air space
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Air space'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Phần không gian của bầu khí quyển phía trên một vị trí cụ thể, đặc biệt là không gian phía trên một quốc gia được coi là thuộc quyền kiểm soát của quốc gia đó.
Definition (English Meaning)
The portion of the atmosphere above a particular location, especially the space above a country that is considered to be under its control.
Ví dụ Thực tế với 'Air space'
-
"The pilot violated the country's air space."
"Phi công đã xâm phạm không phận của quốc gia đó."
-
"The plane was detected entering restricted air space."
"Máy bay bị phát hiện xâm nhập không phận hạn chế."
-
"Each country has sovereignty over its air space."
"Mỗi quốc gia có chủ quyền đối với không phận của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Air space'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: airspace (viết liền)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Air space'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Air space" thường được sử dụng để chỉ không gian trên một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể. Nó liên quan đến quyền kiểm soát và quản lý không lưu. Cần phân biệt với các khái niệm như "atmosphere" (bầu khí quyển) chỉ chung lớp khí bao quanh trái đất, hoặc "outer space" (vũ trụ) là không gian bên ngoài bầu khí quyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Air space over [country/city/region]" chỉ không gian phía trên địa điểm được đề cập. "Air space above [altitude/landmark]" chỉ không gian phía trên độ cao hoặc địa danh được đề cập. Ví dụ: "The air space over London is very busy." (Không phận trên London rất bận rộn.) "The air space above 10,000 feet is controlled." (Không phận trên 10.000 feet được kiểm soát.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Air space'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.