(Top Banner Ad)
african integration
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

african integration

UK: /ˌæfrɪkən ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌæfrɪkən ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập châu Phi liên kết châu Phi thống nhất châu Phi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of uniting African countries politically, economically, and socially.

Vietnamese Meaning

Quá trình thống nhất các quốc gia châu Phi về mặt chính trị, kinh tế và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "African integration is crucial for the continent's economic development and political stability."

    "Hội nhập châu Phi là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và ổn định chính trị của lục địa này."

  • "The success of African integration depends on the commitment of its member states."

    "Sự thành công của hội nhập châu Phi phụ thuộc vào cam kết của các quốc gia thành viên."

  • "Many challenges remain in the path of African integration, including political instability and infrastructure deficits."

    "Nhiều thách thức vẫn còn trên con đường hội nhập châu Phi, bao gồm bất ổn chính trị và thiếu hụt cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integration Sự hội nhập, sự hợp nhất
Verb integrate Hội nhập, tích hợp, hợp nhất
Adjective integrated Được hội nhập, thống nhất, tích hợp
Noun Africa Châu Phi (Lục địa)
Adjective African Thuộc về Châu Phi

Synonyms

continental integration (hội nhập lục địa)regional integration (hội nhập khu vực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Āfrica (for 'African')
Latin
integrātiō (for 'integration')
English (17th Century)
integration (meaning 'to make whole')
English (20th/21st Century)
African integration

Nguồn gốc của 'Africa'

Phần 'African' bắt nguồn từ 'Africa', tên mà người La Mã đặt cho vùng đất xung quanh Carthage. Tên gọi này được sử dụng rộng rãi, sau đó gắn liền với các nỗ lực liên kết kinh tế và chính trị giữa các quốc gia thuộc lục địa này trong thời kỳ hiện đại.

Ý nghĩa của 'Integration'

Từ 'integration' (hội nhập) bắt nguồn từ tiếng Latin *integrāre*, có nghĩa là 'làm cho trọn vẹn' hoặc 'khôi phục lại trạng thái ban đầu'. Trong chính trị, nó ám chỉ quá trình kết nối các quốc gia hoặc khu vực thành một thể thống nhất, giảm thiểu rào cản.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức như Liên minh châu Phi (African Union) và các hiệp định thương mại khu vực. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và hội nhập giữa các quốc gia châu Phi để giải quyết các vấn đề chung và thúc đẩy phát triển.
Khi 'African' được sử dụng như một tính từ trước 'integration', nó chỉ định rằng quá trình hội nhập đang đề cập cụ thể đến lục địa châu Phi và các quốc gia của nó.

Prepositions

of towards

'- Integration of': nhấn mạnh sự hội nhập của các yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'Integration of markets'. '- Integration towards': hướng tới sự hội nhập toàn diện. Ví dụ: 'Integration towards a single currency'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + african integration
  • regional regional African integration
    (Hội nhập Châu Phi theo khu vực)
  • economic economic African integration
    (Hội nhập kinh tế Châu Phi)
  • successful successful African integration
    (Sự hội nhập Châu Phi thành công)
Verb + african integration
  • promote promote African integration
    (Thúc đẩy sự hội nhập Châu Phi)
  • accelerate accelerate African integration
    (Đẩy nhanh sự hội nhập Châu Phi)
  • achieve achieve African integration
    (Đạt được sự hội nhập Châu Phi)
Noun + african integration
  • efforts efforts towards African integration
    (Những nỗ lực hướng tới hội nhập Châu Phi)
  • goals the goals of African integration
    (Các mục tiêu của sự hội nhập Châu Phi)

Idioms

  • The driving force behind African integration

    Động lực thúc đẩy sự hội nhập Châu Phi

    "Trade liberalization is seen as the driving force behind African integration."

    (Tự do hóa thương mại được coi là động lực thúc đẩy sự hội nhập Châu Phi.)

  • Deepening African integration

    Làm sâu sắc hơn sự hội nhập Châu Phi

    "The leaders are committed to deepening African integration across all sectors."

    (Các nhà lãnh đạo cam kết làm sâu sắc hơn sự hội nhập Châu Phi trên mọi lĩnh vực.)

  • A roadmap for African integration

    Một lộ trình cho sự hội nhập Châu Phi

    "The AU adopted a comprehensive roadmap for African integration by 2063."

    (Liên minh Châu Phi (AU) đã thông qua một lộ trình toàn diện cho sự hội nhập Châu Phi vào năm 2063.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african integration

noun
Lật mặt

Quá trình thống nhất các quốc gia châu Phi về mặt chính trị, kinh tế và xã hội.

"African integration is crucial for the continent's economic development and political stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The African Union promotes integration among its member states.
Liên minh Châu Phi thúc đẩy sự hội nhập giữa các quốc gia thành viên.
Phủ định
Some countries do not support African integration wholeheartedly.
Một số quốc gia không hoàn toàn ủng hộ sự hội nhập châu Phi.
Nghi vấn
Does African integration lead to economic growth?
Liệu sự hội nhập châu Phi có dẫn đến tăng trưởng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african integration".

Vai trò của Liên minh Châu Phi (AU)

Liên minh Châu Phi (African Union - AU) là tổ chức chính trị và kinh tế chủ chốt chịu trách nhiệm thúc đẩy 'African integration'. Mục tiêu của họ là tạo ra một Châu Phi hòa bình, thịnh vượng và thống nhất, chủ yếu thông qua việc điều phối chính sách giữa các quốc gia thành viên.

Khu vực Thương mại Tự do Lục địa (AfCFTA)

Sự hội nhập Châu Phi đạt được bước tiến quan trọng với việc thành lập Khu vực Thương mại Tự do Lục địa Châu Phi (AfCFTA). Đây là hiệp định thương mại lớn nhất thế giới tính theo số lượng quốc gia tham gia, nhằm loại bỏ thuế quan và thúc đẩy thương mại nội khối Châu Phi.