agreeable dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasing; willing to agree
Vietnamese Meaning
Dễ chịu; sẵn lòng đồng ý, hòa nhã, lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was agreeable to my suggestion."
"Cô ấy đã đồng ý với đề xuất của tôi."
-
"The vacation was an agreeable dream."
"Kỳ nghỉ là một giấc mơ dễ chịu."
-
"It was an agreeable dream, but only a dream."
"Đó là một giấc mơ dễ chịu, nhưng chỉ là một giấc mơ thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, tán thành |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, dễ thương, sẵn sàng đồng ý |
| Adverb | agreeably | một cách dễ chịu, thú vị |
| Antonym (Adj) | disagreeable | khó chịu, không vừa ý |
| Antonym (Noun) | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'agreeable' mang nghĩa dễ chịu, làm hài lòng hoặc sẵn lòng đồng ý với một cái gì đó. Nó có thể chỉ tính cách dễ hòa đồng của một người hoặc một điều kiện, hoàn cảnh dễ chịu. Cần phân biệt với 'pleasant' (dễ chịu, vui vẻ) thường chỉ cảm giác, trải nghiệm.
Prepositions
'Agreeable to': Dễ chịu đối với ai/cái gì, hoặc đồng ý với cái gì. 'Agreeable with': Phù hợp, thích hợp với cái gì (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have an agreeable dream (có một giấc mơ dễ chịu)
-
recall an agreeable dream (nhớ lại một giấc mơ đẹp)
-
drift into an agreeable dream (chìm vào một giấc mơ êm đềm)
-
wake from an agreeable dream (tỉnh dậy từ một giấc mơ đẹp)
-
a most agreeable dream (một giấc mơ cực kỳ dễ chịu)
-
a wonderfully agreeable dream (một giấc mơ dễ chịu một cách tuyệt vời)
-
a surprisingly agreeable dream (một giấc mơ dễ chịu đến bất ngờ)
-
nothing but an agreeable dream (chẳng là gì ngoài một giấc mơ đẹp)
Idioms
-
to live in an agreeable dream
sống trong ảo mộng, sống trong một thế giới tưởng tượng màu hồng và không thực tế.
"He thinks he'll become a famous actor without any effort, he's just living in an agreeable dream."
(Anh ta nghĩ mình sẽ trở thành diễn viên nổi tiếng mà không cần nỗ lực, anh ta chỉ đang sống trong một giấc mơ hão huyền.)
-
an agreeable dream of a future
một viễn cảnh tương lai tươi đẹp nhưng có thể phi thực tế hoặc khó đạt được.
"Their business plan was an agreeable dream of a future with endless profits but lacked practical steps."
(Kế hoạch kinh doanh của họ là một viễn cảnh tương lai tươi đẹp với lợi nhuận vô tận nhưng lại thiếu các bước đi thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreeable dream
tính từDễ chịu; sẵn lòng đồng ý, hòa nhã, lịch sự.
"She was agreeable to my suggestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable dream".
