advertising inflatables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large objects made of strong material that are filled with air or gas to promote a product, event or company.
Vietnamese Meaning
Các vật thể lớn làm bằng vật liệu bền chắc, được bơm đầy không khí hoặc khí để quảng bá sản phẩm, sự kiện hoặc công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company used advertising inflatables at the trade show to attract more visitors to their booth."
"Công ty đã sử dụng các mô hình bơm hơi quảng cáo tại hội chợ thương mại để thu hút nhiều khách tham quan đến gian hàng của họ hơn."
-
"Advertising inflatables are a great way to draw attention to your business."
"Mô hình bơm hơi quảng cáo là một cách tuyệt vời để thu hút sự chú ý đến doanh nghiệp của bạn."
-
"The inflatable archway welcomed runners at the finish line."
"Cổng vòm bơm hơi chào đón các vận động viên chạy bộ tại vạch đích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advertisement | mục quảng cáo, bài quảng cáo |
| Noun | advertiser | nhà quảng cáo |
| Verb | advertise | quảng cáo |
| Adjective | inflatable | có thể thổi phồng, có thể bơm hơi |
| Noun | inflatable | đồ vật bơm hơi (phao bơi, nệm hơi) |
| Verb | inflate | thổi phồng, bơm căng |
| Noun | inflation | sự thổi phồng; sự lạm phát (kinh tế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ngoài trời tại các sự kiện, hội chợ hoặc trước các cửa hàng để thu hút sự chú ý. Các loại inflatables rất đa dạng, từ những mô hình đơn giản đến những hình dạng phức tạp và có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Khác với các hình thức quảng cáo tĩnh, inflatables tạo sự sống động và thu hút hơn.
Prepositions
for (mục đích sử dụng: advertising inflatables *for* product launches); as (vai trò: advertising inflatables *as* mascots)
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant advertising inflatables (hình nộm quảng cáo bơm hơi khổng lồ)
-
custom advertising inflatables (hình nộm quảng cáo bơm hơi được thiết kế riêng)
-
eye-catching advertising inflatables (hình nộm quảng cáo bơm hơi bắt mắt)
-
rooftop advertising inflatables (hình nộm quảng cáo bơm hơi trên nóc nhà)
-
set up advertising inflatables (dựng / lắp đặt hình nộm quảng cáo bơm hơi)
-
inflate advertising inflatables (bơm căng hình nộm quảng cáo bơm hơi)
-
use advertising inflatables for promotion (sử dụng hình nộm quảng cáo bơm hơi để quảng bá)
-
deflate the advertising inflatables (làm xì hơi hình nộm quảng cáo)
Idioms
-
full of hot air
Nói khoác lác, nói suông, không có nội dung thực chất.
"His big promises are like some advertising inflatables - impressive from a distance, but ultimately full of hot air."
(Những lời hứa hẹn to tát của anh ta cũng như mấy cái hình nộm quảng cáo vậy - nhìn từ xa thì hoành tráng, nhưng cuối cùng chỉ toàn là lời nói suông.)
-
blow something out of proportion
Thổi phồng sự việc, làm cho một vấn đề nhỏ có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế.
"The media blew the minor disagreement out of proportion, turning it into a giant inflatable monster of a scandal."
(Giới truyền thông đã thổi phồng sự bất đồng nhỏ nhặt, biến nó thành một con quái vật bơm hơi khổng lồ của một vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advertising inflatables
nounCác vật thể lớn làm bằng vật liệu bền chắc, được bơm đầy không khí hoặc khí để quảng bá sản phẩm, sự kiện hoặc công ty.
"The company used advertising inflatables at the trade show to attract more visitors to their booth."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advertising inflatables were a big hit at the grand opening last year. |
Các mô hình bơm hơi quảng cáo đã rất thành công tại lễ khai trương lớn năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use advertising inflatables at the conference because of the wind. |
Họ đã không sử dụng các mô hình bơm hơi quảng cáo tại hội nghị vì gió lớn. |
| Nghi vấn | Did you see the giant advertising inflatables they put up for the sale? |
Bạn có thấy những mô hình bơm hơi quảng cáo khổng lồ mà họ dựng lên cho đợt giảm giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertising inflatables".
