(Top Banner Ad)
afterglow
B2
Danh từ B2 Chung

afterglow

UK: /ˈɑːftəˌɡləʊ/ • US: /ˈæftərˌɡloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dư quang dư âm ánh sáng còn sót lại cảm giác còn sót lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleasant effect or feeling that lingers after an experience.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hoặc hiệu ứng dễ chịu còn sót lại sau một trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The afterglow of the sunset painted the sky with soft colors."

    "Dư quang của hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc màu dịu nhẹ."

  • "She felt an afterglow of happiness after the concert."

    "Cô ấy cảm thấy dư âm hạnh phúc sau buổi hòa nhạc."

  • "The afterglow from the fire warmed our faces."

    "Dư quang từ ngọn lửa sưởi ấm khuôn mặt chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun afterglow Hậu cảnh; ánh sáng còn sót lại; dư vị ấm áp/dễ chịu
Verb glow Phát sáng, rực rỡ, tỏa ra hơi ấm
Adjective glowing Rực rỡ, sáng chói; đầy nhiệt huyết hoặc lời khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Component 1)
æfter
Old English (Component 2)
glōwan (to shine)
English (Compound)
afterglow

Nguồn gốc Ánh sáng

Từ 'afterglow' là một từ ghép tự nhiên, kết hợp 'after' (sau) và 'glow' (ánh sáng, sự rực rỡ). Ý nghĩa gốc của nó là ánh sáng còn sót lại trên bầu trời sau khi mặt trời lặn. Mãi đến sau này, nghĩa bóng của từ mới được phổ biến rộng rãi, dùng để chỉ cảm giác ấm áp, dễ chịu còn đọng lại sau một trải nghiệm tuyệt vời.

Sự mở rộng Nghĩa

Trong lịch sử tiếng Anh, 'afterglow' được ghi nhận sử dụng vào khoảng thế kỷ 18 để mô tả hiện tượng vật lý. Việc áp dụng nó vào cảm xúc (như 'the afterglow of victory' – dư âm chiến thắng) cho thấy cách ngôn ngữ dùng hình ảnh thiên nhiên để diễn tả các trạng thái tâm lý phức tạp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ ánh sáng còn sót lại sau khi mặt trời lặn (nghĩa đen), hoặc cảm xúc tích cực kéo dài sau một sự kiện vui vẻ, thành công (nghĩa bóng). Khác với 'remembrance' (ký ức) là một sự hồi tưởng chủ động, 'afterglow' mang tính thụ động và tự nhiên hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc của dư âm: 'the afterglow of a successful event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + afterglow
  • warm a warm afterglow
    (cảm giác ấm áp còn đọng lại)
  • rosy the rosy afterglow of sunset
    (ánh tà dương hồng rực)
  • lingering a lingering afterglow
    (dư vị/dư âm kéo dài)
Prepositional Phrases
  • in the afterglow in the afterglow of victory
    (trong men say chiến thắng/sau chiến thắng)
  • the afterglow the afterglow of their honeymoon
    (dư vị ngọt ngào của tuần trăng mật)
Verb + afterglow
  • fade the afterglow began to fade
    (dư vị bắt đầu phai nhạt)

Idioms

  • bask in the afterglow

    Đắm mình/tận hưởng dư âm thành công hoặc niềm vui

    "After the award ceremony, the novelist was basking in the afterglow of critical acclaim."

    (Sau lễ trao giải, tiểu thuyết gia đắm mình trong dư âm của những lời ca ngợi từ giới phê bình.)

  • the afterglow of youth

    Dư vị/ký ức tươi đẹp của tuổi trẻ

    "He still carried the afterglow of youth in his enthusiasm for life."

    (Anh ấy vẫn mang trong mình dư vị tươi đẹp của tuổi trẻ qua sự nhiệt tình với cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afterglow

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác hoặc hiệu ứng dễ chịu còn sót lại sau một trải nghiệm.

"The afterglow of the sunset painted the sky with soft colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sunset left an afterglow in the sky was undeniable.
Việc hoàng hôn để lại một vầng sáng rực rỡ trên bầu trời là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the afterglow would last was not certain.
Việc vầng sáng còn kéo dài hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the afterglow faded so quickly is a mystery.
Tại sao vầng sáng mờ đi nhanh chóng như vậy là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterglow".

Hiện tượng Vật lý

Trong thiên văn học, 'afterglow' là thuật ngữ chỉ một sự kiện quang học, nơi ánh sáng mặt trời bị tán xạ bởi các hạt bụi hoặc các tinh thể băng trong không khí, tạo ra những dải màu ngoạn mục trên bầu trời ngay cả sau khi mặt trời đã lặn hoàn toàn dưới đường chân trời. Hiện tượng này thường kéo dài hơn bình minh hoặc hoàng hôn thông thường.

Tác động đến Tâm lý

Trong tâm lý học tích cực, 'afterglow' được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc ổn định và tích cực, thường kéo dài sau một trải nghiệm hạnh phúc lớn (như kỳ nghỉ, buổi hẹn hò lãng mạn, hoặc đạt được mục tiêu quan trọng). Việc có 'afterglow' giúp củng cố tinh thần và tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc.