agreed-upon issue
Tính từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agreed-upon issue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vấn đề đã được thảo luận và chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan.
Definition (English Meaning)
An issue that has been discussed and accepted by everyone involved.
Ví dụ Thực tế với 'Agreed-upon issue'
-
"The agreed-upon issue was the budget allocation for the next fiscal year."
"Vấn đề đã được thống nhất là việc phân bổ ngân sách cho năm tài chính tiếp theo."
-
"The agreed-upon issue for the meeting was the new marketing strategy."
"Vấn đề đã được thống nhất cho cuộc họp là chiến lược tiếp thị mới."
-
"After lengthy discussions, we finally reached an agreed-upon issue."
"Sau nhiều cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đã đạt được một vấn đề đã được thống nhất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Agreed-upon issue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: agreed-upon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Agreed-upon issue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "agreed-upon" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận và thỏa thuận chính thức về một vấn đề cụ thể. Nó cho thấy rằng các bên liên quan đã đạt được một sự hiểu biết chung và chấp nhận một giải pháp hoặc quan điểm nhất định. So với các cụm từ như "mutually agreed" hoặc "accepted", "agreed-upon" có vẻ trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Agreed-upon issue'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.