comfortable lie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lie that is easy to believe, accept, or tell, often because it aligns with one's desires or preconceived notions; a falsehood that provides reassurance or avoids conflict.
Vietnamese Meaning
Một lời nói dối dễ tin, dễ chấp nhận hoặc dễ nói, thường là vì nó phù hợp với mong muốn hoặc những quan niệm có sẵn của một người; một sự sai lệch mang lại sự trấn an hoặc tránh xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He preferred to live a comfortable lie rather than face the harsh truth."
"Anh ta thích sống trong một lời nói dối dễ chịu hơn là đối mặt với sự thật khắc nghiệt."
-
"The politician told a comfortable lie to win votes."
"Chính trị gia đã nói một lời nói dối dễ chịu để giành phiếu bầu."
-
"She clung to the comfortable lie that her marriage was perfect."
"Cô ấy bám víu vào lời nói dối dễ chịu rằng cuộc hôn nhân của cô ấy là hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự an ủi, tiện nghi, sự thoải mái |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho ai đó thoải mái |
| Adjective | uncomfortable | Khó chịu, không thoải mái |
| Verb | to lie | Nói dối, lừa dối (quá khứ: lay, lán) |
| Noun | liar | Kẻ nói dối, người lừa gạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Comfortable lie" thường được sử dụng để mô tả những lời nói dối mà mọi người chọn tin vào vì chúng dễ chịu hơn sự thật. Nó có thể liên quan đến việc tự lừa dối hoặc lừa dối người khác một cách thụ động. Khác với 'white lie' (lời nói dối vô hại), 'comfortable lie' nhấn mạnh vào sự thoải mái, dễ dàng mà lời nói dối đó mang lại hơn là ý định tốt. Nó cũng khác với 'bald-faced lie' (lời nói dối trơ trẽn) vì nó thường tinh vi hơn và có thể được chấp nhận một cách dễ dàng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell a comfortable lie (Nói ra một lời nói dối dễ chịu)
-
believe believe the comfortable lie (Tin vào lời nói dối dễ chịu)
-
embrace embrace the comfortable lie (Chấp nhận/ôm lấy lời nói dối dễ chịu)
-
sweet a sweet comfortable lie (Một lời nói dối dễ chịu ngọt ngào)
-
necessary a necessary comfortable lie (Một lời nói dối dễ chịu nhưng cần thiết)
-
prefer prefer the comfortable lie to the painful truth (Thích lời nói dối dễ chịu hơn là sự thật đau đớn)
Idioms
-
To live a comfortable lie
Sống trong một sự dối trá dễ chịu (thường kéo dài)
"They continued to live a comfortable lie, pretending their company wasn't failing."
(Họ tiếp tục sống trong một sự dối trá dễ chịu, giả vờ như công ty của họ không thất bại.)
-
The tyranny of the comfortable lie
Sự chuyên chế/áp đặt của lời nói dối dễ chịu (khi sự dối trá trở thành quy chuẩn)
"The politician refused to break the tyranny of the comfortable lie regarding the economy."
(Vị chính trị gia đó từ chối phá vỡ sự áp đặt của lời nói dối dễ chịu liên quan đến nền kinh tế.)
-
A beautiful comfortable lie
Một lời nói dối dễ chịu và hoa mỹ
"The whole presentation was a beautiful comfortable lie designed to soothe the investors."
(Toàn bộ bài thuyết trình là một lời nói dối dễ chịu và hoa mỹ được thiết kế để xoa dịu các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfortable lie
Cụm danh từMột lời nói dối dễ tin, dễ chấp nhận hoặc dễ nói, thường là vì nó phù hợp với mong muốn hoặc những quan niệm có sẵn của một người; một sự sai lệch mang lại sự trấn an hoặc tránh xung đột.
"He preferred to live a comfortable lie rather than face the harsh truth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable lie".
