aged status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition or position of being elderly or of a specific age group, often related to entitlements, benefits, or societal roles.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc vị thế của một người là người cao tuổi hoặc thuộc một nhóm tuổi cụ thể, thường liên quan đến các quyền lợi, phúc lợi hoặc vai trò xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is reviewing the aged status criteria for pension eligibility."
"Chính phủ đang xem xét các tiêu chí về vị thế người cao tuổi để đủ điều kiện nhận lương hưu."
-
"Changes in aged status can significantly impact social security programs."
"Những thay đổi về vị thế người cao tuổi có thể tác động đáng kể đến các chương trình an sinh xã hội."
-
"The research focused on the correlation between aged status and access to healthcare services."
"Nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa vị thế người cao tuổi và khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính sách công, nghiên cứu nhân khẩu học và luật pháp. Nó đề cập đến việc một người được phân loại là 'cao tuổi' theo một định nghĩa cụ thể, có thể liên quan đến tuổi nghỉ hưu, đủ điều kiện nhận trợ cấp, hoặc các biện pháp bảo vệ pháp lý. 'Status' ở đây nhấn mạnh đến vị trí hoặc tình trạng chính thức, được công nhận.
Prepositions
Ví dụ:
* 'aged status *in* the community' (vị thế người cao tuổi trong cộng đồng) – Chỉ vị trí của người cao tuổi trong một cộng đồng.
* 'aged status *with* respect to healthcare' (vị thế người cao tuổi liên quan đến chăm sóc sức khỏe) – Chỉ vị thế có ảnh hưởng đến việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
* 'policies *regarding* aged status' (các chính sách liên quan đến vị thế người cao tuổi) – Các chính sách áp dụng cho những người có vị thế là người cao tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal aged status (tình trạng tuổi tác hợp pháp (thường là tuổi trưởng thành))
-
minority minority aged status (tình trạng tuổi vị thành niên)
-
elderly elderly aged status (tình trạng tuổi già (người cao tuổi))
-
attain attain aged status (đạt được tình trạng tuổi tác (cụ thể))
-
define define aged status (xác định tình trạng tuổi tác)
-
check check aged status (kiểm tra tình trạng tuổi tác (hợp pháp))
Idioms
-
reaching full aged status
đạt đến tình trạng tuổi trưởng thành hoàn toàn
"Upon reaching full aged status, she gained the right to vote."
(Khi đạt đến tình trạng tuổi trưởng thành hoàn toàn, cô ấy có quyền bỏ phiếu.)
-
status change due to age
thay đổi địa vị/tình trạng do tuổi tác
"A status change due to age often impacts insurance premiums."
(Sự thay đổi tình trạng do tuổi tác thường ảnh hưởng đến phí bảo hiểm.)
-
determining aged status for benefits
xác định tình trạng tuổi tác để hưởng phúc lợi
"The government is determining aged status for new pension applicants."
(Chính phủ đang xác định tình trạng tuổi tác cho những người nộp đơn xin lương hưu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aged status
Danh từTình trạng hoặc vị thế của một người là người cao tuổi hoặc thuộc một nhóm tuổi cụ thể, thường liên quan đến các quyền lợi, phúc lợi hoặc vai trò xã hội.
"The government is reviewing the aged status criteria for pension eligibility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged status".
