(Top Banner Ad)
space agency
B2
noun B2 Khoa học vũ trụ, Chính trị

space agency

UK: /ˈspeɪs ˌeɪ.dʒən.si/ • US: /ˈspeɪs ˌeɪ.dʒən.si/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan vũ trụ tổ chức vũ trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governmental or quasi-governmental organization responsible for the nation's space program.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm cho chương trình vũ trụ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NASA is the space agency of the United States."

    "NASA là cơ quan vũ trụ của Hoa Kỳ."

  • "The European Space Agency (ESA) is an intergovernmental organization."

    "Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) là một tổ chức liên chính phủ."

  • "Many countries invest heavily in their space agencies."

    "Nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào các cơ quan vũ trụ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Noun spaceship tàu vũ trụ
Noun agency cơ quan, đại lý
Noun agent đặc vụ, nhân viên, tác nhân

Synonyms

national space program (chương trình vũ trụ quốc gia)

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
Latin
agere
Medieval Latin
agentia
English
agency

Nguồn gốc 'space agency'

Cụm từ 'space agency' là một danh từ ghép, được tạo thành từ 'space' (không gian) và 'agency' (cơ quan). 'Space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' (không gian, khoảng trống), qua tiếng Pháp cổ 'espace'. Trong khi đó, 'agency' xuất phát từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và tiếng Latin Trung cổ 'agentia' (hành động, sự quản lý). Cụm từ 'space agency' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi các quốc gia bắt đầu thành lập các tổ chức chuyên trách để thực hiện các chương trình khám phá không gian của riêng mình, đặc biệt trong thời kỳ 'Cuộc đua vào không gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tổ chức quốc gia có chức năng nghiên cứu, phát triển và thực hiện các hoạt động liên quan đến không gian vũ trụ. 'Space agency' nhấn mạnh vai trò quản lý và điều hành của tổ chức đó trong lĩnh vực không gian. Nó không đơn thuần chỉ là một cơ quan nghiên cứu khoa học mà còn có quyền lực và trách nhiệm trong việc đưa ra các quyết định chính sách và phân bổ nguồn lực.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ quốc gia mà cơ quan đó thuộc về, ví dụ: 'the space agency of the United States'. 'for' được dùng khi nói đến mục đích của cơ quan đó, ví dụ: 'the space agency for research and exploration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + space agency
  • national national space agency
    (cơ quan vũ trụ quốc gia)
  • leading leading space agency
    (cơ quan vũ trụ hàng đầu)
  • private private space agency
    (cơ quan vũ trụ tư nhân)
  • European European space agency
    (Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA))
Verb + space agency
  • establish establish a space agency
    (thành lập một cơ quan vũ trụ)
  • fund fund a space agency
    (tài trợ cho một cơ quan vũ trụ)
  • work for work for a space agency
    (làm việc cho một cơ quan vũ trụ)
  • cooperate with cooperate with a space agency
    (hợp tác với một cơ quan vũ trụ)
Space agency + Verb
  • launches A space agency launches rockets.
    (Một cơ quan vũ trụ phóng tên lửa.)
  • explores A space agency explores the universe.
    (Một cơ quan vũ trụ khám phá vũ trụ.)
  • develops A space agency develops new technologies.
    (Một cơ quan vũ trụ phát triển công nghệ mới.)
Noun + of + space agency
  • head the head of a space agency
    (người đứng đầu một cơ quan vũ trụ)
  • mission the mission of a space agency
    (sứ mệnh của một cơ quan vũ trụ)
  • budget the budget of a space agency
    (ngân sách của một cơ quan vũ trụ)

Idioms

  • a leading space agency

    một cơ quan vũ trụ hàng đầu (có vai trò quan trọng, tiên phong)

    "NASA is widely considered a leading space agency globally."

    (NASA được coi rộng rãi là một cơ quan vũ trụ hàng đầu trên toàn cầu.)

  • the national space agency

    cơ quan vũ trụ quốc gia (được chính phủ tài trợ và quản lý)

    "The national space agency announced its plans for a new Mars mission."

    (Cơ quan vũ trụ quốc gia đã công bố kế hoạch cho một sứ mệnh mới lên Sao Hỏa.)

  • a space agency's mission

    sứ mệnh của một cơ quan vũ trụ (mục tiêu chính hoặc nhiệm vụ cụ thể)

    "A space agency's mission often involves scientific research and technological development."

    (Sứ mệnh của một cơ quan vũ trụ thường bao gồm nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space agency

noun
Lật mặt

Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm cho chương trình vũ trụ của một quốc gia.

"NASA is the space agency of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the space agency will have launched three new satellites.
Đến năm sau, cơ quan vũ trụ sẽ đã phóng ba vệ tinh mới.
Phủ định
The space agency won't have completed the new space station by 2030.
Cơ quan vũ trụ sẽ không hoàn thành trạm vũ trụ mới vào năm 2030.
Nghi vấn
Will the space agency have discovered life on another planet by the end of the decade?
Liệu cơ quan vũ trụ có khám phá ra sự sống trên một hành tinh khác vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space agency is currently launching a new satellite.
Cơ quan vũ trụ hiện đang phóng một vệ tinh mới.
Phủ định
The space agency is not planning a manned mission to Mars this year.
Cơ quan vũ trụ không có kế hoạch cho một nhiệm vụ có người lái lên Sao Hỏa trong năm nay.
Nghi vấn
Is the space agency working on new rocket technology?
Cơ quan vũ trụ có đang nghiên cứu công nghệ tên lửa mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space agency".

Cuộc Đua Vào Không Gian và Niềm Tự Hào Dân Tộc

Các cơ quan vũ trụ như NASA của Mỹ hay Roscosmos của Nga (trước đây là Liên Xô) đóng vai trò trung tâm trong 'Cuộc đua vào không gian' thời Chiến tranh Lạnh. Thành công trong việc đưa người lên vũ trụ hay lên Mặt Trăng không chỉ là thành tựu khoa học mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sức mạnh công nghệ và niềm tự hào dân tộc của mỗi quốc gia.

Hợp Tác Quốc Tế Trong Khám Phá Vũ Trụ

Ngày nay, nhiều cơ quan vũ trụ không chỉ hoạt động độc lập mà còn hợp tác chặt chẽ trên phạm vi toàn cầu. Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) là một ví dụ điển hình, nơi các phi hành gia và nhà khoa học từ nhiều cơ quan (như NASA, ESA, Roscosmos, JAXA) làm việc cùng nhau, thể hiện tinh thần hợp tác quốc tế vì lợi ích chung của nhân loại.