(Top Banner Ad)
air space
B2
danh từ B2 Hàng không, Luật pháp quốc tế

air space

UK: /ˈeə speɪs/ • US: /ˈer speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of the atmosphere above a particular location, especially the space above a country that is considered to be under its control.

Vietnamese Meaning

Phần không gian của bầu khí quyển phía trên một vị trí cụ thể, đặc biệt là không gian phía trên một quốc gia được coi là thuộc quyền kiểm soát của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot violated the country's air space."

    "Phi công đã xâm phạm không phận của quốc gia đó."

  • "The plane was detected entering restricted air space."

    "Máy bay bị phát hiện xâm nhập không phận hạn chế."

  • "Each country has sovereignty over its air space."

    "Mỗi quốc gia có chủ quyền đối với không phận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airspace Không phận, vùng trời (thường được viết liền thành một từ).
Noun aerospace Hàng không vũ trụ (bao gồm cả khí quyển Trái Đất và không gian bên ngoài).
Adjective aerial Trên không, thuộc về không khí (ví dụ: aerial photography - chụp ảnh từ trên không).
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian.
Noun cyberspace Không gian mạng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
aer / spatium
Old French
air / espace
Middle English
air / space
Modern English
air space (c. 1907)

Bầu Trời Thuộc Về Ai?

Trước khi máy bay ra đời, không ai thực sự quan tâm đến vùng trời phía trên đất của họ. Nhưng khi anh em nhà Wright cất cánh vào năm 1903, các quốc gia nhanh chóng nhận ra rằng bầu trời cần được kiểm soát. Thuật ngữ 'air space' (không phận) ra đời để chỉ vùng trời phía trên lãnh thổ một quốc gia, nơi họ có toàn quyền kiểm soát, giống như đất liền và biển cả.

Sự Kết Hợp Của Hai Ý Tưởng

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aer', còn 'space' (không gian) đến từ tiếng Latin 'spatium'. Khi ghép lại, 'air space' không chỉ đơn giản là 'không gian trong không khí'. Nó mang một ý nghĩa pháp lý và quân sự quan trọng, định hình cách các quốc gia tương tác với nhau trên bầu trời.

Usage Note

"Air space" thường được sử dụng để chỉ không gian trên một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể. Nó liên quan đến quyền kiểm soát và quản lý không lưu. Cần phân biệt với các khái niệm như "atmosphere" (bầu khí quyển) chỉ chung lớp khí bao quanh trái đất, hoặc "outer space" (vũ trụ) là không gian bên ngoài bầu khí quyển.

Prepositions

over above

"Air space over [country/city/region]" chỉ không gian phía trên địa điểm được đề cập. "Air space above [altitude/landmark]" chỉ không gian phía trên độ cao hoặc địa danh được đề cập. Ví dụ: "The air space over London is very busy." (Không phận trên London rất bận rộn.) "The air space above 10,000 feet is controlled." (Không phận trên 10.000 feet được kiểm soát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air space
  • sovereign air space
    (không phận thuộc chủ quyền)
  • controlled air space
    (vùng trời có kiểm soát (bởi kiểm soát viên không lưu))
  • restricted air space
    (vùng trời bị hạn chế (bay))
  • national air space
    (không phận quốc gia)
Verb + air space
  • violate air space
    (xâm phạm không phận)
  • enter air space
    (đi vào không phận)
  • protect air space
    (bảo vệ không phận)
  • close air space
    (đóng cửa không phận)
Noun + air space
  • air space violation
    (sự xâm phạm không phận)
  • air space management
    (quản lý không phận/vùng trời)
  • air space treaty
    (hiệp ước về không phận)

Idioms

  • to invade someone's personal air space

    Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó, đứng quá gần một cách khó chịu.

    "I had to take a step back because the man was invading my personal air space while talking."

    (Tôi đã phải lùi lại một bước vì người đàn ông đó đã xâm phạm không gian cá nhân của tôi khi nói chuyện.)

  • fighting for air space

    (Nghĩa bóng) Cạnh tranh để giành lấy sự chú ý hoặc cơ hội.

    "In a crowded market, new companies are always fighting for air space to get their products noticed."

    (Trong một thị trường đông đúc, các công ty mới luôn phải cạnh tranh để giành lấy sự chú ý cho sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air space

danh từ
Lật mặt

Phần không gian của bầu khí quyển phía trên một vị trí cụ thể, đặc biệt là không gian phía trên một quốc gia được coi là thuộc quyền kiểm soát của quốc gia đó.

"The pilot violated the country's air space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air space".

Chủ Quyền Trên Không

Theo luật pháp quốc tế (Công ước Chicago 1944), mỗi quốc gia có 'chủ quyền hoàn toàn và độc quyền' đối với không phận phía trên lãnh thổ của mình. Điều này có nghĩa là máy bay nước ngoài không thể bay qua không phận của một nước mà không có sự cho phép. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong quan hệ quốc tế và an ninh hàng không.

'Bong Bóng' Không Gian Cá Nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mọi người có một khái niệm vô hình về 'không gian cá nhân' hay 'air space' xung quanh cơ thể. Đứng quá gần ai đó khi nói chuyện có thể bị coi là bất lịch sự hoặc đáng sợ. Khoảng cách này thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ (bạn bè, người lạ) và tình huống xã hội.