(Top Banner Ad)
aged status
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Chính sách xã hội, Y tế

aged status

UK: /ˈeɪdʒd ˈsteɪtəs/ • US: /ˈeɪdʒd ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế người cao tuổi tình trạng người cao tuổi tư cách người cao tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition or position of being elderly or of a specific age group, often related to entitlements, benefits, or societal roles.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc vị thế của một người là người cao tuổi hoặc thuộc một nhóm tuổi cụ thể, thường liên quan đến các quyền lợi, phúc lợi hoặc vai trò xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is reviewing the aged status criteria for pension eligibility."

    "Chính phủ đang xem xét các tiêu chí về vị thế người cao tuổi để đủ điều kiện nhận lương hưu."

  • "Changes in aged status can significantly impact social security programs."

    "Những thay đổi về vị thế người cao tuổi có thể tác động đáng kể đến các chương trình an sinh xã hội."

  • "The research focused on the correlation between aged status and access to healthcare services."

    "Nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa vị thế người cao tuổi và khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi, tuổi tác
Adjective aged Đã có tuổi, lớn tuổi; thuộc về tuổi tác
Verb age Già đi, lão hóa; làm cho trưởng thành
Noun status Địa vị, tình trạng, cấp bậc
Adjective statutory Theo luật định, theo quy chế

Synonyms

elderly status (tình trạng người cao tuổi)senior citizen status (tình trạng công dân cao tuổi)

Antonyms

Related Words

retirement age (tuổi nghỉ hưu)pension eligibility (điều kiện hưởng lương hưu)demographics (nhân khẩu học)

Subject Area

Nhân khẩu học, Chính sách xã hội, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas
Latin
status
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
aged status

Nguồn gốc của 'Status'

Từ 'status' (địa vị, tình trạng) có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'cách đứng' hoặc 'vị trí'. Khi ghép với 'aged', nó ám chỉ vị trí hoặc tình trạng mà một người nắm giữ trong xã hội dựa trên tuổi tác của họ.

Tuổi Tác và Đẳng Cấp Xã Hội

Trong lịch sử, tuổi tác thường là yếu tố quyết định quyền lực và trách nhiệm. Việc đạt đến 'aged status' nhất định (như 21 tuổi trong quá khứ) là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ phụ thuộc sang độc lập và có đầy đủ quyền công dân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính sách công, nghiên cứu nhân khẩu học và luật pháp. Nó đề cập đến việc một người được phân loại là 'cao tuổi' theo một định nghĩa cụ thể, có thể liên quan đến tuổi nghỉ hưu, đủ điều kiện nhận trợ cấp, hoặc các biện pháp bảo vệ pháp lý. 'Status' ở đây nhấn mạnh đến vị trí hoặc tình trạng chính thức, được công nhận.

Prepositions

in with regarding

Ví dụ:
* 'aged status *in* the community' (vị thế người cao tuổi trong cộng đồng) – Chỉ vị trí của người cao tuổi trong một cộng đồng.
* 'aged status *with* respect to healthcare' (vị thế người cao tuổi liên quan đến chăm sóc sức khỏe) – Chỉ vị thế có ảnh hưởng đến việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
* 'policies *regarding* aged status' (các chính sách liên quan đến vị thế người cao tuổi) – Các chính sách áp dụng cho những người có vị thế là người cao tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aged status
  • legal legal aged status
    (tình trạng tuổi tác hợp pháp (thường là tuổi trưởng thành))
  • minority minority aged status
    (tình trạng tuổi vị thành niên)
  • elderly elderly aged status
    (tình trạng tuổi già (người cao tuổi))
Verb + aged status
  • attain attain aged status
    (đạt được tình trạng tuổi tác (cụ thể))
  • define define aged status
    (xác định tình trạng tuổi tác)
  • check check aged status
    (kiểm tra tình trạng tuổi tác (hợp pháp))

Idioms

  • reaching full aged status

    đạt đến tình trạng tuổi trưởng thành hoàn toàn

    "Upon reaching full aged status, she gained the right to vote."

    (Khi đạt đến tình trạng tuổi trưởng thành hoàn toàn, cô ấy có quyền bỏ phiếu.)

  • status change due to age

    thay đổi địa vị/tình trạng do tuổi tác

    "A status change due to age often impacts insurance premiums."

    (Sự thay đổi tình trạng do tuổi tác thường ảnh hưởng đến phí bảo hiểm.)

  • determining aged status for benefits

    xác định tình trạng tuổi tác để hưởng phúc lợi

    "The government is determining aged status for new pension applicants."

    (Chính phủ đang xác định tình trạng tuổi tác cho những người nộp đơn xin lương hưu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aged status

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc vị thế của một người là người cao tuổi hoặc thuộc một nhóm tuổi cụ thể, thường liên quan đến các quyền lợi, phúc lợi hoặc vai trò xã hội.

"The government is reviewing the aged status criteria for pension eligibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged status".

Tuổi Trưởng Thành Hợp Pháp ('The Age of Majority')

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'aged status' quan trọng nhất là 'Age of Majority' (tuổi trưởng thành hợp pháp, thường là 18). Đây là thời điểm cá nhân nhận được quyền và trách nhiệm đầy đủ: được bỏ phiếu, ký hợp đồng, và chịu trách nhiệm hình sự như người lớn. Trước mốc này, họ có 'minority aged status'.

Tuổi Nghỉ Hưu và Phúc Lợi Xã Hội

Một cột mốc 'aged status' quan trọng khác là tuổi nghỉ hưu (Retirement Age). Việc đạt đến tuổi này không chỉ thay đổi tình trạng công việc mà còn mở khóa các phúc lợi xã hội và lương hưu do nhà nước cung cấp, thường là một sự công nhận về đóng góp lâu dài cho xã hội.