(Top Banner Ad)
afterthoughts
B2
Noun (plural) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

afterthoughts

UK: /ˈɑːftəˌθɔːts/ • US: /ˈæftərˌθɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

những suy nghĩ nảy ra sau những ý nghĩ muộn màng những điều suy nghĩ lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thoughts or ideas that occur after the main event or decision.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ hoặc ý tưởng nảy ra sau một sự kiện chính hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a few afterthoughts to the letter before sending it."

    "Anh ấy thêm một vài suy nghĩ sau vào lá thư trước khi gửi nó."

  • "As an afterthought, she decided to call him back."

    "Sau một hồi suy nghĩ lại, cô ấy quyết định gọi lại cho anh ta."

  • "My only afterthought is whether we should have stayed longer."

    "Điều tôi suy nghĩ lại duy nhất là liệu chúng ta có nên ở lại lâu hơn không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) afterthought Sự nghĩ lại, ý nghĩ đến sau, sự bổ sung muộn màng
Verb think Suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thought Ý nghĩ, sự suy nghĩ
Adverb/Preposition after Sau, theo sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter + þoht
Middle English
after-thoght
Modern English
afterthought (c. 1600s)

Gốc gác kép

Từ 'afterthought' (số nhiều: afterthoughts) là một từ ghép thuần túy trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'after' (sau) và 'thought' (suy nghĩ). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17 để mô tả chính xác những ý tưởng, lời nói hoặc sự bổ sung đến quá muộn, sau khi hành động chính đã được thực hiện. Điều này thường mang hàm ý về sự thiếu sót trong khâu chuẩn bị ban đầu.

Không phải 'Second Thoughts'

Mặc dù cả 'afterthoughts' và 'second thoughts' đều liên quan đến việc xem xét lại, 'afterthoughts' thường đề cập đến những bổ sung hoặc chi tiết phát sinh sau khi mọi thứ kết thúc, trong khi 'second thoughts' tập trung vào việc thay đổi ý định *trước* khi hành động.

Usage Note

Từ 'afterthoughts' thường mang ý nghĩa những ý tưởng hoặc suy nghĩ bổ sung, thường là những điều đã bị bỏ qua hoặc không được xem xét kỹ lưỡng trước đó. Nó có thể đề cập đến cả những ý tưởng hữu ích hoặc những hối tiếc. So với 'second thoughts' (những suy nghĩ lại), 'afterthoughts' thiên về những ý tưởng mới nảy sinh hơn là sự xem xét lại những điều đã quyết định.

Prepositions

about on

'Afterthoughts about' thường được sử dụng để chỉ những suy nghĩ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'afterthoughts about the project.' 'Afterthoughts on' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afterthoughts

Noun (plural)
Lật mặt

Những suy nghĩ hoặc ý tưởng nảy ra sau một sự kiện chính hoặc quyết định.

"He added a few afterthoughts to the letter before sending it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterthoughts".