(Top Banner Ad)
advisory role
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

advisory role

UK: /ədˈvaɪzəri rəʊl/ • US: /ədˈvaɪzəri roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò tư vấn vị trí cố vấn vai trò cố vấn chức vụ tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function in which someone provides advice or recommendations, but does not have direct decision-making authority.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc vai trò mà người đó cung cấp lời khuyên hoặc khuyến nghị, nhưng không có quyền ra quyết định trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays an advisory role to the CEO, offering insights on market trends."

    "Cô ấy đóng vai trò tư vấn cho CEO, đưa ra những hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường."

  • "He took on an advisory role to help the company navigate the crisis."

    "Anh ấy đảm nhận vai trò tư vấn để giúp công ty vượt qua cuộc khủng hoảng."

  • "The committee serves in an advisory role, providing recommendations to the board of directors."

    "Ủy ban đóng vai trò tư vấn, đưa ra các khuyến nghị cho hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên, tư vấn, cố vấn
Noun advice lời khuyên, lời tư vấn (danh từ không đếm được)
Noun (Person) advisor / adviser người cố vấn, người tư vấn
Adjective advisory có tính chất tư vấn, cố vấn

Synonyms

consultative role (vai trò tư vấn)guidance role (vai trò hướng dẫn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advisum ('opinion, view') + rotula ('small roll of parchment')
Old French
aviser ('to advise') + rôle ('a part played by an actor')
Middle English
avisen ('to consider, advise')
Modern English
advisory role

Nguồn gốc của 'Advisory': Nhìn để thấy

Từ 'advisory' bắt nguồn từ 'advise', có gốc từ tiếng Latin 'videre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Khi bạn đưa ra lời khuyên (advise), bạn đang giúp người khác 'nhìn thấy' một quan điểm hoặc một con đường mà họ chưa nhận ra. Vì vậy, một người cố vấn giúp người khác có một cái nhìn rõ ràng hơn.

Nguồn gốc của 'Role': Cuộn giấy của diễn viên

Từ 'role' (vai trò) đến từ tiếng Pháp 'rôle', ban đầu dùng để chỉ một cuộn giấy da ('scroll') mà trên đó có ghi lời thoại của diễn viên. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa từ cuộn giấy sang chính 'phần diễn' hay 'vai trò' mà diễn viên đảm nhận. Ngày nay, nó mang nghĩa là chức năng hay vị trí của một người trong một tình huống.

Usage Note

Vai trò tư vấn thường liên quan đến việc cung cấp kiến thức chuyên môn, đánh giá tình hình và đưa ra các đề xuất giúp tổ chức hoặc cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nó khác với vai trò quản lý, nơi người đó có quyền ra lệnh và chịu trách nhiệm về kết quả. 'Advisory role' nhấn mạnh tính chất tư vấn, giúp định hướng thay vì kiểm soát.

Prepositions

in on

‘In an advisory role’: chỉ vai trò cụ thể trong một lĩnh vực hoặc dự án. Ví dụ: He served in an advisory role in the company's expansion project.
'On an advisory role': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thành viên của một ban cố vấn. Ví dụ: She sits on an advisory role within the board.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advisory role
  • important advisory role
    (vai trò cố vấn quan trọng)
  • special advisory role
    (vai trò cố vấn đặc biệt)
  • purely advisory role
    (vai trò hoàn toàn mang tính tư vấn/cố vấn)
  • official advisory role
    (vai trò cố vấn chính thức)
Verb + advisory role
  • have an advisory role
    (có vai trò cố vấn)
  • serve in an advisory role
    (phục vụ với vai trò cố vấn)
  • act in an advisory role
    (hoạt động với vai trò cố vấn)
  • take on an advisory role
    (đảm nhận vai trò cố vấn)

Idioms

  • serve in a purely advisory role

    Chỉ giữ vai trò tư vấn, không có quyền ra quyết định cuối cùng. Nhấn mạnh sự giới hạn về quyền lực.

    "The committee's function is to serve in a purely advisory role; the final decision rests with the CEO."

    (Chức năng của ủy ban là chỉ phục vụ với vai trò cố vấn đơn thuần; quyết định cuối cùng thuộc về Giám đốc điều hành.)

  • step into an advisory role

    Chuyển sang một vị trí cố vấn, thường là sau khi rời khỏi một vị trí lãnh đạo hoặc điều hành cấp cao.

    "After ten years as CEO, she decided to step into an advisory role to guide the new leadership."

    (Sau mười năm làm Giám đốc điều hành, bà quyết định chuyển sang vai trò cố vấn để dẫn dắt ban lãnh đạo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advisory role

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc vai trò mà người đó cung cấp lời khuyên hoặc khuyến nghị, nhưng không có quyền ra quyết định trực tiếp.

"She plays an advisory role to the CEO, offering insights on market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisory role".

Ban Cố vấn (Advisory Board) trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nhiều công ty, đặc biệt là các startup, thành lập một 'Advisory Board'. Không giống như Hội đồng Quản trị (Board of Directors), Ban Cố vấn không có quyền biểu quyết hay trách nhiệm pháp lý. Vai trò của họ là cung cấp kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ để tư vấn chiến lược cho ban lãnh đạo, giúp công ty phát triển mà không can thiệp vào hoạt động hàng ngày.

Cố vấn Đặc biệt (Special Advisor) trong Chính phủ

Trong chính phủ các nước như Mỹ và Anh, các nhà lãnh đạo (Tổng thống, Thủ tướng) thường bổ nhiệm các 'Special Advisors' hoặc 'Senior Advisors'. Đây là những chuyên gia hoặc chính trị gia dày dạn kinh nghiệm, đóng vai trò cố vấn thân cận về các lĩnh vực cụ thể như kinh tế, an ninh quốc gia. Họ có ảnh hưởng lớn đến chính sách nhưng thường hoạt động phía sau hậu trường, không phải là một vị trí trong nội các chính thức.