affordable accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not too expensive; reasonably priced.
Vietnamese Meaning
Có giá cả phải chăng, hợp lý, vừa túi tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need more affordable housing for young families."
"Chúng ta cần nhiều nhà ở giá cả phải chăng hơn cho các gia đình trẻ."
-
"We were looking for affordable accommodation during our trip."
"Chúng tôi đang tìm kiếm chỗ ở giá cả phải chăng trong chuyến đi của mình."
-
"The city offers a range of affordable accommodation options."
"Thành phố cung cấp một loạt các lựa chọn chỗ ở giá cả phải chăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | afford | Có khả năng chi trả, đủ tiền để mua |
| Noun | affordability | Khả năng chi trả (thường dùng trong kinh tế học) |
| Verb | accommodate | Cung cấp chỗ ở, đáp ứng, làm cho phù hợp |
| Noun | accommodations | Chỗ ở, tiện nghi (dạng số nhiều thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Affordable" thường được sử dụng để mô tả những thứ mà nhiều người có thể mua được, không quá đắt đỏ. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp cận được với tài chính của số đông. Khác với "cheap" có thể mang nghĩa chất lượng thấp, "affordable" nhấn mạnh vào giá cả hợp lý so với giá trị.
"Accommodation" là một danh từ không đếm được (uncountable noun) khi mang nghĩa chung là 'nơi ở'. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng ở dạng số nhiều khi đề cập đến các loại hình chỗ ở khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với "housing", thường dùng để chỉ nhà ở lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide affordable accommodation (Cung cấp chỗ ở giá phải chăng)
-
secure secure affordable accommodation (Đảm bảo/Tìm được chỗ ở giá phải chăng)
-
seek seek affordable accommodation (Tìm kiếm chỗ ở hợp túi tiền)
-
decent decent affordable accommodation (Chỗ ở tươm tất, giá phải chăng)
-
basic basic affordable accommodation (Chỗ ở cơ bản, giá phải chăng)
-
temporary temporary affordable accommodation (Chỗ ở tạm thời, giá phải chăng)
-
access to access to affordable accommodation (Khả năng tiếp cận chỗ ở giá phải chăng)
-
shortage of the shortage of affordable accommodation (Sự thiếu hụt chỗ ở hợp túi tiền)
Idioms
-
The affordable accommodation crisis
Khủng hoảng chỗ ở giá phải chăng
"Many large cities are currently facing the affordable accommodation crisis."
(Nhiều thành phố lớn hiện đang đối mặt với khủng hoảng chỗ ở giá phải chăng.)
-
Subsidized affordable accommodation
Chỗ ở giá phải chăng được trợ cấp
"The government launched a program offering subsidized affordable accommodation for low-income families."
(Chính phủ đã triển khai chương trình cung cấp chỗ ở giá phải chăng được trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affordable accommodation
adjectiveCó giá cả phải chăng, hợp lý, vừa túi tiền.
"We need more affordable housing for young families."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We found affordable accommodation near the beach. |
Chúng tôi đã tìm thấy chỗ ở giá cả phải chăng gần bãi biển. |
| Phủ định | They don't offer affordable accommodation for large families. |
Họ không cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho các gia đình lớn. |
| Nghi vấn | Is there any affordable accommodation available during peak season? |
Có chỗ ở giá cả phải chăng nào còn trống trong mùa cao điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable accommodation".
