(Top Banner Ad)
affordably
B2
Trạng từ B2 Kinh tế

affordably

UK: /əˈfɔːdəbli/ • US: /əˈfɔːrdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phải chăng với giá cả phải chăng vừa túi tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is cheap enough for most people to afford.

Vietnamese Meaning

Một cách mà giá cả đủ rẻ để hầu hết mọi người có thể mua được; vừa túi tiền; phải chăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We aim to provide affordably priced homes for first-time buyers."

    "Chúng tôi hướng đến việc cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho những người mua lần đầu."

  • "The new clothing line is affordably priced."

    "Dòng quần áo mới có giá cả phải chăng."

  • "You can travel to Southeast Asia affordably."

    "Bạn có thể du lịch Đông Nam Á với chi phí phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford có đủ khả năng chi trả (cho cái gì)
Adjective affordable phải chăng, giá cả hợp lý
Noun affordability khả năng chi trả, mức giá hợp lý
Adverb unaffordably một cách quá đắt đỏ, không thể chi trả được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geforðian
Middle English
aforth
Modern English
afford
Modern English
affordable
Modern English
affordably

Nguồn Gốc Từ 'Tiến Lên'

Từ gốc của 'afford' là động từ tiếng Anh cổ 'geforðian', nghĩa là 'đẩy tới trước', 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Dần dần, nghĩa này được chuyên biệt hóa thành 'có khả năng (về tài chính) để hoàn thành việc gì đó'. 'Affordably' (một cách phải chăng) là hình thức phát triển rất muộn, nhấn mạnh vào việc thực hiện hành động đó mà không tốn quá nhiều tiền.

Usage Note

"Affordably" thường được sử dụng để mô tả giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ, nhấn mạnh rằng chúng không quá đắt và nhiều người có thể chi trả. Thường được dùng để quảng cáo hoặc so sánh giá cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affordably (Hành động phải chăng)
  • live live affordably
    (sống một cách phải chăng, tiết kiệm)
  • travel travel affordably
    (du lịch với chi phí hợp lý)
  • provide provide services affordably
    (cung cấp dịch vụ với giá phải chăng)
Adverb + Participle/Adjective (Mô tả tình trạng)
  • priced affordably priced
    (được định giá hợp lý/phải chăng)
  • designed affordably designed
    (được thiết kế với chi phí hợp lý)
  • made affordably made
    (được sản xuất với giá thành phải chăng)

Idioms

  • To deliver quality affordably

    Cung cấp chất lượng mà vẫn giữ mức giá phải chăng

    "Their goal is to deliver quality affordably, appealing to a wider customer base."

    (Mục tiêu của họ là cung cấp chất lượng mà vẫn giữ mức giá phải chăng, thu hút một lượng lớn khách hàng hơn.)

  • A scheme structured affordably

    Một kế hoạch/dự án được cấu trúc để có mức giá hợp lý

    "The government launched a scheme structured affordably for first-time home buyers."

    (Chính phủ đã phát động một chương trình được cấu trúc với mức giá hợp lý dành cho những người mua nhà lần đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà giá cả đủ rẻ để hầu hết mọi người có thể mua được; vừa túi tiền; phải chăng.

"We aim to provide affordably priced homes for first-time buyers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordably".

Nhà Ở Giá Phải Chăng (Affordable Housing)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'affordable housing' là một vấn đề xã hội lớn. Nó đề cập đến nhà ở mà chi phí thuê hoặc mua không vượt quá 30% tổng thu nhập của hộ gia đình. 'Affordably' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế và phát triển đô thị nhằm giải quyết vấn đề này.

Tính Bền Vững và Chi Phí

Trong bối cảnh hiện đại, việc mua sắm 'affordably' (giá rẻ) thường bị đặt cạnh yếu tố đạo đức và môi trường. Có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc làm thế nào để sản xuất các mặt hàng bền vững (sustainable) và có đạo đức (ethical) nhưng vẫn giữ mức giá phải chăng cho người tiêu dùng trung bình, tránh các vấn đề như 'thời trang nhanh' (fast fashion).