(Top Banner Ad)
comfortable lie
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

comfortable lie

UK: /ˈkʌm.fə.tə.bəl laɪ/ • US: /ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl laɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói dối dễ chịu lời nói dối an ủi sự dối trá dễ chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lie that is easy to believe, accept, or tell, often because it aligns with one's desires or preconceived notions; a falsehood that provides reassurance or avoids conflict.

Vietnamese Meaning

Một lời nói dối dễ tin, dễ chấp nhận hoặc dễ nói, thường là vì nó phù hợp với mong muốn hoặc những quan niệm có sẵn của một người; một sự sai lệch mang lại sự trấn an hoặc tránh xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He preferred to live a comfortable lie rather than face the harsh truth."

    "Anh ta thích sống trong một lời nói dối dễ chịu hơn là đối mặt với sự thật khắc nghiệt."

  • "The politician told a comfortable lie to win votes."

    "Chính trị gia đã nói một lời nói dối dễ chịu để giành phiếu bầu."

  • "She clung to the comfortable lie that her marriage was perfect."

    "Cô ấy bám víu vào lời nói dối dễ chịu rằng cuộc hôn nhân của cô ấy là hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự an ủi, tiện nghi, sự thoải mái
Verb comfort An ủi, làm cho ai đó thoải mái
Adjective uncomfortable Khó chịu, không thoải mái
Verb to lie Nói dối, lừa dối (quá khứ: lay, lán)
Noun liar Kẻ nói dối, người lừa gạt

Synonyms

palatable lie (lời nói dối dễ chấp nhận)convenient falsehood (sự sai lệch tiện lợi)

Antonyms

harsh truth (sự thật khắc nghiệt)unpleasant reality (thực tế khó chịu)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare (làm mạnh lên, tạo sự mạnh mẽ)
Proto-Germanic
*leuganą (nói dối, lừa gạt)
Middle English
comfortable (dễ chịu, yên lòng)
Old English
lēogan (dối trá)
Modern English
comfortable lie (sự kết hợp mang tính khái niệm)

Sự Kết Hợp Của Hai Khái Niệm

Cụm từ 'comfortable lie' là một phép ẩn dụ hiện đại, không phải là một từ gốc duy nhất. Nó được ghép từ 'comfortable' (thoải mái, dễ chịu) và 'lie' (lời nói dối). Khái niệm này trở nên phổ biến khi tâm lý học bắt đầu phân tích lý do con người thường xuyên chấp nhận một sự dối trá vì nó đỡ gây tổn thương hơn là đối diện với sự thật phũ phàng hoặc thực tế phức tạp.

Sự Dối Trá Để Sống Sót

Trong triết học và văn học, 'comfortable lie' thường đại diện cho một hình thức tự lừa dối hoặc một thỏa thuận xã hội nhằm duy trì hòa bình, tránh xung đột hoặc lo âu. Đây là sự lựa chọn có ý thức giữa sự thật đau đớn và sự bình yên giả tạo.

Usage Note

"Comfortable lie" thường được sử dụng để mô tả những lời nói dối mà mọi người chọn tin vào vì chúng dễ chịu hơn sự thật. Nó có thể liên quan đến việc tự lừa dối hoặc lừa dối người khác một cách thụ động. Khác với 'white lie' (lời nói dối vô hại), 'comfortable lie' nhấn mạnh vào sự thoải mái, dễ dàng mà lời nói dối đó mang lại hơn là ý định tốt. Nó cũng khác với 'bald-faced lie' (lời nói dối trơ trẽn) vì nó thường tinh vi hơn và có thể được chấp nhận một cách dễ dàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfortable lie
  • tell tell a comfortable lie
    (Nói ra một lời nói dối dễ chịu)
  • believe believe the comfortable lie
    (Tin vào lời nói dối dễ chịu)
  • embrace embrace the comfortable lie
    (Chấp nhận/ôm lấy lời nói dối dễ chịu)
Adjective + comfortable lie
  • sweet a sweet comfortable lie
    (Một lời nói dối dễ chịu ngọt ngào)
  • necessary a necessary comfortable lie
    (Một lời nói dối dễ chịu nhưng cần thiết)
Prepositional Phrases
  • prefer prefer the comfortable lie to the painful truth
    (Thích lời nói dối dễ chịu hơn là sự thật đau đớn)

Idioms

  • To live a comfortable lie

    Sống trong một sự dối trá dễ chịu (thường kéo dài)

    "They continued to live a comfortable lie, pretending their company wasn't failing."

    (Họ tiếp tục sống trong một sự dối trá dễ chịu, giả vờ như công ty của họ không thất bại.)

  • The tyranny of the comfortable lie

    Sự chuyên chế/áp đặt của lời nói dối dễ chịu (khi sự dối trá trở thành quy chuẩn)

    "The politician refused to break the tyranny of the comfortable lie regarding the economy."

    (Vị chính trị gia đó từ chối phá vỡ sự áp đặt của lời nói dối dễ chịu liên quan đến nền kinh tế.)

  • A beautiful comfortable lie

    Một lời nói dối dễ chịu và hoa mỹ

    "The whole presentation was a beautiful comfortable lie designed to soothe the investors."

    (Toàn bộ bài thuyết trình là một lời nói dối dễ chịu và hoa mỹ được thiết kế để xoa dịu các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortable lie

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lời nói dối dễ tin, dễ chấp nhận hoặc dễ nói, thường là vì nó phù hợp với mong muốn hoặc những quan niệm có sẵn của một người; một sự sai lệch mang lại sự trấn an hoặc tránh xung đột.

"He preferred to live a comfortable lie rather than face the harsh truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable lie".

Bất Đồng Nhận Thức (Cognitive Dissonance)

'Comfortable lie' là một khái niệm tâm lý học. Nó xảy ra khi một người đối diện với sự mâu thuẫn giữa hành động và niềm tin. Để giảm căng thẳng tinh thần (bất đồng nhận thức), họ thường tự tạo ra hoặc chấp nhận một 'lời nói dối dễ chịu' để biện minh cho hành vi của mình, giúp họ cảm thấy đúng đắn và yên tâm hơn.

Chủ đề Phổ Biến Trong Văn Học Phương Tây

Ý tưởng về 'comfortable lie' là chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm kịch và tiểu thuyết nổi tiếng của phương Tây, ví dụ như các vở kịch của Eugene O’Neill. Nhân vật thường phải chọn giữa đối diện với sự thật tàn khốc hoặc duy trì ảo tưởng an toàn của họ. Khán giả được mời suy ngẫm về giá trị của sự thật so với giá trị của sự bình yên.