advisory group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of experts providing advice and recommendations on a specific issue or topic.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các chuyên gia cung cấp lời khuyên và các đề xuất về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government established an advisory group to address the rising unemployment rate."
"Chính phủ đã thành lập một nhóm tư vấn để giải quyết tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."
-
"The advisory group recommended a new approach to the problem."
"Nhóm tư vấn đã đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề này."
-
"The CEO relies heavily on the advisory group's expertise."
"Tổng giám đốc điều hành dựa nhiều vào kinh nghiệm của nhóm tư vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Advisory group nhấn mạnh vai trò tư vấn, khác với decision-making body (cơ quan ra quyết định).
Prepositions
to: Dùng để chỉ đối tượng mà nhóm tư vấn cung cấp lời khuyên (e.g., "advisory group to the president"). on: Dùng để chỉ chủ đề mà nhóm tư vấn tập trung vào (e.g., "advisory group on climate change"). for: Dùng để chỉ mục đích mà nhóm tư vấn được thành lập (e.g., "advisory group for policy development").
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent advisory group (nhóm cố vấn độc lập)
-
technical advisory group (nhóm cố vấn kỹ thuật)
-
special advisory group (nhóm cố vấn đặc biệt)
-
presidential advisory group (nhóm cố vấn của tổng thống)
-
form / establish an advisory group (thành lập một nhóm cố vấn)
-
appoint an advisory group (bổ nhiệm một nhóm cố vấn)
-
convene an advisory group (triệu tập một nhóm cố vấn)
-
serve on an advisory group (tham gia (với tư cách thành viên) trong một nhóm cố vấn)
Idioms
-
kitchen cabinet
Nhóm cố vấn không chính thức, thân cận của một nhà lãnh đạo. Thường có ảnh hưởng lớn hơn cả các cố vấn chính thức.
"The prime minister often seeks advice from his kitchen cabinet of longtime friends and trusted colleagues."
(Thủ tướng thường tìm kiếm lời khuyên từ 'nội các bếp' gồm những người bạn lâu năm và đồng nghiệp đáng tin cậy.)
-
think tank
Một tổ chức nghiên cứu chuyên đưa ra lời khuyên và ý tưởng về các vấn đề chính sách. Về cơ bản, đây là một dạng nhóm cố vấn chuyên nghiệp và độc lập.
"The government's new economic policy was heavily influenced by a report from a leading think tank."
(Chính sách kinh tế mới của chính phủ bị ảnh hưởng nặng nề bởi báo cáo từ một viện chính sách hàng đầu.)
-
blue-ribbon panel
Một nhóm chuyên gia cấp cao, uy tín được chỉ định để điều tra hoặc tư vấn về một vấn đề quan trọng và phức tạp.
"A blue-ribbon panel was appointed to investigate the cause of the financial crisis."
(Một hội đồng chuyên gia uy tín đã được bổ nhiệm để điều tra nguyên nhân của cuộc khủng hoảng tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advisory group
nounMột nhóm các chuyên gia cung cấp lời khuyên và các đề xuất về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
"The government established an advisory group to address the rising unemployment rate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisory group".
