(Top Banner Ad)
unpleasant truth
B2
Cụm danh từ B2 Chung

unpleasant truth

UK: /ʌnˈplɛzənt truːθ/ • US: /ʌnˈplɛzənt truθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật phũ phàng sự thật khó chấp nhận sự thật mất lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unwelcome or disagreeable fact or situation.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc tình huống không mong muốn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor had to deliver the unpleasant truth about her illness."

    "Bác sĩ phải nói ra sự thật khó chịu về bệnh tình của cô ấy."

  • "Ignoring the unpleasant truth won't make it disappear."

    "Phớt lờ sự thật khó chịu sẽ không làm nó biến mất."

  • "Sometimes, facing the unpleasant truth is the only way to move forward."

    "Đôi khi, đối mặt với sự thật khó chịu là cách duy nhất để tiến về phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pleasant dễ chịu, vui vẻ
N pleasure niềm vui, sự hài lòng
V please làm hài lòng, làm vui lòng
Adj truthful thật thà, trung thực
Adv truly thực sự, đúng là
N untruth sự không thật, điều dối trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

inconvenient fact (sự thật bất tiện)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₂-
Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant
Old English
un-
English
unpleasant
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowþ
English
truth

Nguồn gốc 'Unpleasant'

Cụm từ 'unpleasant truth' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'unpleasant' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) vào 'pleasant'. Bản thân 'pleasant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'placere', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'làm vui lòng'. Như vậy, 'unpleasant' mang ý nghĩa là 'không làm hài lòng' hoặc 'khó chịu'.

Nguồn gốc 'Truth'

Từ 'truth' có một lịch sử lâu đời và sâu sắc. Nó bắt nguồn từ gốc Đức cổ '*treuwō', mang ý nghĩa về 'sự tin cậy' hoặc 'lòng trung thành'. Qua tiếng Anh cổ 'trēowþ' (nghĩa là 'đức tin, lòng trung thành, sự thật'), từ này đã phát triển thành 'truth' ngày nay, đại diện cho điều đúng đắn, không dối trá. Khi kết hợp, 'unpleasant truth' mô tả một sự thật đúng đắn nhưng khó chấp nhận hoặc gây khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự thật mà người ta không muốn nghe hoặc chấp nhận vì chúng gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến tính chất khó chịu hoặc gây phiền toái của sự thật đó. So với 'difficult truth', 'unpleasant truth' tập trung hơn vào cảm xúc tiêu cực mà sự thật đó gây ra, trong khi 'difficult truth' nhấn mạnh đến sự phức tạp hoặc khó khăn trong việc chấp nhận hoặc giải quyết sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpleasant truth
  • face face the unpleasant truth
    (đối mặt với sự thật khó chịu)
  • tell tell an unpleasant truth
    (nói ra một sự thật khó chịu)
  • accept accept the unpleasant truth
    (chấp nhận sự thật khó chịu)
  • confront confront the unpleasant truth
    (đương đầu với sự thật khó chịu)
  • deliver deliver the unpleasant truth
    (truyền đạt sự thật khó chịu)
Adjective + unpleasant truth
  • hard a hard unpleasant truth
    (một sự thật khó chịu khắc nghiệt)
  • harsh a harsh unpleasant truth
    (một sự thật khó chịu phũ phàng)
  • brutal a brutal unpleasant truth
    (một sự thật khó chịu tàn khốc)
  • bitter a bitter unpleasant truth
    (một sự thật khó chịu cay đắng)
  • stark a stark unpleasant truth
    (một sự thật khó chịu trần trụi)

Idioms

  • swallow the unpleasant truth

    chấp nhận một sự thật khó chịu (thường là miễn cưỡng)

    "It was hard for him to swallow the unpleasant truth that his business was failing."

    (Thật khó để anh ấy nuốt trôi sự thật khó chịu rằng việc kinh doanh của mình đang thất bại.)

  • face the unpleasant truth

    đối mặt với sự thật khó chịu

    "We must face the unpleasant truth about climate change and take action."

    (Chúng ta phải đối mặt với sự thật khó chịu về biến đổi khí hậu và hành động.)

  • sugarcoat the unpleasant truth

    nói giảm nói tránh/làm nhẹ đi sự thật khó chịu

    "Don't sugarcoat the unpleasant truth; tell me exactly what happened."

    (Đừng nói giảm nói tránh sự thật khó chịu; hãy nói cho tôi biết chính xác chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant truth

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc tình huống không mong muốn hoặc khó chịu.

"The doctor had to deliver the unpleasant truth about her illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant truth".

Thẳng thắn và Giảm nhẹ Sự thật (Directness vs. Sugarcoating)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và một số nước châu Âu, giá trị của sự thẳng thắn và trung thực thường được đề cao. Tuy nhiên, việc truyền đạt một 'sự thật khó chịu' cũng thường đi kèm với cân nhắc về cách thức để không làm tổn thương người nghe quá mức. Khái niệm 'sugarcoating' (làm ngọt) một sự thật khó chịu để làm cho nó dễ chấp nhận hơn là một thực tế phổ biến, mặc dù không phải lúc nào cũng được khuyến khích vì có thể làm mất đi tính minh bạch.

Đối mặt với Thực tế để Phát triển (Facing Reality for Growth)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng là niềm tin rằng việc đối mặt với 'những sự thật khó chịu' là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và tập thể. Dù đau đớn, việc chấp nhận thực tế, dù không mong muốn, là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề, học hỏi từ sai lầm và tiến bộ. Điều này liên quan đến các giá trị như trách nhiệm cá nhân, khả năng phục hồi và tư duy cầu tiến trong văn hóa phương Tây.