(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unpleasant truth
B2

unpleasant truth

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thật phũ phàng sự thật khó chấp nhận sự thật mất lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unpleasant truth'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thật hoặc tình huống không mong muốn hoặc khó chịu.

Definition (English Meaning)

An unwelcome or disagreeable fact or situation.

Ví dụ Thực tế với 'Unpleasant truth'

  • "The doctor had to deliver the unpleasant truth about her illness."

    "Bác sĩ phải nói ra sự thật khó chịu về bệnh tình của cô ấy."

  • "Ignoring the unpleasant truth won't make it disappear."

    "Phớt lờ sự thật khó chịu sẽ không làm nó biến mất."

  • "Sometimes, facing the unpleasant truth is the only way to move forward."

    "Đôi khi, đối mặt với sự thật khó chịu là cách duy nhất để tiến về phía trước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unpleasant truth'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

pleasant fiction(điều hư cấu dễ chịu)
welcome news(tin tốt lành)

Từ liên quan (Related Words)

inconvenient fact(sự thật bất tiện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unpleasant truth'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự thật mà người ta không muốn nghe hoặc chấp nhận vì chúng gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến tính chất khó chịu hoặc gây phiền toái của sự thật đó. So với 'difficult truth', 'unpleasant truth' tập trung hơn vào cảm xúc tiêu cực mà sự thật đó gây ra, trong khi 'difficult truth' nhấn mạnh đến sự phức tạp hoặc khó khăn trong việc chấp nhận hoặc giải quyết sự thật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unpleasant truth'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)