affordably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is cheap enough for most people to afford.
Vietnamese Meaning
Một cách mà giá cả đủ rẻ để hầu hết mọi người có thể mua được; vừa túi tiền; phải chăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We aim to provide affordably priced homes for first-time buyers."
"Chúng tôi hướng đến việc cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho những người mua lần đầu."
-
"The new clothing line is affordably priced."
"Dòng quần áo mới có giá cả phải chăng."
-
"You can travel to Southeast Asia affordably."
"Bạn có thể du lịch Đông Nam Á với chi phí phải chăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | afford | có đủ khả năng chi trả (cho cái gì) |
| Adjective | affordable | phải chăng, giá cả hợp lý |
| Noun | affordability | khả năng chi trả, mức giá hợp lý |
| Adverb | unaffordably | một cách quá đắt đỏ, không thể chi trả được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Affordably" thường được sử dụng để mô tả giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ, nhấn mạnh rằng chúng không quá đắt và nhiều người có thể chi trả. Thường được dùng để quảng cáo hoặc so sánh giá cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live affordably (sống một cách phải chăng, tiết kiệm)
-
travel travel affordably (du lịch với chi phí hợp lý)
-
provide provide services affordably (cung cấp dịch vụ với giá phải chăng)
-
priced affordably priced (được định giá hợp lý/phải chăng)
-
designed affordably designed (được thiết kế với chi phí hợp lý)
-
made affordably made (được sản xuất với giá thành phải chăng)
Idioms
-
To deliver quality affordably
Cung cấp chất lượng mà vẫn giữ mức giá phải chăng
"Their goal is to deliver quality affordably, appealing to a wider customer base."
(Mục tiêu của họ là cung cấp chất lượng mà vẫn giữ mức giá phải chăng, thu hút một lượng lớn khách hàng hơn.)
-
A scheme structured affordably
Một kế hoạch/dự án được cấu trúc để có mức giá hợp lý
"The government launched a scheme structured affordably for first-time home buyers."
(Chính phủ đã phát động một chương trình được cấu trúc với mức giá hợp lý dành cho những người mua nhà lần đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affordably
Trạng từMột cách mà giá cả đủ rẻ để hầu hết mọi người có thể mua được; vừa túi tiền; phải chăng.
"We aim to provide affordably priced homes for first-time buyers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordably".
