aerospace company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that designs, manufactures, sells, or services aircraft, spacecraft, missiles, satellites, or related components.
Vietnamese Meaning
Một công ty thiết kế, sản xuất, bán hoặc bảo trì máy bay, tàu vũ trụ, tên lửa, vệ tinh hoặc các thành phần liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boeing is a leading aerospace company."
"Boeing là một công ty hàng không vũ trụ hàng đầu."
-
"The aerospace company announced a new partnership with NASA."
"Công ty hàng không vũ trụ đã công bố một quan hệ đối tác mới với NASA."
-
"Many engineers are employed by aerospace companies."
"Nhiều kỹ sư được tuyển dụng bởi các công ty hàng không vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aerospace | ngành hàng không vũ trụ |
| Adjective | aerospace | (thuộc về) hàng không vũ trụ (ví dụ: aerospace engineering - kỹ thuật hàng không vũ trụ) |
| Noun | aeronautics | ngành hàng không học (khoa học về máy bay) |
| Noun | astronautics | ngành du hành vũ trụ học (khoa học về tàu vũ trụ) |
| Noun | astronaut | phi hành gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn, có quy mô hoạt động toàn cầu hoặc quốc gia, hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao và có liên quan đến các dự án phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading aerospace company (công ty hàng không vũ trụ hàng đầu)
-
major aerospace company (công ty hàng không vũ trụ lớn)
-
private aerospace company (công ty hàng không vũ trụ tư nhân)
-
defense and aerospace company (công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng)
-
work for an aerospace company (làm việc cho một công ty hàng không vũ trụ)
-
join an aerospace company (gia nhập một công ty hàng không vũ trụ)
-
found an aerospace company (thành lập một công ty hàng không vũ trụ)
-
aerospace company executive (giám đốc điều hành công ty hàng không vũ trụ)
-
aerospace company contract (hợp đồng của công ty hàng không vũ trụ)
-
aerospace company headquarters (trụ sở chính của công ty hàng không vũ trụ)
Idioms
-
The Boeing of [another industry]
Chỉ một công ty khổng lồ, thống trị trong một lĩnh vực nào đó, tương tự như vai trò của Boeing trong ngành hàng không vũ trụ.
"Many people say that Vinamilk is the Boeing of the Vietnamese dairy industry."
(Nhiều người nói rằng Vinamilk là 'gã khổng lồ Boeing' của ngành sữa Việt Nam.)
-
A SpaceX-like disruption
Mô tả một sự thay đổi đột phá, mang tính cách mạng trong một ngành công nghiệp, giống như cách công ty SpaceX đã làm với ngành hàng không vũ trụ.
"The rise of online learning platforms caused a SpaceX-like disruption in traditional education."
(Sự trỗi dậy của các nền tảng học tập trực tuyến đã gây ra một sự đột phá kiểu SpaceX trong giáo dục truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerospace company
NounMột công ty thiết kế, sản xuất, bán hoặc bảo trì máy bay, tàu vũ trụ, tên lửa, vệ tinh hoặc các thành phần liên quan.
"Boeing is a leading aerospace company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerospace company".
