(Top Banner Ad)
ahistorical narrative
C1
Tính từ C1 Nghiên cứu văn học, Khoa học xã hội, Sử học

ahistorical narrative

UK: /ˌeɪhɪˈstɒrɪkəl/ • US: /ˌeɪhɪˈstɒrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện phi lịch sử tường thuật không dựa trên lịch sử trình thuật thiếu bối cảnh lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking historical context or disregarding historical accuracy; not based on or related to history.

Vietnamese Meaning

Thiếu bối cảnh lịch sử hoặc không quan tâm đến tính chính xác lịch sử; không dựa trên hoặc liên quan đến lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author presented an ahistorical narrative that ignored the political realities of the time."

    "Tác giả đã trình bày một câu chuyện phi lịch sử, bỏ qua các thực tế chính trị của thời đại đó."

  • "Many critics consider this movie an ahistorical narrative because it ignores key events."

    "Nhiều nhà phê bình coi bộ phim này là một câu chuyện phi lịch sử vì nó bỏ qua những sự kiện quan trọng."

  • "The politician's ahistorical account of the war was heavily criticized."

    "Lời kể phi lịch sử của chính trị gia về cuộc chiến đã bị chỉ trích nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Verb narrate kể lại, tường thuật
Noun narrator người kể chuyện
Noun narration sự tường thuật

Synonyms

unhistorical (phi lịch sử, không có thật trong lịch sử)nonhistorical (không liên quan đến lịch sử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn học, Khoa học xã hội, Sử học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- (không) + historíā (sự điều tra)
Latin
historia + narrativus (kể chuyện)
Old French
historique + narratif
Modern English
ahistorical + narrative

Tiền tố 'a-' - Dấu hiệu của sự phủ định

Trong tiếng Hy Lạp cổ, tiền tố 'a-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Nó là một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ có thể đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của một từ. Khi gắn vào 'historical' (thuộc về lịch sử), nó tạo ra 'ahistorical' (phi lịch sử), tức là không quan tâm hoặc không dựa trên sự thật lịch sử.

Narrative - Không chỉ là một câu chuyện

Từ 'narrative' bắt nguồn từ động từ Latin 'narrare', nghĩa là 'kể lại' hoặc 'tường thuật'. Nó không chỉ là một câu chuyện bất kỳ, mà là một chuỗi các sự kiện được sắp xếp, có cấu trúc để truyền tải một thông điệp hoặc góc nhìn cụ thể. Do đó, 'ahistorical narrative' là một cách tường thuật có chủ đích nhưng lại bỏ qua hoặc bóp méo các sự kiện lịch sử.

Usage Note

Tính từ 'ahistorical' dùng để mô tả một cái gì đó không xem xét đến hoặc bỏ qua bối cảnh lịch sử. Nó khác với 'unhistorical' ở chỗ 'unhistorical' thường chỉ những điều không có thật trong lịch sử hoặc trái ngược với lịch sử đã biết, trong khi 'ahistorical' chỉ sự thiếu quan tâm hoặc bỏ qua lịch sử như một yếu tố quan trọng.
Thường được dùng trong các phê bình văn học hoặc phân tích xã hội để chỉ trích những cách tiếp cận mà không xem xét đến quá khứ và các lực lượng lịch sử đã hình thành nên một sự kiện hoặc hiện tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ahistorical narrative
  • create /construct an ahistorical narrative
    (xây dựng/tạo ra một câu chuyện phi lịch sử)
  • promote an ahistorical narrative
    (quảng bá/truyền bá một câu chuyện phi lịch sử)
  • challenge /debunk an ahistorical narrative
    (thách thức/vạch trần một câu chuyện phi lịch sử)
  • perpetuate an ahistorical narrative
    (duy trì/làm cho tồn tại mãi một câu chuyện phi lịch sử)
Adjective / Adverb + ahistorical narrative
  • a deliberately ahistorical narrative
    (một câu chuyện cố tình phi lịch sử)
  • a simplistic and ahistorical narrative
    (một câu chuyện vừa đơn giản hóa vừa phi lịch sử)
  • a fundamentally ahistorical narrative
    (một câu chuyện về cơ bản là phi lịch sử)
  • a popular but ahistorical narrative
    (một câu chuyện phổ biến nhưng phi lịch sử)

Idioms

  • to spin an ahistorical narrative

    Cố tình tạo ra và lan truyền một câu chuyện sai lệch về lịch sử, thường để phục vụ một mục đích chính trị hoặc ý thức hệ. 'Spin' ở đây có nghĩa là 'bóp méo, tô vẽ'.

    "The regime is trying to spin an ahistorical narrative of national unity to cover up past conflicts."

    (Chế độ đó đang cố gắng tô vẽ một câu chuyện phi lịch sử về sự đoàn kết dân tộc để che đậy những xung đột trong quá khứ.)

  • to fall for an ahistorical narrative

    Tin vào một câu chuyện không đúng sự thật lịch sử, thường do thiếu thông tin hoặc bị tuyên truyền.

    "Without critical thinking, it's easy to fall for the ahistorical narratives spread on social media."

    (Nếu không có tư duy phản biện, thật dễ dàng tin vào những câu chuyện phi lịch sử được lan truyền trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ahistorical narrative

Tính từ
Lật mặt

Thiếu bối cảnh lịch sử hoặc không quan tâm đến tính chính xác lịch sử; không dựa trên hoặc liên quan đến lịch sử.

"The author presented an ahistorical narrative that ignored the political realities of the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian has presented an ahistorical narrative of the event, ignoring key contextual factors.
Nhà sử học đã trình bày một tường thuật phi lịch sử về sự kiện, bỏ qua các yếu tố bối cảnh quan trọng.
Phủ định
The critic has not called the documentary an ahistorical narrative.
Nhà phê bình đã không gọi bộ phim tài liệu là một tường thuật phi lịch sử.
Nghi vấn
Has the author crafted an ahistorical narrative despite claiming historical accuracy?
Có phải tác giả đã tạo ra một tường thuật phi lịch sử mặc dù tuyên bố tính chính xác lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ahistorical narrative".

Chủ nghĩa xét lại lịch sử (Historical Revisionism)

Các câu chuyện phi lịch sử thường là công cụ của 'chủ nghĩa xét lại lịch sử'. Đôi khi, việc này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc cố ý diễn giải lại quá khứ để phục vụ một chương trình nghị sự chính trị, ví dụ như để giảm nhẹ tội ác chiến tranh hoặc tạo ra một bản sắc dân tộc anh hùng hơn. Điều này khác với công việc thông thường của các nhà sử học là cập nhật lịch sử dựa trên các bằng chứng mới.

Huyền thoại quốc gia và Ký ức tập thể

Mỗi quốc gia đều có những huyền thoại nền tảng—những câu chuyện định hình nên tính cách và giá trị dân tộc. Dù đầy cảm hứng, những câu chuyện này thường là các tự sự phi lịch sử, đơn giản hóa các sự kiện phức tạp và bỏ qua những sự thật không mấy hay ho. Chúng định hình 'ký ức tập thể' của một quốc gia - cách xã hội nhớ về quá khứ của mình.