(Top Banner Ad)
adaptive methodology
C1
Cụm danh từ C1 Quản lý dự án, Khoa học máy tính, Giáo dục

adaptive methodology

UK: /əˈdæptɪv ˌmɛθəˈdɒlədʒi/ • US: /əˈdæptɪv ˌmɛθəˈdɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp luận thích ứng cách tiếp cận thích ứng phương pháp luận có khả năng thích nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible and iterative approach to problem-solving or project management that adjusts to changing circumstances and requirements.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp linh hoạt và lặp đi lặp lại để giải quyết vấn đề hoặc quản lý dự án, có khả năng điều chỉnh theo các hoàn cảnh và yêu cầu thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project team adopted an adaptive methodology to handle the evolving requirements."

    "Đội dự án đã áp dụng một phương pháp luận thích ứng để xử lý các yêu cầu đang phát triển."

  • "Using an adaptive methodology, the software development team was able to quickly respond to changes in the market."

    "Sử dụng phương pháp luận thích ứng, nhóm phát triển phần mềm đã có thể nhanh chóng đáp ứng với những thay đổi trên thị trường."

  • "An adaptive methodology allows for continuous improvement and learning throughout the project lifecycle."

    "Một phương pháp luận thích ứng cho phép cải tiến và học hỏi liên tục trong suốt vòng đời dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptable có thể thích nghi, dễ thích nghi
Noun adaptability khả năng thích nghi
Adverb adaptively một cách thích nghi
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

agile methodology (phương pháp luận linh hoạt)flexible approach (cách tiếp cận linh hoạt)

Antonyms

rigid methodology (phương pháp luận cứng nhắc)traditional approach (cách tiếp cận truyền thống)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Khoa học máy tính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
methodos
Latin
aptus
Latin
adaptāre
English
method
English
adapt
English
methodology
English
adaptive
English
adaptive methodology

Hành trình từ Hy Lạp và Latin

Cụm từ 'adaptive methodology' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Methodology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'methodos' (nghĩa là 'con đường để theo đuổi kiến thức'). 'Adaptive' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aptus' (phù hợp) và 'adaptare' (thích nghi, làm cho phù hợp). Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa một cách làm việc có hệ thống, linh hoạt và luôn sẵn sàng điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng thay đổi và thích ứng của một phương pháp luận để đáp ứng với những biến động trong môi trường hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự thay đổi là không thể tránh khỏi và việc giữ cho phương pháp luận có thể thích ứng là rất quan trọng. Khác với 'traditional methodology' thường mang tính tuyến tính và ít linh hoạt hơn.

Prepositions

to for

'to' được dùng để chỉ đối tượng mà phương pháp luận thích ứng. 'for' được dùng để chỉ mục đích của việc thích ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive methodology
  • agile an agile adaptive methodology
    (một phương pháp luận thích ứng linh hoạt (kiểu Agile))
  • effective an effective adaptive methodology
    (một phương pháp luận thích ứng hiệu quả)
  • flexible a flexible adaptive methodology
    (một phương pháp luận thích ứng linh hoạt)
  • lean a lean adaptive methodology
    (một phương pháp luận thích ứng tinh gọn)
Verb + adaptive methodology
  • adopt adopt an adaptive methodology
    (áp dụng một phương pháp luận thích ứng)
  • implement implement an adaptive methodology
    (triển khai một phương pháp luận thích ứng)
  • apply apply an adaptive methodology
    (ứng dụng một phương pháp luận thích ứng)
  • develop develop an adaptive methodology
    (phát triển một phương pháp luận thích ứng)
Noun + of + adaptive methodology
  • principles the principles of an adaptive methodology
    (các nguyên tắc của một phương pháp luận thích ứng)
  • benefits the benefits of an adaptive methodology
    (những lợi ích của một phương pháp luận thích ứng)
  • approach an approach to adaptive methodology
    (một cách tiếp cận phương pháp luận thích ứng)

Idioms

  • Embrace an adaptive methodology

    Áp dụng/Tiếp nhận một phương pháp luận thích ứng (một cách tích cực)

    "To succeed in the volatile market, companies must embrace an adaptive methodology."

    (Để thành công trong thị trường đầy biến động, các công ty phải áp dụng một phương pháp luận thích ứng.)

  • Shift to an adaptive methodology

    Chuyển đổi sang một phương pháp luận thích ứng

    "Many IT teams are choosing to shift to an adaptive methodology like Scrum for better project outcomes."

    (Nhiều đội ngũ IT đang chọn chuyển đổi sang một phương pháp luận thích ứng như Scrum để có kết quả dự án tốt hơn.)

  • Pioneer an adaptive methodology

    Tiên phong áp dụng/phát triển một phương pháp luận thích ứng

    "Our company was among the first to pioneer an adaptive methodology in product development."

    (Công ty chúng tôi là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng phương pháp luận thích ứng trong phát triển sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive methodology

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp linh hoạt và lặp đi lặp lại để giải quyết vấn đề hoặc quản lý dự án, có khả năng điều chỉnh theo các hoàn cảnh và yêu cầu thay đổi.

"The project team adopted an adaptive methodology to handle the evolving requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive methodology".

Agile và Sự thay đổi trong quản lý dự án

Tại phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển phần mềm, 'adaptive methodology' thường gắn liền với triết lý Agile. Đây là một sự chuyển dịch lớn từ các phương pháp truyền thống ('waterfall' - thác nước) sang cách tiếp cận linh hoạt, tập trung vào việc đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi, hợp tác liên tục và cải tiến lặp đi lặp lại. Nó phản ánh xu hướng xã hội đề cao sự linh hoạt, khả năng thích ứng và phản hồi nhanh.

Tư duy 'thích ứng' trong kinh doanh hiện đại

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu đầy biến động, tư duy 'thích ứng' (adaptive mindset) đã trở thành yếu tố then chốt. 'Adaptive methodology' không chỉ là một tập hợp các quy trình, mà còn là một văn hóa làm việc khuyến khích thử nghiệm, học hỏi từ sai lầm và liên tục cải thiện. Điều này khác biệt lớn so với tư duy 'kế hoạch hoàn hảo' truyền thống, nhấn mạnh khả năng xoay chuyển (pivot) và đổi mới liên tục để tồn tại và phát triển.