(Top Banner Ad)
advisory group
B2
noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

advisory group

UK: /ədˈvaɪzəri ɡruːp/ • US: /ədˈvaɪzəri ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tư vấn hội đồng tư vấn tổ tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of experts providing advice and recommendations on a specific issue or topic.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các chuyên gia cung cấp lời khuyên và các đề xuất về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government established an advisory group to address the rising unemployment rate."

    "Chính phủ đã thành lập một nhóm tư vấn để giải quyết tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."

  • "The advisory group recommended a new approach to the problem."

    "Nhóm tư vấn đã đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề này."

  • "The CEO relies heavily on the advisory group's expertise."

    "Tổng giám đốc điều hành dựa nhiều vào kinh nghiệm của nhóm tư vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo, tư vấn
Noun advisor / adviser cố vấn, người tư vấn
Noun advice lời khuyên (danh từ không đếm được)
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn
Verb group tập hợp, nhóm lại
Noun grouping sự phân nhóm, một nhóm được tập hợp

Synonyms

consultative committee (ủy ban tư vấn)expert panel (hội đồng chuyên gia)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advisere (ad 'to' + videre 'to see')
Old French
aviser
English
advisory
Italian
groppo ('knot', 'bunch')
French
groupe
English
group

Lời khuyên là để 'nhìn' rõ hơn

Từ 'advisory' (cố vấn, tư vấn) có gốc từ Latin là 'advisere', nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'xem xét'. Vì vậy, một 'advisory group' về cơ bản là một nhóm người giúp bạn 'nhìn' một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau để đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Từ 'nút thắt' đến 'nhóm người'

Từ 'group' (nhóm) bắt nguồn từ tiếng Ý 'groppo', có nghĩa là một 'nút thắt' hoặc 'một cụm'. Điều này gợi lên hình ảnh những người được gắn kết với nhau bởi một mục tiêu chung, giống như những sợi dây được thắt lại với nhau để tạo nên sức mạnh.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận. Advisory group nhấn mạnh vai trò tư vấn, khác với decision-making body (cơ quan ra quyết định).

Prepositions

to on for

to: Dùng để chỉ đối tượng mà nhóm tư vấn cung cấp lời khuyên (e.g., "advisory group to the president"). on: Dùng để chỉ chủ đề mà nhóm tư vấn tập trung vào (e.g., "advisory group on climate change"). for: Dùng để chỉ mục đích mà nhóm tư vấn được thành lập (e.g., "advisory group for policy development").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advisory group
  • independent advisory group
    (nhóm cố vấn độc lập)
  • technical advisory group
    (nhóm cố vấn kỹ thuật)
  • special advisory group
    (nhóm cố vấn đặc biệt)
  • presidential advisory group
    (nhóm cố vấn của tổng thống)
Verb + advisory group
  • form / establish an advisory group
    (thành lập một nhóm cố vấn)
  • appoint an advisory group
    (bổ nhiệm một nhóm cố vấn)
  • convene an advisory group
    (triệu tập một nhóm cố vấn)
  • serve on an advisory group
    (tham gia (với tư cách thành viên) trong một nhóm cố vấn)

Idioms

  • kitchen cabinet

    Nhóm cố vấn không chính thức, thân cận của một nhà lãnh đạo. Thường có ảnh hưởng lớn hơn cả các cố vấn chính thức.

    "The prime minister often seeks advice from his kitchen cabinet of longtime friends and trusted colleagues."

    (Thủ tướng thường tìm kiếm lời khuyên từ 'nội các bếp' gồm những người bạn lâu năm và đồng nghiệp đáng tin cậy.)

  • think tank

    Một tổ chức nghiên cứu chuyên đưa ra lời khuyên và ý tưởng về các vấn đề chính sách. Về cơ bản, đây là một dạng nhóm cố vấn chuyên nghiệp và độc lập.

    "The government's new economic policy was heavily influenced by a report from a leading think tank."

    (Chính sách kinh tế mới của chính phủ bị ảnh hưởng nặng nề bởi báo cáo từ một viện chính sách hàng đầu.)

  • blue-ribbon panel

    Một nhóm chuyên gia cấp cao, uy tín được chỉ định để điều tra hoặc tư vấn về một vấn đề quan trọng và phức tạp.

    "A blue-ribbon panel was appointed to investigate the cause of the financial crisis."

    (Một hội đồng chuyên gia uy tín đã được bổ nhiệm để điều tra nguyên nhân của cuộc khủng hoảng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advisory group

noun
Lật mặt

Một nhóm các chuyên gia cung cấp lời khuyên và các đề xuất về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

"The government established an advisory group to address the rising unemployment rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisory group".

Cố vấn trong nền dân chủ phương Tây

Ở các nước phương Tây, các nhóm cố vấn đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công. Chính phủ thường thành lập các ủy ban, hội đồng cố vấn gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực để nghiên cứu các vấn đề phức tạp (như biến đổi khí hậu, y tế công cộng) và đưa ra các khuyến nghị. Điều này thể hiện sự tôn trọng ý kiến chuyên môn và tính minh bạch trong quản lý nhà nước.

Hội đồng quản trị và Ban cố vấn doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, các công ty lớn thường có một 'Board of Directors' (Hội đồng quản trị) có quyền ra quyết định. Bên cạnh đó, nhiều công ty, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp, còn thành lập 'Advisory Board' (Ban cố vấn). Ban cố vấn không có quyền biểu quyết nhưng cung cấp những lời khuyên chiến lược quý giá về ngành, giúp công ty phát triển đúng hướng.