(Top Banner Ad)
agreeable dream
B2
tính từ B2 Chung

agreeable dream

UK: /əˈɡriːəbl̩ driːm/ • US: /əˈɡriːəbl̩ driːm/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ dễ chịu giấc mơ êm đềm giấc mơ thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing; willing to agree

Vietnamese Meaning

Dễ chịu; sẵn lòng đồng ý, hòa nhã, lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was agreeable to my suggestion."

    "Cô ấy đã đồng ý với đề xuất của tôi."

  • "The vacation was an agreeable dream."

    "Kỳ nghỉ là một giấc mơ dễ chịu."

  • "It was an agreeable dream, but only a dream."

    "Đó là một giấc mơ dễ chịu, nhưng chỉ là một giấc mơ thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương, sẵn sàng đồng ý
Adverb agreeably một cách dễ chịu, thú vị
Antonym (Adj) disagreeable khó chịu, không vừa ý
Antonym (Noun) disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (agreeable)
grātus ('pleasing, thankful')
Old French (agreeable)
agréer ('to please')
Middle English (agreeable)
agreable
Proto-Germanic (dream)
*draumaz ('deception, illusion')
Old English (dream)
drēam ('joy, mirth, music')
Middle English (dream)
drem ('vision in sleep')

Nguồn gốc của 'Agreeable'

Từ 'agreeable' (dễ chịu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grātus', nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'biết ơn'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'gratitude' (lòng biết ơn), 'grace' (ân sủng) và 'congratulations' (chúc mừng). Vì vậy, khi một điều gì đó 'agreeable', nó mang lại cho bạn cảm giác hài lòng và biết ơn.

Sự thay đổi ý nghĩa của 'Dream'

Thật thú vị, trong tiếng Anh cổ, từ 'drēam' không có nghĩa là 'giấc mơ' như ngày nay. Nó có nghĩa là 'niềm vui, tiếng cười, âm nhạc'. Phải đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, có thể do ảnh hưởng từ tiếng Bắc Âu cổ 'draumr', 'dream' mới bắt đầu mang ý nghĩa về những hình ảnh khi ngủ. Ban đầu, một 'dream' là một buổi tiệc vui vẻ!

Usage Note

Từ 'agreeable' mang nghĩa dễ chịu, làm hài lòng hoặc sẵn lòng đồng ý với một cái gì đó. Nó có thể chỉ tính cách dễ hòa đồng của một người hoặc một điều kiện, hoàn cảnh dễ chịu. Cần phân biệt với 'pleasant' (dễ chịu, vui vẻ) thường chỉ cảm giác, trải nghiệm.

Prepositions

to with

'Agreeable to': Dễ chịu đối với ai/cái gì, hoặc đồng ý với cái gì. 'Agreeable with': Phù hợp, thích hợp với cái gì (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreeable dream
  • have an agreeable dream
    (có một giấc mơ dễ chịu)
  • recall an agreeable dream
    (nhớ lại một giấc mơ đẹp)
  • drift into an agreeable dream
    (chìm vào một giấc mơ êm đềm)
  • wake from an agreeable dream
    (tỉnh dậy từ một giấc mơ đẹp)
Adjective/Adverb + agreeable dream
  • a most agreeable dream
    (một giấc mơ cực kỳ dễ chịu)
  • a wonderfully agreeable dream
    (một giấc mơ dễ chịu một cách tuyệt vời)
  • a surprisingly agreeable dream
    (một giấc mơ dễ chịu đến bất ngờ)
  • nothing but an agreeable dream
    (chẳng là gì ngoài một giấc mơ đẹp)

Idioms

  • to live in an agreeable dream

    sống trong ảo mộng, sống trong một thế giới tưởng tượng màu hồng và không thực tế.

    "He thinks he'll become a famous actor without any effort, he's just living in an agreeable dream."

    (Anh ta nghĩ mình sẽ trở thành diễn viên nổi tiếng mà không cần nỗ lực, anh ta chỉ đang sống trong một giấc mơ hão huyền.)

  • an agreeable dream of a future

    một viễn cảnh tương lai tươi đẹp nhưng có thể phi thực tế hoặc khó đạt được.

    "Their business plan was an agreeable dream of a future with endless profits but lacked practical steps."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ là một viễn cảnh tương lai tươi đẹp với lợi nhuận vô tận nhưng lại thiếu các bước đi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeable dream

tính từ
Lật mặt

Dễ chịu; sẵn lòng đồng ý, hòa nhã, lịch sự.

"She was agreeable to my suggestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable dream".

Giấc Mơ và Chủ Nghĩa Lãng Mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Lãng mạn (thế kỷ 18-19), giấc mơ được xem là cánh cổng dẫn đến tiềm thức, trí tưởng tượng và sự sáng tạo. Một 'agreeable dream' (giấc mơ đẹp) không chỉ là một trải nghiệm dễ chịu mà còn có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ, nhà thơ, và nhà văn, mang đến những ý tưởng và cái nhìn sâu sắc.

Giấc Mơ Mỹ: Một 'Agreeable Dream' Tập Thể

Khái niệm 'Giấc Mơ Mỹ' (The American Dream) là một ví dụ điển hình về một 'agreeable dream' ở cấp độ xã hội. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ. Dù thực tế phức tạp hơn, đây là một 'giấc mơ' đầy hy vọng và dễ chịu, định hình nên văn hóa và động lực của nhiều người.