afterthoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những suy nghĩ hoặc ý tưởng nảy ra sau một sự kiện chính hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He added a few afterthoughts to the letter before sending it."
"Anh ấy thêm một vài suy nghĩ sau vào lá thư trước khi gửi nó."
-
"As an afterthought, she decided to call him back."
"Sau một hồi suy nghĩ lại, cô ấy quyết định gọi lại cho anh ta."
-
"My only afterthought is whether we should have stayed longer."
"Điều tôi suy nghĩ lại duy nhất là liệu chúng ta có nên ở lại lâu hơn không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'afterthoughts' thường mang ý nghĩa những ý tưởng hoặc suy nghĩ bổ sung, thường là những điều đã bị bỏ qua hoặc không được xem xét kỹ lưỡng trước đó. Nó có thể đề cập đến cả những ý tưởng hữu ích hoặc những hối tiếc. So với 'second thoughts' (những suy nghĩ lại), 'afterthoughts' thiên về những ý tưởng mới nảy sinh hơn là sự xem xét lại những điều đã quyết định.
Prepositions
'Afterthoughts about' thường được sử dụng để chỉ những suy nghĩ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'afterthoughts about the project.' 'Afterthoughts on' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afterthoughts
Noun (plural)Những suy nghĩ hoặc ý tưởng nảy ra sau một sự kiện chính hoặc quyết định.
"He added a few afterthoughts to the letter before sending it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterthoughts".
