(Top Banner Ad)
agreed-upon issue
C1
Tính từ ghép C1 Chung

agreed-upon issue

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được thống nhất vấn đề được thỏa thuận vấn đề đã đi đến đồng thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that has been discussed and accepted by everyone involved.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề đã được thảo luận và chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreed-upon issue was the budget allocation for the next fiscal year."

    "Vấn đề đã được thống nhất là việc phân bổ ngân sách cho năm tài chính tiếp theo."

  • "The agreed-upon issue for the meeting was the new marketing strategy."

    "Vấn đề đã được thống nhất cho cuộc họp là chiến lược tiếp thị mới."

  • "After lengthy discussions, we finally reached an agreed-upon issue."

    "Sau nhiều cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đã đạt được một vấn đề đã được thống nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng quan điểm
Adjective agreeable dễ chịu, sẵn sàng đồng ý

Synonyms

mutually agreed (được cả hai bên đồng ý)settled (đã giải quyết)established (đã được thiết lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātum ('pleasing'), exīre ('to go out')
Old French
agréer ('to please'), issue ('exit, way out')
Middle English
agreen, issue
Modern English
agree, issue

Nguồn Gốc Thú Vị của 'Agree'

Từ 'agree' (đồng ý) có một mối liên hệ bất ngờ với các từ như 'grace' (sự duyên dáng, ân sủng) và 'gratitude' (lòng biết ơn). Tất cả đều bắt nguồn từ một từ Latin là 'grātum', có nghĩa là 'dễ chịu' hoặc 'làm hài lòng'. Vì vậy, khi bạn 'agree' với ai đó, về cơ bản bạn đang tìm thấy một điểm chung 'làm hài lòng' cả hai bên.

Usage Note

Cụm từ "agreed-upon" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận và thỏa thuận chính thức về một vấn đề cụ thể. Nó cho thấy rằng các bên liên quan đã đạt được một sự hiểu biết chung và chấp nhận một giải pháp hoặc quan điểm nhất định. So với các cụm từ như "mutually agreed" hoặc "accepted", "agreed-upon" có vẻ trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreed-upon issue
  • resolve an agreed-upon issue
    (giải quyết một vấn đề đã được thống nhất)
  • address an agreed-upon issue
    (xử lý một vấn đề đã được thống nhất)
  • discuss the agreed-upon issues
    (thảo luận những vấn đề đã được thống nhất)
  • tackle the agreed-upon issues
    (giải quyết (một cách trực diện) những vấn đề đã được thống nhất)
Qualifier + agreed-upon issue
  • mutually agreed-upon issue
    (vấn đề được đôi bên cùng thống nhất)
  • key agreed-upon issue
    (vấn đề then chốt đã được thống nhất)
  • central agreed-upon issue
    (vấn đề trung tâm đã được thống nhất)
  • list of agreed-upon issues
    (danh sách các vấn đề đã được thống nhất)

Idioms

  • stick to the agreed-upon issues

    Bám sát vào các vấn đề đã thống nhất, không đi lạc đề.

    "We only have one hour, so let's please stick to the agreed-upon issues listed in the agenda."

    (Chúng ta chỉ có một giờ, vì vậy xin hãy bám sát vào các vấn đề đã được thống nhất được liệt kê trong chương trình nghị sự.)

  • That's an agreed-upon issue.

    Dùng để khẳng định một vấn đề đã được giải quyết xong và không cần bàn cãi thêm.

    "We don't need to discuss the budget again. That's an agreed-upon issue from our last meeting."

    (Chúng ta không cần thảo luận lại về ngân sách nữa. Đó là một vấn đề đã được thống nhất từ cuộc họp trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed-upon issue

Tính từ ghép
Lật mặt

Một vấn đề đã được thảo luận và chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan.

"The agreed-upon issue was the budget allocation for the next fiscal year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed-upon issue".

Chương Trình Nghị Sự (Meeting Agenda) trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các cuộc họp thường có một 'agenda' (chương trình nghị sự) được gửi trước. Danh sách các mục trong agenda chính là các 'agreed-upon issues' - những vấn đề mọi người đã đồng ý sẽ thảo luận. Điều này giúp cuộc họp diễn ra hiệu quả, tập trung và đúng giờ.

Xây Dựng Sự Đồng Thuận (Consensus Building)

Khái niệm 'agreed-upon issue' là cốt lõi của việc xây dựng sự đồng thuận trong các tổ chức và nền dân chủ phương Tây. Mục tiêu không chỉ là bỏ phiếu theo đa số, mà là thảo luận cho đến khi đạt được một giải pháp mà hầu hết mọi người đều có thể chấp nhận. Quá trình này đảm bảo mọi người cảm thấy được lắng nghe và cam kết với quyết định cuối cùng.