(Top Banner Ad)
agreeable truth
C1
Tính từ C1 Triết học, Ngôn ngữ học

agreeable truth

UK: /əˈɡriːəbl/ • US: /əˈɡriːəbl/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật dễ chịu sự thật có thể chấp nhận được sự thật hợp lòng người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing; to one's liking; willing to agree; pleasant.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu, làm hài lòng; sẵn lòng đồng ý; thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreeable truth is that success requires hard work."

    "Sự thật dễ chấp nhận là thành công đòi hỏi sự chăm chỉ."

  • "The agreeable truth, though difficult to admit, is that we need to change."

    "Sự thật dễ chấp nhận, dù khó thừa nhận, là chúng ta cần phải thay đổi."

  • "Politicians often present agreeable truths to gain popular support."

    "Các chính trị gia thường trình bày những sự thật dễ chấp nhận để có được sự ủng hộ của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương, có thể chấp nhận
Adverb agreeably một cách dễ chịu, một cách vui vẻ
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng

Synonyms

palatable truth (sự thật dễ chấp nhận)pleasant truth (sự thật dễ chịu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad grātum ('to one's liking')
Old French
agreer ('to please, accept')
Middle English
agreen + treuthe
Modern English
agreeable truth

Nguồn Gốc Của Sự 'Dễ Chịu' (Agreeable)

Từ 'agree' (đồng ý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad grātum', nghĩa là 'theo ý thích' hoặc 'làm hài lòng'. Do đó, một 'agreeable truth' về bản chất là một sự thật khiến chúng ta cảm thấy hài lòng, dễ nghe và dễ chấp nhận về mặt cảm xúc.

Sự Thật Và Lòng Trung Thành (Truth)

Từ 'truth' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowth', mang nghĩa là 'lòng trung thành, sự đáng tin cậy'. Cụm từ 'agreeable truth' là sự kết hợp hiện đại, mô tả một ý tưởng vừa có vẻ đáng tin cậy, vừa dễ dàng được chấp nhận mà không gây khó chịu.

Usage Note

Agreeable ám chỉ sự dễ chịu và phù hợp với ý thích hoặc mong muốn của ai đó. Nó có thể đề cập đến một người, một vật, hoặc một tình huống. Trong cụm 'agreeable truth', 'agreeable' mang ý nghĩa là sự thật đó dễ được chấp nhận hoặc đồng tình, có thể vì nó phù hợp với niềm tin hoặc mong muốn của người nghe.
'Truth' chỉ sự thật, tính xác thực, hoặc điều gì đó có thể chứng minh là đúng. Trong cụm 'agreeable truth', nó ám chỉ một sự thật mà người nghe dễ dàng chấp nhận hoặc đồng tình, thường vì nó mang lại cảm giác thoải mái hoặc phù hợp với quan điểm của họ.

Prepositions

to with

'agreeable to' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó dễ chịu hoặc phù hợp với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The weather is agreeable to my plans.' ('agreeable with' thường được sử dụng để chỉ sự hòa hợp hoặc đồng ý với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'I am agreeable with your suggestion.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreeable truth
  • accept an agreeable truth
    (chấp nhận một sự thật dễ chịu)
  • seek an agreeable truth
    (tìm kiếm một sự thật dễ chịu)
  • find an agreeable truth
    (tìm thấy một sự thật dễ chịu)
  • present an agreeable truth
    (trình bày một sự thật dễ chịu)
Adjective + agreeable truth
  • a simple agreeable truth
    (một sự thật đơn giản và dễ chấp nhận)
  • a comforting agreeable truth
    (một sự thật an ủi và dễ chịu)
  • a convenient agreeable truth
    (một sự thật tiện lợi (thường mang ý là được chọn vì nó dễ dàng hơn là vì nó hoàn toàn đúng))

Idioms

  • to prefer an agreeable truth to a harsh reality

    Thà chấp nhận một sự thật dễ chịu (dù có thể không hoàn toàn đúng) còn hơn đối mặt với một thực tế phũ phàng.

    "He prefers the agreeable truth that he's 'naturally unlucky' to the harsh reality that he doesn't work hard enough."

    (Anh ấy thà tin vào sự thật dễ chịu rằng mình 'bẩm sinh không may mắn' còn hơn đối mặt với thực tế phũ phàng là anh ấy không đủ chăm chỉ.)

  • to construct an agreeable truth

    Tự tạo ra hoặc bóp méo một sự thật để nó trở nên dễ chấp nhận hơn cho bản thân hoặc người khác.

    "The company constructed an agreeable truth about their environmental impact to avoid criticism."

    (Công ty đã dựng nên một sự thật dễ nghe về tác động môi trường của họ để tránh bị chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeable truth

Tính từ
Lật mặt

Dễ chịu, làm hài lòng; sẵn lòng đồng ý; thú vị.

"The agreeable truth is that success requires hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable truth".

Đối Lập Với 'Sự Thật Mất Lòng' (An Inconvenient Truth)

Cụm từ 'agreeable truth' thường được dùng như một sự đối lập trực tiếp với 'an inconvenient truth' (một sự thật mất lòng/phiền toái). 'An inconvenient truth' được phổ biến rộng rãi bởi bộ phim tài liệu của Al Gore về biến đổi khí hậu. Nó chỉ một sự thật mà mọi người không muốn chấp nhận vì nó đòi hỏi họ phải thay đổi hành vi hoặc niềm tin.

Tâm Lý Học: Bất Hòa Nhận Thức (Cognitive Dissonance)

Khái niệm 'agreeable truth' liên quan mật thiết đến hiện tượng tâm lý học gọi là 'bất hòa nhận thức'. Đây là sự khó chịu về mặt tinh thần khi một người có những niềm tin mâu thuẫn hoặc khi niềm tin của họ bị thực tế thách thức. Để giảm bớt sự khó chịu này, người ta có xu hướng tìm kiếm và bám vào những 'sự thật dễ chịu'.