(Top Banner Ad)
affordable accommodation
B1
adjective B1 Du lịch, Kinh tế

affordable accommodation

UK: /əˈfɔːdəbl/ /əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /əˈfɔːrdəbl/ /əˌkɑːməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở giá rẻ chỗ ở hợp túi tiền nơi ăn chốn ở giá phải chăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not too expensive; reasonably priced.

Vietnamese Meaning

Có giá cả phải chăng, hợp lý, vừa túi tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need more affordable housing for young families."

    "Chúng ta cần nhiều nhà ở giá cả phải chăng hơn cho các gia đình trẻ."

  • "We were looking for affordable accommodation during our trip."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá cả phải chăng trong chuyến đi của mình."

  • "The city offers a range of affordable accommodation options."

    "Thành phố cung cấp một loạt các lựa chọn chỗ ở giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford Có khả năng chi trả, đủ tiền để mua
Noun affordability Khả năng chi trả (thường dùng trong kinh tế học)
Verb accommodate Cung cấp chỗ ở, đáp ứng, làm cho phù hợp
Noun accommodations Chỗ ở, tiện nghi (dạng số nhiều thường dùng trong tiếng Anh Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + commodus (fitting, suitable)
Latin
ad + fortis (strong, leading to 'afford')
Old French
acommodacion (adaptation)
English (1540s)
accommodation
English (1780s)
affordable

Nguồn gốc của 'Affordable'

Từ 'affordable' (phải chăng) bắt nguồn từ động từ 'afford' (có khả năng chi trả), xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Gốc xa hơn của nó liên quan đến tiếng Latinh 'fortis' (mạnh mẽ), hàm ý 'có sức mạnh' hoặc 'đủ khả năng' để làm gì đó, ở đây là đủ khả năng tài chính để mua hoặc thuê.

Nguồn gốc của 'Accommodation'

Danh từ 'accommodation' (chỗ ở) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'commodus', nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'tiện nghi'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang nghĩa rộng là sự điều chỉnh, và sau đó được dùng cụ thể để chỉ nơi ở hoặc chỗ ngủ nghỉ được cung cấp cho ai đó.

Usage Note

"Affordable" thường được sử dụng để mô tả những thứ mà nhiều người có thể mua được, không quá đắt đỏ. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp cận được với tài chính của số đông. Khác với "cheap" có thể mang nghĩa chất lượng thấp, "affordable" nhấn mạnh vào giá cả hợp lý so với giá trị.
"Accommodation" là một danh từ không đếm được (uncountable noun) khi mang nghĩa chung là 'nơi ở'. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng ở dạng số nhiều khi đề cập đến các loại hình chỗ ở khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với "housing", thường dùng để chỉ nhà ở lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affordable accommodation
  • provide provide affordable accommodation
    (Cung cấp chỗ ở giá phải chăng)
  • secure secure affordable accommodation
    (Đảm bảo/Tìm được chỗ ở giá phải chăng)
  • seek seek affordable accommodation
    (Tìm kiếm chỗ ở hợp túi tiền)
Adjective + affordable accommodation
  • decent decent affordable accommodation
    (Chỗ ở tươm tất, giá phải chăng)
  • basic basic affordable accommodation
    (Chỗ ở cơ bản, giá phải chăng)
  • temporary temporary affordable accommodation
    (Chỗ ở tạm thời, giá phải chăng)
Noun + affordable accommodation
  • access to access to affordable accommodation
    (Khả năng tiếp cận chỗ ở giá phải chăng)
  • shortage of the shortage of affordable accommodation
    (Sự thiếu hụt chỗ ở hợp túi tiền)

Idioms

  • The affordable accommodation crisis

    Khủng hoảng chỗ ở giá phải chăng

    "Many large cities are currently facing the affordable accommodation crisis."

    (Nhiều thành phố lớn hiện đang đối mặt với khủng hoảng chỗ ở giá phải chăng.)

  • Subsidized affordable accommodation

    Chỗ ở giá phải chăng được trợ cấp

    "The government launched a program offering subsidized affordable accommodation for low-income families."

    (Chính phủ đã triển khai chương trình cung cấp chỗ ở giá phải chăng được trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordable accommodation

adjective
Lật mặt

Có giá cả phải chăng, hợp lý, vừa túi tiền.

"We need more affordable housing for young families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We found affordable accommodation near the beach.
Chúng tôi đã tìm thấy chỗ ở giá cả phải chăng gần bãi biển.
Phủ định
They don't offer affordable accommodation for large families.
Họ không cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho các gia đình lớn.
Nghi vấn
Is there any affordable accommodation available during peak season?
Có chỗ ở giá cả phải chăng nào còn trống trong mùa cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable accommodation".

Nhà ở xã hội (Social Housing)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'affordable accommodation' thường gắn liền với chính sách Nhà ở Xã hội (Social Housing) hoặc Nhà ở công cộng. Đây là những dự án nhà ở được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ tài chính để đảm bảo người có thu nhập thấp hoặc dễ bị tổn thương vẫn có nơi cư trú an toàn và ổn định.

Thang Nhà ở (The Housing Ladder)

'Affordable accommodation' là bước khởi đầu quan trọng trên 'Thang Nhà ở' (The Housing Ladder) của nhiều người trẻ. Khái niệm này ám chỉ lộ trình tài chính từ việc thuê nhà rẻ đến mua căn nhà đầu tiên, rồi nâng cấp lên những căn nhà lớn hơn. Khả năng chi trả là yếu tố quyết định liệu một người có thể 'bước lên' nấc thang này hay không.