(Top Banner Ad)
advertising inflatables
B1
noun B1 Marketing

advertising inflatables

UK: /ˈædvətaɪzɪŋ ɪnˈfleɪtəbəlz/ • US: /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪnˈfleɪtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình bơm hơi quảng cáo vật phẩm bơm hơi quảng cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large objects made of strong material that are filled with air or gas to promote a product, event or company.

Vietnamese Meaning

Các vật thể lớn làm bằng vật liệu bền chắc, được bơm đầy không khí hoặc khí để quảng bá sản phẩm, sự kiện hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used advertising inflatables at the trade show to attract more visitors to their booth."

    "Công ty đã sử dụng các mô hình bơm hơi quảng cáo tại hội chợ thương mại để thu hút nhiều khách tham quan đến gian hàng của họ hơn."

  • "Advertising inflatables are a great way to draw attention to your business."

    "Mô hình bơm hơi quảng cáo là một cách tuyệt vời để thu hút sự chú ý đến doanh nghiệp của bạn."

  • "The inflatable archway welcomed runners at the finish line."

    "Cổng vòm bơm hơi chào đón các vận động viên chạy bộ tại vạch đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advertisement mục quảng cáo, bài quảng cáo
Noun advertiser nhà quảng cáo
Verb advertise quảng cáo
Adjective inflatable có thể thổi phồng, có thể bơm hơi
Noun inflatable đồ vật bơm hơi (phao bơi, nệm hơi)
Verb inflate thổi phồng, bơm căng
Noun inflation sự thổi phồng; sự lạm phát (kinh tế)

Synonyms

promotional inflatables (mô hình bơm hơi quảng cáo)advertising balloons (bóng bay quảng cáo)

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advertere ('to turn towards') + inflare ('to blow into')
Old French
advertir ('to give notice to')
Middle English
advertisen ('to take note of')
Modern English
advertising inflatables

Từ 'Hướng Sự Chú Ý' đến 'Quảng Cáo'

Từ 'advertising' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advertere', có nghĩa là 'hướng sự chú ý của ai đó đến một điều gì'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thông báo. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghệ thuật thuyết phục mọi người mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Thổi Phồng Một Ý Tưởng

Từ 'inflatable' đến từ tiếng Latin 'inflare', nghĩa là 'thổi vào bên trong'. Khi kết hợp 'advertising' và 'inflatables', chúng ta có một công cụ marketing hiện đại: tạo ra những vật thể bơm hơi khổng lồ, bắt mắt để thu hút sự chú ý của mọi người từ xa.

Usage Note

Thường được sử dụng ngoài trời tại các sự kiện, hội chợ hoặc trước các cửa hàng để thu hút sự chú ý. Các loại inflatables rất đa dạng, từ những mô hình đơn giản đến những hình dạng phức tạp và có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. Khác với các hình thức quảng cáo tĩnh, inflatables tạo sự sống động và thu hút hơn.

Prepositions

for as

for (mục đích sử dụng: advertising inflatables *for* product launches); as (vai trò: advertising inflatables *as* mascots)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advertising inflatables
  • giant advertising inflatables
    (hình nộm quảng cáo bơm hơi khổng lồ)
  • custom advertising inflatables
    (hình nộm quảng cáo bơm hơi được thiết kế riêng)
  • eye-catching advertising inflatables
    (hình nộm quảng cáo bơm hơi bắt mắt)
  • rooftop advertising inflatables
    (hình nộm quảng cáo bơm hơi trên nóc nhà)
Verb + advertising inflatables
  • set up advertising inflatables
    (dựng / lắp đặt hình nộm quảng cáo bơm hơi)
  • inflate advertising inflatables
    (bơm căng hình nộm quảng cáo bơm hơi)
  • use advertising inflatables for promotion
    (sử dụng hình nộm quảng cáo bơm hơi để quảng bá)
  • deflate the advertising inflatables
    (làm xì hơi hình nộm quảng cáo)

Idioms

  • full of hot air

    Nói khoác lác, nói suông, không có nội dung thực chất.

    "His big promises are like some advertising inflatables - impressive from a distance, but ultimately full of hot air."

    (Những lời hứa hẹn to tát của anh ta cũng như mấy cái hình nộm quảng cáo vậy - nhìn từ xa thì hoành tráng, nhưng cuối cùng chỉ toàn là lời nói suông.)

  • blow something out of proportion

    Thổi phồng sự việc, làm cho một vấn đề nhỏ có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế.

    "The media blew the minor disagreement out of proportion, turning it into a giant inflatable monster of a scandal."

    (Giới truyền thông đã thổi phồng sự bất đồng nhỏ nhặt, biến nó thành một con quái vật bơm hơi khổng lồ của một vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advertising inflatables

noun
Lật mặt

Các vật thể lớn làm bằng vật liệu bền chắc, được bơm đầy không khí hoặc khí để quảng bá sản phẩm, sự kiện hoặc công ty.

"The company used advertising inflatables at the trade show to attract more visitors to their booth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertising inflatables were a big hit at the grand opening last year.
Các mô hình bơm hơi quảng cáo đã rất thành công tại lễ khai trương lớn năm ngoái.
Phủ định
They didn't use advertising inflatables at the conference because of the wind.
Họ đã không sử dụng các mô hình bơm hơi quảng cáo tại hội nghị vì gió lớn.
Nghi vấn
Did you see the giant advertising inflatables they put up for the sale?
Bạn có thấy những mô hình bơm hơi quảng cáo khổng lồ mà họ dựng lên cho đợt giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertising inflatables".

Người Rối Hơi (Airdancers): Biểu Tượng Quảng Cáo Bất Đắc Dĩ

Ở Mỹ, những hình nộm ống cao, uốn éo (gọi là 'airdancers' hoặc 'tube men') là một hình ảnh rất quen thuộc tại các cửa hàng bán xe hơi và sự kiện giảm giá. Chúng được tạo ra lần đầu tiên cho Thế vận hội Mùa hè 1996 như một tác phẩm nghệ thuật, nhưng sau đó đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng cho việc quảng cáo sôi động.

Bóng Bay Khổng Lồ trong Lễ Diễu Hành Tạ Ơn

Lễ diễu hành Ngày Tạ ơn của Macy's ở New York là một truyền thống nổi tiếng của Mỹ. Điểm nhấn của nó là những quả bóng bay heli khổng lồ mang hình các nhân vật hoạt hình và siêu anh hùng nổi tiếng. Về bản chất, đây là những 'advertising inflatables' được tài trợ bởi các tập đoàn lớn, biến cuộc diễu hành thành một sự kiện quảng bá hoành tráng.