(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ agreed-upon issue
C1

agreed-upon issue

Tính từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được thống nhất vấn đề được thỏa thuận vấn đề đã đi đến đồng thuận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agreed-upon issue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vấn đề đã được thảo luận và chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan.

Definition (English Meaning)

An issue that has been discussed and accepted by everyone involved.

Ví dụ Thực tế với 'Agreed-upon issue'

  • "The agreed-upon issue was the budget allocation for the next fiscal year."

    "Vấn đề đã được thống nhất là việc phân bổ ngân sách cho năm tài chính tiếp theo."

  • "The agreed-upon issue for the meeting was the new marketing strategy."

    "Vấn đề đã được thống nhất cho cuộc họp là chiến lược tiếp thị mới."

  • "After lengthy discussions, we finally reached an agreed-upon issue."

    "Sau nhiều cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng đã đạt được một vấn đề đã được thống nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Agreed-upon issue'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: agreed-upon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mutually agreed(được cả hai bên đồng ý)
settled(đã giải quyết)
established(đã được thiết lập)

Trái nghĩa (Antonyms)

disputed(tranh chấp) controversial(gây tranh cãi)
unresolved(chưa được giải quyết)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Agreed-upon issue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "agreed-upon" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận và thỏa thuận chính thức về một vấn đề cụ thể. Nó cho thấy rằng các bên liên quan đã đạt được một sự hiểu biết chung và chấp nhận một giải pháp hoặc quan điểm nhất định. So với các cụm từ như "mutually agreed" hoặc "accepted", "agreed-upon" có vẻ trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Agreed-upon issue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)