(Top Banner Ad)
aerospace company
B2
Noun B2 Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kinh doanh

aerospace company

UK: /ˈeərəʊspeɪs ˈkʌmpənɪ/ • US: /ˈer.oʊ.speɪs ˈkʌm.pə.ni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty hàng không vũ trụ hãng hàng không vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that designs, manufactures, sells, or services aircraft, spacecraft, missiles, satellites, or related components.

Vietnamese Meaning

Một công ty thiết kế, sản xuất, bán hoặc bảo trì máy bay, tàu vũ trụ, tên lửa, vệ tinh hoặc các thành phần liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boeing is a leading aerospace company."

    "Boeing là một công ty hàng không vũ trụ hàng đầu."

  • "The aerospace company announced a new partnership with NASA."

    "Công ty hàng không vũ trụ đã công bố một quan hệ đối tác mới với NASA."

  • "Many engineers are employed by aerospace companies."

    "Nhiều kỹ sư được tuyển dụng bởi các công ty hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerospace ngành hàng không vũ trụ
Adjective aerospace (thuộc về) hàng không vũ trụ (ví dụ: aerospace engineering - kỹ thuật hàng không vũ trụ)
Noun aeronautics ngành hàng không học (khoa học về máy bay)
Noun astronautics ngành du hành vũ trụ học (khoa học về tàu vũ trụ)
Noun astronaut phi hành gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (aero-)
ἀήρ (aḗr) - air
Latin (space)
spatium - space, room
Late Latin (company)
companio - bread fellow
Old French (company)
compaignie - society, friendship
Mid-20th Century English
aerospace - a combination of 'aero' and 'space'
Modern English
aerospace company

Từ Bầu Trời đến Các Vì Sao

Thuật ngữ 'aerospace' (hàng không vũ trụ) được tạo ra vào những năm 1950. Nó kết hợp 'aero' (liên quan đến không khí, máy bay) và 'space' (không gian ngoài Trái Đất, tên lửa). Từ này mô tả một ngành công nghiệp duy nhất bao trùm cả việc bay trong khí quyển Trái Đất và du hành vào vũ trụ.

Nguồn Gốc Ấm Áp của 'Company'

Từ 'company' (công ty) bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Một 'companio' ban đầu có nghĩa là 'người cùng ăn bánh mì'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một nhóm người cùng làm việc vì một mục tiêu chung, giống như một công ty ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn, có quy mô hoạt động toàn cầu hoặc quốc gia, hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao và có liên quan đến các dự án phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerospace company
  • leading aerospace company
    (công ty hàng không vũ trụ hàng đầu)
  • major aerospace company
    (công ty hàng không vũ trụ lớn)
  • private aerospace company
    (công ty hàng không vũ trụ tư nhân)
  • defense and aerospace company
    (công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng)
Verb + aerospace company
  • work for an aerospace company
    (làm việc cho một công ty hàng không vũ trụ)
  • join an aerospace company
    (gia nhập một công ty hàng không vũ trụ)
  • found an aerospace company
    (thành lập một công ty hàng không vũ trụ)
aerospace company + Noun
  • aerospace company executive
    (giám đốc điều hành công ty hàng không vũ trụ)
  • aerospace company contract
    (hợp đồng của công ty hàng không vũ trụ)
  • aerospace company headquarters
    (trụ sở chính của công ty hàng không vũ trụ)

Idioms

  • The Boeing of [another industry]

    Chỉ một công ty khổng lồ, thống trị trong một lĩnh vực nào đó, tương tự như vai trò của Boeing trong ngành hàng không vũ trụ.

    "Many people say that Vinamilk is the Boeing of the Vietnamese dairy industry."

    (Nhiều người nói rằng Vinamilk là 'gã khổng lồ Boeing' của ngành sữa Việt Nam.)

  • A SpaceX-like disruption

    Mô tả một sự thay đổi đột phá, mang tính cách mạng trong một ngành công nghiệp, giống như cách công ty SpaceX đã làm với ngành hàng không vũ trụ.

    "The rise of online learning platforms caused a SpaceX-like disruption in traditional education."

    (Sự trỗi dậy của các nền tảng học tập trực tuyến đã gây ra một sự đột phá kiểu SpaceX trong giáo dục truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerospace company

Noun
Lật mặt

Một công ty thiết kế, sản xuất, bán hoặc bảo trì máy bay, tàu vũ trụ, tên lửa, vệ tinh hoặc các thành phần liên quan.

"Boeing is a leading aerospace company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerospace company".

Cuộc Chạy đua vào Không gian (The Space Race)

Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô đã cạnh tranh gay gắt để đạt được ưu thế trong việc chinh phục không gian. Cuộc đua này đã thúc đẩy sự phát triển thần tốc của công nghệ và dẫn đến sự ra đời của các cơ quan chính phủ (như NASA) và các công ty hàng không vũ trụ lớn, định hình ngành công nghiệp này trong nhiều thập kỷ.

Kỷ nguyên Không gian Mới (NewSpace)

Gần đây, một làn sóng các công ty hàng không vũ trụ tư nhân như SpaceX (của Elon Musk) và Blue Origin (của Jeff Bezos) đã nổi lên. Họ đang dẫn đầu trong việc đổi mới, giảm chi phí phóng tên lửa và thậm chí mở ra kỷ nguyên du lịch vũ trụ cho công chúng, thay vì chỉ do các chính phủ thực hiện như trước đây.