unpleasant truth
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unpleasant truth'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự thật hoặc tình huống không mong muốn hoặc khó chịu.
Definition (English Meaning)
An unwelcome or disagreeable fact or situation.
Ví dụ Thực tế với 'Unpleasant truth'
-
"The doctor had to deliver the unpleasant truth about her illness."
"Bác sĩ phải nói ra sự thật khó chịu về bệnh tình của cô ấy."
-
"Ignoring the unpleasant truth won't make it disappear."
"Phớt lờ sự thật khó chịu sẽ không làm nó biến mất."
-
"Sometimes, facing the unpleasant truth is the only way to move forward."
"Đôi khi, đối mặt với sự thật khó chịu là cách duy nhất để tiến về phía trước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unpleasant truth'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: truth
- Adjective: unpleasant
- Adverb: unpleasantly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unpleasant truth'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự thật mà người ta không muốn nghe hoặc chấp nhận vì chúng gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến tính chất khó chịu hoặc gây phiền toái của sự thật đó. So với 'difficult truth', 'unpleasant truth' tập trung hơn vào cảm xúc tiêu cực mà sự thật đó gây ra, trong khi 'difficult truth' nhấn mạnh đến sự phức tạp hoặc khó khăn trong việc chấp nhận hoặc giải quyết sự thật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unpleasant truth'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.