afterglow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pleasant effect or feeling that lingers after an experience.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác hoặc hiệu ứng dễ chịu còn sót lại sau một trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The afterglow of the sunset painted the sky with soft colors."
"Dư quang của hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc màu dịu nhẹ."
-
"She felt an afterglow of happiness after the concert."
"Cô ấy cảm thấy dư âm hạnh phúc sau buổi hòa nhạc."
-
"The afterglow from the fire warmed our faces."
"Dư quang từ ngọn lửa sưởi ấm khuôn mặt chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ ánh sáng còn sót lại sau khi mặt trời lặn (nghĩa đen), hoặc cảm xúc tích cực kéo dài sau một sự kiện vui vẻ, thành công (nghĩa bóng). Khác với 'remembrance' (ký ức) là một sự hồi tưởng chủ động, 'afterglow' mang tính thụ động và tự nhiên hơn.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc của dư âm: 'the afterglow of a successful event'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm afterglow (cảm giác ấm áp còn đọng lại)
-
rosy the rosy afterglow of sunset (ánh tà dương hồng rực)
-
lingering a lingering afterglow (dư vị/dư âm kéo dài)
-
in the afterglow in the afterglow of victory (trong men say chiến thắng/sau chiến thắng)
-
the afterglow the afterglow of their honeymoon (dư vị ngọt ngào của tuần trăng mật)
-
fade the afterglow began to fade (dư vị bắt đầu phai nhạt)
Idioms
-
bask in the afterglow
Đắm mình/tận hưởng dư âm thành công hoặc niềm vui
"After the award ceremony, the novelist was basking in the afterglow of critical acclaim."
(Sau lễ trao giải, tiểu thuyết gia đắm mình trong dư âm của những lời ca ngợi từ giới phê bình.)
-
the afterglow of youth
Dư vị/ký ức tươi đẹp của tuổi trẻ
"He still carried the afterglow of youth in his enthusiasm for life."
(Anh ấy vẫn mang trong mình dư vị tươi đẹp của tuổi trẻ qua sự nhiệt tình với cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afterglow
Danh từMột cảm giác hoặc hiệu ứng dễ chịu còn sót lại sau một trải nghiệm.
"The afterglow of the sunset painted the sky with soft colors."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sunset left an afterglow in the sky was undeniable. |
Việc hoàng hôn để lại một vầng sáng rực rỡ trên bầu trời là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the afterglow would last was not certain. |
Việc vầng sáng còn kéo dài hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the afterglow faded so quickly is a mystery. |
Tại sao vầng sáng mờ đi nhanh chóng như vậy là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterglow".
