorly Located'

Cụm từ 'poorly located' được hình thành từ hai phần chính: 'poorly' và 'located'. 'Poorly' là trạng từ của 'poor' (nghèo, kém), có nghĩa là 'một cách kém cỏi, tồi tệ'. Từ 'poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' qua tiếng Pháp cổ 'povre'. 'Located' là thì quá khứ phân từ của động từ 'locate' (định vị, đặt ở), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locare' (đặt). Ghép lại, 'poorly located' có nghĩa là 'được đặt ở một vị trí không tốt, kém thuận lợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các địa điểm mà khó tiếp cận, không gần các tiện ích, hoặc nằm trong khu vực không an toàn. 'Poorly located' nhấn mạnh đến sự bất lợi về mặt vị trí, ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị hoặc sự thuận tiện của địa điểm đó. So sánh với 'badly located', hai cụm này khá tương đồng về nghĩa, tuy nhiên 'poorly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

in for

'- Poorly located in': nhấn mạnh đến vị trí cụ thể mà gây bất lợi (ví dụ: 'The store is poorly located in a rundown neighborhood').
- Poorly located for': nhấn mạnh đến mục đích sử dụng hoặc đối tượng sử dụng mà vị trí đó không phù hợp (ví dụ: 'The hotel is poorly located for tourists as it's far from attractions').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả danh từ (Adjective Phrase + Noun)
  • shop a poorly located shop
    (một cửa hàng có vị trí không thuận lợi)
  • business a poorly located business
    (một doanh nghiệp có vị trí kém)
  • property a poorly located property
    (một bất động sản ở vị trí không tốt)
  • building a poorly located building
    (một tòa nhà ở vị trí không hợp lý)
Theo sau động từ (Verb + Adjective Phrase)
  • is The school is poorly located.
    (Ngôi trường nằm ở vị trí không tốt.)
  • seems The new cafe seems poorly located for foot traffic.
    (Quán cà phê mới dường như ở vị trí không thuận tiện cho người đi bộ.)
  • remains Despite renovations, the old cinema remains poorly located.
    (Mặc dù đã được cải tạo, rạp chiếu phim cũ vẫn ở vị trí kém thuận lợi.)

Idioms

  • poorly located for [purpose/audience]

    ở vị trí không thuận lợi/phù hợp cho [mục đích/đối tượng]

    "The new hospital is poorly located for residents living in the north of the city."

    (Bệnh viện mới nằm ở vị trí không thuận tiện cho cư dân sống ở phía bắc thành phố.)

  • a poorly located investment

    một khoản đầu tư ở vị trí không tốt

    "Many people consider buying land in remote areas a poorly located investment."

    (Nhiều người coi việc mua đất ở vùng xa là một khoản đầu tư ở vị trí không tốt.)

  • suffer from being poorly located

    chịu thiệt hại/gặp khó khăn do ở vị trí kém

    "The restaurant suffered from being poorly located, hidden from the main street."

    (Nhà hàng gặp khó khăn do ở vị trí kém, bị che khuất khỏi đường chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly located

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí tồi tệ hoặc bất tiện.

"The restaurant was poorly located, far from the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new store is going to be poorly located, so it might not succeed.
Cửa hàng mới sẽ được đặt ở một vị trí không thuận lợi, vì vậy nó có thể không thành công.
Phủ định
They are not going to locate the factory poorly; they've done extensive research.
Họ sẽ không đặt nhà máy ở một vị trí không thuận lợi; họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are they going to locate the new branch poorly, or have they found a good spot?
Họ định đặt chi nhánh mới ở một vị trí không thuận lợi à, hay họ đã tìm được một chỗ tốt rồi?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new store was being poorly located, causing difficulty for customers to find it.
Cửa hàng mới đang được đặt ở một vị trí tồi tệ, gây khó khăn cho khách hàng tìm thấy nó.
Phủ định
The construction company wasn't locating the building poorly; they had specific geographical requirements.
Công ty xây dựng không định vị tòa nhà một cách tồi tệ; họ có các yêu cầu địa lý cụ thể.
Nghi vấn
Were they locating the new factory poorly, or was there a more strategic reason?
Họ đã đặt vị trí nhà máy mới một cách tồi tệ hay có lý do chiến lược nào khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly located".

Châm ngôn Bất động sản: 'Location, Location, Location'

Trong lĩnh vực bất động sản ở các nước phương Tây, có một châm ngôn nổi tiếng là 'Vị trí, vị trí, vị trí' (Location, Location, Location). Điều này nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị và tiềm năng thành công của một tài sản hoặc doanh nghiệp. Một bất động sản 'poorly located' (có vị trí kém) thường được coi là một khoản đầu tư không tốt, bất kể các yếu tố khác.

Tác động đến cuộc sống và kinh doanh

Vị trí không tốt có thể gây ra nhiều vấn đề thực tế trong đời sống và kinh doanh. Ví dụ, một ngôi nhà 'poorly located' có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn giao thông, thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc khó tiếp cận các tiện ích công cộng. Đối với doanh nghiệp, một vị trí kém có thể dẫn đến ít khách hàng, khó khăn trong vận chuyển hàng hóa, hoặc chi phí hoạt động cao hơn, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự phát triển.