space agency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A governmental or quasi-governmental organization responsible for the nation's space program.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm cho chương trình vũ trụ của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"NASA is the space agency of the United States."
"NASA là cơ quan vũ trụ của Hoa Kỳ."
-
"The European Space Agency (ESA) is an intergovernmental organization."
"Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) là một tổ chức liên chính phủ."
-
"Many countries invest heavily in their space agencies."
"Nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào các cơ quan vũ trụ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các tổ chức quốc gia có chức năng nghiên cứu, phát triển và thực hiện các hoạt động liên quan đến không gian vũ trụ. 'Space agency' nhấn mạnh vai trò quản lý và điều hành của tổ chức đó trong lĩnh vực không gian. Nó không đơn thuần chỉ là một cơ quan nghiên cứu khoa học mà còn có quyền lực và trách nhiệm trong việc đưa ra các quyết định chính sách và phân bổ nguồn lực.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ quốc gia mà cơ quan đó thuộc về, ví dụ: 'the space agency of the United States'. 'for' được dùng khi nói đến mục đích của cơ quan đó, ví dụ: 'the space agency for research and exploration'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national space agency (cơ quan vũ trụ quốc gia)
-
leading leading space agency (cơ quan vũ trụ hàng đầu)
-
private private space agency (cơ quan vũ trụ tư nhân)
-
European European space agency (Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA))
-
establish establish a space agency (thành lập một cơ quan vũ trụ)
-
fund fund a space agency (tài trợ cho một cơ quan vũ trụ)
-
work for work for a space agency (làm việc cho một cơ quan vũ trụ)
-
cooperate with cooperate with a space agency (hợp tác với một cơ quan vũ trụ)
-
launches A space agency launches rockets. (Một cơ quan vũ trụ phóng tên lửa.)
-
explores A space agency explores the universe. (Một cơ quan vũ trụ khám phá vũ trụ.)
-
develops A space agency develops new technologies. (Một cơ quan vũ trụ phát triển công nghệ mới.)
-
head the head of a space agency (người đứng đầu một cơ quan vũ trụ)
-
mission the mission of a space agency (sứ mệnh của một cơ quan vũ trụ)
-
budget the budget of a space agency (ngân sách của một cơ quan vũ trụ)
Idioms
-
a leading space agency
một cơ quan vũ trụ hàng đầu (có vai trò quan trọng, tiên phong)
"NASA is widely considered a leading space agency globally."
(NASA được coi rộng rãi là một cơ quan vũ trụ hàng đầu trên toàn cầu.)
-
the national space agency
cơ quan vũ trụ quốc gia (được chính phủ tài trợ và quản lý)
"The national space agency announced its plans for a new Mars mission."
(Cơ quan vũ trụ quốc gia đã công bố kế hoạch cho một sứ mệnh mới lên Sao Hỏa.)
-
a space agency's mission
sứ mệnh của một cơ quan vũ trụ (mục tiêu chính hoặc nhiệm vụ cụ thể)
"A space agency's mission often involves scientific research and technological development."
(Sứ mệnh của một cơ quan vũ trụ thường bao gồm nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space agency
nounMột tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm cho chương trình vũ trụ của một quốc gia.
"NASA is the space agency of the United States."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the space agency will have launched three new satellites. |
Đến năm sau, cơ quan vũ trụ sẽ đã phóng ba vệ tinh mới. |
| Phủ định | The space agency won't have completed the new space station by 2030. |
Cơ quan vũ trụ sẽ không hoàn thành trạm vũ trụ mới vào năm 2030. |
| Nghi vấn | Will the space agency have discovered life on another planet by the end of the decade? |
Liệu cơ quan vũ trụ có khám phá ra sự sống trên một hành tinh khác vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The space agency is currently launching a new satellite. |
Cơ quan vũ trụ hiện đang phóng một vệ tinh mới. |
| Phủ định | The space agency is not planning a manned mission to Mars this year. |
Cơ quan vũ trụ không có kế hoạch cho một nhiệm vụ có người lái lên Sao Hỏa trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the space agency working on new rocket technology? |
Cơ quan vũ trụ có đang nghiên cứu công nghệ tên lửa mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space agency".
