(Top Banner Ad)
pleasant truth
B2
adjective B2 Triết học, Đời sống

pleasant truth

UK: /ˈplez(ə)nt truːθ/ • US: /ˈplezənt truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật dễ chịu tin vui điều đáng mừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment; agreeable; causing delight.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu, vui vẻ, mang lại cảm giác hài lòng và thích thú; dễ chịu; gây ra sự vui sướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a pleasant conversation."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu."

  • "The pleasant truth was that the company was doing better than expected."

    "Sự thật dễ chịu là công ty đang hoạt động tốt hơn mong đợi."

  • "After a long day, the pleasant truth of a warm bath awaited him."

    "Sau một ngày dài, sự thật dễ chịu về một bồn tắm nước ấm đang chờ đợi anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, hài lòng
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự hài lòng
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective truthful thật thà, chân thật
Adverb truthfully một cách thật thà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đời sống

Sự hình thành của 'pleasant truth'

Cụm từ 'pleasant truth' không có lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'pleasant' (dễ chịu) và 'truth' (sự thật). Ý nghĩa của nó cũng trực tiếp phản ánh sự kết hợp này: một sự thật dễ chịu hoặc hài lòng.

Usage Note

Từ 'pleasant' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc hoặc sự vật mang tính tích cực, không gây khó chịu hay bực bội. Nó có sắc thái nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'delightful' hay 'wonderful'. Sự khác biệt so với 'agreeable' là 'pleasant' thiên về cảm xúc, trong khi 'agreeable' thiên về sự phù hợp, chấp thuận.

Prepositions

to for

Khi 'pleasant' đi với 'to', nó thường diễn tả sự dễ chịu đối với ai đó (Ví dụ: 'It's pleasant to me'). Khi đi với 'for', nó diễn tả sự dễ chịu, phù hợp cho mục đích gì đó (Ví dụ: 'The weather is pleasant for a walk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant truth
  • rare pleasant truth
    (sự thật dễ chịu hiếm hoi)
  • welcome pleasant truth
    (sự thật dễ chịu được hoan nghênh)
  • simple pleasant truth
    (sự thật dễ chịu đơn giản)
Verb + pleasant truth
  • accept pleasant truth
    (chấp nhận sự thật dễ chịu)
  • hear a pleasant truth
    (nghe một sự thật dễ chịu)
  • discover pleasant truth
    (khám phá ra sự thật dễ chịu)

Idioms

  • Truth hurts

    Sự thật mất lòng.

    "I know it's harsh, but truth hurts."

    (Tôi biết điều đó khắc nghiệt, nhưng sự thật mất lòng mà.)

  • The truth will out

    Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.

    "Don't try to hide it; the truth will out."

    (Đừng cố gắng che giấu; cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant truth

adjective
Lật mặt

Dễ chịu, vui vẻ, mang lại cảm giác hài lòng và thích thú; dễ chịu; gây ra sự vui sướng.

"We had a pleasant conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Discovering a pleasant truth can be surprisingly liberating.
Việc khám phá ra một sự thật dễ chịu có thể mang lại sự giải phóng đáng ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't always easy to accept a pleasant truth, especially when it challenges our beliefs.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng chấp nhận một sự thật dễ chịu, đặc biệt là khi nó thách thức niềm tin của chúng ta.
Nghi vấn
Is it not better to face a pleasant truth than to live with a comforting lie?
Chẳng phải tốt hơn là đối mặt với một sự thật dễ chịu hơn là sống với một lời nói dối dễ chịu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant truth".

Tính thẳng thắn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta coi trọng tính thẳng thắn và trung thực, ngay cả khi sự thật có thể không dễ chịu. Ngược lại, một số nền văn hóa khác có thể ưu tiên sự hài hòa và tránh làm mất lòng người khác, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải che giấu hoặc giảm nhẹ sự thật.