(Top Banner Ad)
urban land
B2
Danh từ ghép B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

urban land

Nghĩa tiếng Việt

đất đô thị đất nội thành đất xây dựng đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land located within an urban area, typically used for residential, commercial, or industrial purposes.

Vietnamese Meaning

Đất nằm trong khu vực đô thị, thường được sử dụng cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is developing new housing on urban land."

    "Thành phố đang phát triển nhà ở mới trên đất đô thị."

  • "The price of urban land has increased dramatically in recent years."

    "Giá đất đô thị đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "There is a shortage of urban land available for development."

    "Hiện đang thiếu đất đô thị có sẵn để phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố, đô thị.
Noun urbanite Cư dân thành phố, người sống ở đô thị.
Verb urbanize Đô thị hóa, biến một khu vực thành đô thị.
Noun urbanization Sự đô thị hóa, quá trình một khu vực trở thành đô thị.
Adjective suburban Thuộc về ngoại ô, khu vực ven đô.
Noun land Đất đai, khu đất, thổ địa.
Noun landlord Chủ đất, chủ nhà cho thuê.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
Old French
urbain
English
urban
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
land

Nguồn gốc của 'urban'

Từ 'urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Sau đó, từ này phát triển thành 'urbanus' (thuộc về thành phố) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'urbain'. Nó dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến đô thị.

Nguồn gốc của 'land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*landą', mang ý nghĩa là 'đất' hoặc 'quốc gia'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh cổ với dạng 'land' và duy trì ý nghĩa cơ bản về mặt đất, khu vực địa lý cho đến ngày nay. Khi kết hợp với 'urban', nó chỉ rõ loại đất nằm trong khu vực thành phố.

Usage Note

"Urban land" nhấn mạnh vị trí của đất đai trong một môi trường đô thị đã phát triển. Nó bao hàm việc sử dụng đất cho các hoạt động liên quan đến đời sống đô thị, chứ không phải đất nông nghiệp hoặc đất hoang sơ. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, bất động sản và pháp luật về đất đai.

Prepositions

in on

"in" được sử dụng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: "urban land in Hanoi"). "on" có thể được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của đất đai ("development on urban land").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban land
  • valuable valuable urban land
    (đất đô thị có giá trị)
  • vacant vacant urban land
    (đất đô thị bỏ trống)
  • commercial commercial urban land
    (đất đô thị thương mại)
  • residential residential urban land
    (đất đô thị dân cư)
  • prime prime urban land
    (đất đô thị đắc địa)
  • undeveloped undeveloped urban land
    (đất đô thị chưa được phát triển)
Verb + urban land
  • develop develop urban land
    (phát triển đất đô thị)
  • acquire acquire urban land
    (mua lại đất đô thị)
  • manage manage urban land
    (quản lý đất đô thị)
  • utilize utilize urban land
    (sử dụng đất đô thị)
  • convert convert urban land
    (chuyển đổi đất đô thị (mục đích sử dụng))
Noun + urban land
  • prices of prices of urban land
    (giá đất đô thị)
  • shortage of shortage of urban land
    (tình trạng thiếu đất đô thị)
  • use of use of urban land
    (việc sử dụng đất đô thị)

Idioms

  • urban land use planning

    quy hoạch sử dụng đất đô thị

    "Effective urban land use planning is crucial for sustainable city development."

    (Quy hoạch sử dụng đất đô thị hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự phát triển đô thị bền vững.)

  • prime urban land for development

    đất đô thị đắc địa để phát triển

    "Investors are always looking for prime urban land for development projects."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm đất đô thị đắc địa cho các dự án phát triển.)

  • reclaiming urban land

    cải tạo/khai hoang đất đô thị

    "The city council proposed reclaiming urban land near the river for a new park."

    (Hội đồng thành phố đề xuất cải tạo đất đô thị gần sông để xây dựng một công viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban land

Danh từ ghép
Lật mặt

Đất nằm trong khu vực đô thị, thường được sử dụng cho mục đích dân cư, thương mại hoặc công nghiệp.

"The city is developing new housing on urban land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city prioritizes urban land development is evident in its infrastructure projects.
Việc thành phố ưu tiên phát triển đất đô thị là điều hiển nhiên trong các dự án cơ sở hạ tầng của mình.
Phủ định
It's not clear whether the government will designate more areas as urban land.
Không rõ liệu chính phủ có chỉ định thêm các khu vực là đất đô thị hay không.
Nghi vấn
Where the new industrial park will be built on urban land remains uncertain.
Địa điểm xây dựng khu công nghiệp mới trên đất đô thị vẫn chưa chắc chắn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is planning new developments on urban land.
Chính phủ đang lên kế hoạch phát triển mới trên đất đô thị.
Phủ định
This area is not designated as urban land.
Khu vực này không được chỉ định là đất đô thị.
Nghi vấn
Is this plot of land considered urban land?
Mảnh đất này có được coi là đất đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban land".

Giá trị của đất đô thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), đất đô thị thường có giá trị rất cao do khan hiếm và nhu cầu lớn về nhà ở, kinh doanh, và cơ sở hạ tầng. Nó là trung tâm của các hoạt động kinh tế, xã hội, và văn hóa, phản ánh sự phát triển và thịnh vượng của một thành phố.

Quy hoạch đô thị và đất đai

Việc quy hoạch sử dụng đất đô thị là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển đô thị. Các chính phủ và nhà quy hoạch phải cân bằng giữa nhu cầu về nhà ở, không gian xanh, khu thương mại, và công nghiệp, đồng thời bảo vệ môi trường và di sản văn hóa. Điều này liên quan trực tiếp đến cách 'urban land' được phân bổ và sử dụng.