agreeable truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasing; to one's liking; willing to agree; pleasant.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, làm hài lòng; sẵn lòng đồng ý; thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreeable truth is that success requires hard work."
"Sự thật dễ chấp nhận là thành công đòi hỏi sự chăm chỉ."
-
"The agreeable truth, though difficult to admit, is that we need to change."
"Sự thật dễ chấp nhận, dù khó thừa nhận, là chúng ta cần phải thay đổi."
-
"Politicians often present agreeable truths to gain popular support."
"Các chính trị gia thường trình bày những sự thật dễ chấp nhận để có được sự ủng hộ của công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Agreeable ám chỉ sự dễ chịu và phù hợp với ý thích hoặc mong muốn của ai đó. Nó có thể đề cập đến một người, một vật, hoặc một tình huống. Trong cụm 'agreeable truth', 'agreeable' mang ý nghĩa là sự thật đó dễ được chấp nhận hoặc đồng tình, có thể vì nó phù hợp với niềm tin hoặc mong muốn của người nghe.
'Truth' chỉ sự thật, tính xác thực, hoặc điều gì đó có thể chứng minh là đúng. Trong cụm 'agreeable truth', nó ám chỉ một sự thật mà người nghe dễ dàng chấp nhận hoặc đồng tình, thường vì nó mang lại cảm giác thoải mái hoặc phù hợp với quan điểm của họ.
Prepositions
'agreeable to' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó dễ chịu hoặc phù hợp với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The weather is agreeable to my plans.' ('agreeable with' thường được sử dụng để chỉ sự hòa hợp hoặc đồng ý với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'I am agreeable with your suggestion.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept an agreeable truth (chấp nhận một sự thật dễ chịu)
-
seek an agreeable truth (tìm kiếm một sự thật dễ chịu)
-
find an agreeable truth (tìm thấy một sự thật dễ chịu)
-
present an agreeable truth (trình bày một sự thật dễ chịu)
-
a simple agreeable truth (một sự thật đơn giản và dễ chấp nhận)
-
a comforting agreeable truth (một sự thật an ủi và dễ chịu)
-
a convenient agreeable truth (một sự thật tiện lợi (thường mang ý là được chọn vì nó dễ dàng hơn là vì nó hoàn toàn đúng))
Idioms
-
to prefer an agreeable truth to a harsh reality
Thà chấp nhận một sự thật dễ chịu (dù có thể không hoàn toàn đúng) còn hơn đối mặt với một thực tế phũ phàng.
"He prefers the agreeable truth that he's 'naturally unlucky' to the harsh reality that he doesn't work hard enough."
(Anh ấy thà tin vào sự thật dễ chịu rằng mình 'bẩm sinh không may mắn' còn hơn đối mặt với thực tế phũ phàng là anh ấy không đủ chăm chỉ.)
-
to construct an agreeable truth
Tự tạo ra hoặc bóp méo một sự thật để nó trở nên dễ chấp nhận hơn cho bản thân hoặc người khác.
"The company constructed an agreeable truth about their environmental impact to avoid criticism."
(Công ty đã dựng nên một sự thật dễ nghe về tác động môi trường của họ để tránh bị chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreeable truth
Tính từDễ chịu, làm hài lòng; sẵn lòng đồng ý; thú vị.
"The agreeable truth is that success requires hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable truth".
