pleasant truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment; agreeable; causing delight.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, vui vẻ, mang lại cảm giác hài lòng và thích thú; dễ chịu; gây ra sự vui sướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a pleasant conversation."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu."
-
"The pleasant truth was that the company was doing better than expected."
"Sự thật dễ chịu là công ty đang hoạt động tốt hơn mong đợi."
-
"After a long day, the pleasant truth of a warm bath awaited him."
"Sau một ngày dài, sự thật dễ chịu về một bồn tắm nước ấm đang chờ đợi anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pleasant | dễ chịu, hài lòng |
| Noun | pleasantness | sự dễ chịu, sự hài lòng |
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Adjective | truthful | thật thà, chân thật |
| Adverb | truthfully | một cách thật thà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'pleasant' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc hoặc sự vật mang tính tích cực, không gây khó chịu hay bực bội. Nó có sắc thái nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'delightful' hay 'wonderful'. Sự khác biệt so với 'agreeable' là 'pleasant' thiên về cảm xúc, trong khi 'agreeable' thiên về sự phù hợp, chấp thuận.
Prepositions
Khi 'pleasant' đi với 'to', nó thường diễn tả sự dễ chịu đối với ai đó (Ví dụ: 'It's pleasant to me'). Khi đi với 'for', nó diễn tả sự dễ chịu, phù hợp cho mục đích gì đó (Ví dụ: 'The weather is pleasant for a walk').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare pleasant truth (sự thật dễ chịu hiếm hoi)
-
welcome pleasant truth (sự thật dễ chịu được hoan nghênh)
-
simple pleasant truth (sự thật dễ chịu đơn giản)
-
accept pleasant truth (chấp nhận sự thật dễ chịu)
-
hear a pleasant truth (nghe một sự thật dễ chịu)
-
discover pleasant truth (khám phá ra sự thật dễ chịu)
Idioms
-
Truth hurts
Sự thật mất lòng.
"I know it's harsh, but truth hurts."
(Tôi biết điều đó khắc nghiệt, nhưng sự thật mất lòng mà.)
-
The truth will out
Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.
"Don't try to hide it; the truth will out."
(Đừng cố gắng che giấu; cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant truth
adjectiveDễ chịu, vui vẻ, mang lại cảm giác hài lòng và thích thú; dễ chịu; gây ra sự vui sướng.
"We had a pleasant conversation."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Discovering a pleasant truth can be surprisingly liberating. |
Việc khám phá ra một sự thật dễ chịu có thể mang lại sự giải phóng đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't always easy to accept a pleasant truth, especially when it challenges our beliefs. |
Không phải lúc nào cũng dễ dàng chấp nhận một sự thật dễ chịu, đặc biệt là khi nó thách thức niềm tin của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is it not better to face a pleasant truth than to live with a comforting lie? |
Chẳng phải tốt hơn là đối mặt với một sự thật dễ chịu hơn là sống với một lời nói dối dễ chịu sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant truth".
