strategically positioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Placed or situated in a way that is designed to achieve a particular strategic advantage or objective.
Vietnamese Meaning
Được đặt hoặc bố trí ở một vị trí được thiết kế để đạt được một lợi thế hoặc mục tiêu chiến lược cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strategically positioned its new product to appeal to a younger demographic."
"Công ty đã định vị sản phẩm mới của mình một cách chiến lược để thu hút đối tượng nhân khẩu học trẻ tuổi hơn."
-
"The troops were strategically positioned along the border."
"Quân đội được bố trí một cách chiến lược dọc theo biên giới."
-
"The retail store was strategically positioned near the main train station to maximize foot traffic."
"Cửa hàng bán lẻ được đặt một cách chiến lược gần ga tàu chính để tối đa hóa lưu lượng người đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Verb | strategize | lên chiến lược, lập kế hoạch chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Noun | position | vị trí, tư thế, chức vụ |
| Verb | position | đặt vào vị trí, định vị |
| Noun | positioning | sự định vị |
| Adjective | positioned | đã được đặt vào vị trí, được định vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, công ty, sản phẩm hoặc thậm chí là ý tưởng được đặt vào một vị trí cụ thể để tối đa hóa cơ hội thành công. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc và kế hoạch cẩn thận trong việc lựa chọn vị trí.
Prepositions
in: Chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường vật lý. within: Chỉ vị trí trong một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn. to: Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng hướng tới của vị trí chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideally ideally strategically positioned (được định vị chiến lược một cách lý tưởng)
-
perfectly perfectly strategically positioned (được định vị chiến lược hoàn hảo)
-
advantageously advantageously strategically positioned (được định vị chiến lược một cách thuận lợi)
-
well well strategically positioned (được định vị chiến lược tốt)
-
be be strategically positioned (được định vị chiến lược (ở một nơi nào đó))
-
locate locate something strategically positioned (tìm thấy cái gì đó được định vị chiến lược)
-
place place something strategically positioned (đặt cái gì đó ở vị trí chiến lược)
-
situate situate something strategically positioned (đặt cái gì đó ở vị trí chiến lược (thường là một tòa nhà, công ty))
-
a camera a strategically positioned camera (một máy ảnh được đặt ở vị trí chiến lược)
-
a base a strategically positioned base (một căn cứ được đặt ở vị trí chiến lược)
-
an office a strategically positioned office (một văn phòng được đặt ở vị trí chiến lược)
-
assets strategically positioned assets (các tài sản được định vị chiến lược)
Idioms
-
strategically positioned for growth
được định vị chiến lược để phát triển
"The company is strategically positioned for growth in the Asian market."
(Công ty được định vị chiến lược để tăng trưởng tại thị trường châu Á.)
-
strategically positioned to capitalize on
được định vị chiến lược để tận dụng (cái gì đó)
"They are strategically positioned to capitalize on the new technological advancements."
(Họ được định vị chiến lược để tận dụng những tiến bộ công nghệ mới.)
-
strategically positioned in the market
được định vị chiến lược trên thị trường
"Our product is strategically positioned in the high-end segment of the market."
(Sản phẩm của chúng tôi được định vị chiến lược trong phân khúc thị trường cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategically positioned
Tính từ + Quá khứ phân từ của động từĐược đặt hoặc bố trí ở một vị trí được thiết kế để đạt được một lợi thế hoặc mục tiêu chiến lược cụ thể.
"The company strategically positioned its new product to appeal to a younger demographic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategically positioned".
