(Top Banner Ad)
iterative methodology
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

iterative methodology

UK: /ˈɪtərətɪv/ • US: /ˈɪtərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp luận lặp quy trình lặp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving iteration, especially of a procedure or process.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm sự lặp đi lặp lại, đặc biệt là của một thủ tục hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The iterative approach allowed them to refine their design based on user feedback."

    "Phương pháp lặp cho phép họ tinh chỉnh thiết kế của mình dựa trên phản hồi của người dùng."

  • "The iterative methodology ensures continuous improvement throughout the project."

    "Phương pháp lặp đảm bảo sự cải tiến liên tục trong suốt dự án."

  • "Using an iterative methodology allowed them to adapt to changing requirements."

    "Sử dụng phương pháp lặp cho phép họ thích ứng với các yêu cầu thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb iterate lặp lại, thực hiện lặp đi lặp lại một quy trình
Noun iteration sự lặp lại, vòng lặp, phiên bản lặp
Adverb iteratively một cách lặp đi lặp lại
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống, ngăn nắp
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Noun methodologist nhà phương pháp học, người nghiên cứu về phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iterare
Latin
iterativus
English
iterative
Ancient Greek
methodos
Ancient Greek
-logia
English
methodology

Nguồn gốc của 'Iterative' (Lặp lại)

Từ 'iterative' bắt nguồn từ động từ Latin cổ 'iterare', có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'làm lần nữa'. Tính từ 'iterativus' sau đó được hình thành để mô tả những gì có tính chất lặp đi lặp lại. Điều này thể hiện bản chất của việc thực hiện một quy trình nhiều lần để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Methodology' (Phương pháp luận)

Từ 'methodology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Methodos' có nghĩa là 'con đường theo đuổi', 'phương pháp điều tra' hoặc 'phương pháp' (từ 'meta' - theo, và 'hodos' - con đường). Khi kết hợp với hậu tố '-logia' (nghiên cứu, khoa học), nó trở thành khoa học về các phương pháp hoặc hệ thống các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'iterative' mô tả một quá trình được thực hiện lặp đi lặp lại nhiều lần, mỗi lần lặp sẽ cải thiện hoặc hoàn thiện hơn so với lần trước. Nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ dần dần thông qua các chu kỳ.
'Methodology' chỉ một tập hợp các phương pháp, kỹ thuật, quy tắc và quy trình được sử dụng để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó mang tính hệ thống và có cấu trúc hơn so với 'method' (phương pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iterative methodology
  • agile agile iterative methodology
    (phương pháp luận lặp lại linh hoạt (phương pháp Agile))
  • flexible flexible iterative methodology
    (phương pháp luận lặp lại linh hoạt, dễ thích nghi)
  • adaptive adaptive iterative methodology
    (phương pháp luận lặp lại thích nghi)
Verb + iterative methodology
  • adopt adopt an iterative methodology
    (áp dụng một phương pháp luận lặp lại)
  • implement implement an iterative methodology
    (triển khai một phương pháp luận lặp lại)
  • use use an iterative methodology
    (sử dụng một phương pháp luận lặp lại)
  • follow follow an iterative methodology
    (tuân theo một phương pháp luận lặp lại)

Idioms

  • Embracing an iterative methodology

    Áp dụng/tiếp cận một cách linh hoạt, lặp đi lặp lại; đón nhận phương pháp luận lặp lại

    "Many tech startups are embracing an iterative methodology to quickly adapt to user feedback."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đang áp dụng phương pháp luận lặp lại để nhanh chóng thích nghi với phản hồi của người dùng.)

  • The core of an iterative methodology

    Điểm cốt lõi/nguyên tắc chính của một phương pháp luận lặp lại

    "The core of an iterative methodology is continuous improvement through repeated cycles."

    (Điểm cốt lõi của một phương pháp luận lặp lại là cải tiến liên tục thông qua các chu kỳ lặp đi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iterative methodology

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm sự lặp đi lặp lại, đặc biệt là của một thủ tục hoặc quy trình.

"The iterative approach allowed them to refine their design based on user feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iterative methodology".

Phương pháp Agile và Phát triển Phần mềm

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm và quản lý dự án, phương pháp luận lặp lại (iterative methodology) là nền tảng của các phương pháp Agile. Nó khuyến khích việc chia nhỏ dự án thành các giai đoạn ngắn, có thể quản lý được, mỗi giai đoạn bao gồm thiết kế, thực hiện, kiểm thử và đánh giá. Điều này cho phép nhóm nhận phản hồi và điều chỉnh liên tục, giúp sản phẩm cuối cùng phù hợp hơn với nhu cầu người dùng và thị trường.

Khởi nghiệp Tinh gọn (Lean Startup)

Mô hình khởi nghiệp tinh gọn (Lean Startup) của Eric Ries cũng dựa trên nguyên tắc lặp lại. Các công ty khởi nghiệp xây dựng Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP - Minimum Viable Product), thử nghiệm nhanh chóng với khách hàng, học hỏi từ phản hồi và sau đó lặp lại hoặc thay đổi hướng đi (pivot). Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và tăng tốc độ phát triển sản phẩm/dịch vụ mới.