(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ agreeable dream
B2

agreeable dream

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ dễ chịu giấc mơ êm đềm giấc mơ thoải mái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agreeable dream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ chịu; sẵn lòng đồng ý, hòa nhã, lịch sự.

Definition (English Meaning)

Pleasing; willing to agree

Ví dụ Thực tế với 'Agreeable dream'

  • "She was agreeable to my suggestion."

    "Cô ấy đã đồng ý với đề xuất của tôi."

  • "The vacation was an agreeable dream."

    "Kỳ nghỉ là một giấc mơ dễ chịu."

  • "It was an agreeable dream, but only a dream."

    "Đó là một giấc mơ dễ chịu, nhưng chỉ là một giấc mơ thôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Agreeable dream'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pleasant(dễ chịu, vui vẻ)
harmonious(hài hòa)

Trái nghĩa (Antonyms)

disagreeable(khó chịu)
unpleasant(khó chịu, không vui)

Từ liên quan (Related Words)

lucid dream(giấc mơ tỉnh táo)
nightmare(ác mộng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Agreeable dream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'agreeable' mang nghĩa dễ chịu, làm hài lòng hoặc sẵn lòng đồng ý với một cái gì đó. Nó có thể chỉ tính cách dễ hòa đồng của một người hoặc một điều kiện, hoàn cảnh dễ chịu. Cần phân biệt với 'pleasant' (dễ chịu, vui vẻ) thường chỉ cảm giác, trải nghiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with

'Agreeable to': Dễ chịu đối với ai/cái gì, hoặc đồng ý với cái gì. 'Agreeable with': Phù hợp, thích hợp với cái gì (ít phổ biến hơn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Agreeable dream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)