(Top Banner Ad)
cooling fan
A2
danh từ A2 Kỹ thuật, Điện tử

cooling fan

UK: /ˈkuːlɪŋ fæn/ • US: /ˈkuːlɪŋ fæn/

Nghĩa tiếng Việt

quạt làm mát quạt tản nhiệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical fan used to cool equipment, often electrical or electronic devices, by forcing air through or around them.

Vietnamese Meaning

Một quạt cơ học được sử dụng để làm mát thiết bị, thường là các thiết bị điện hoặc điện tử, bằng cách thổi không khí qua hoặc xung quanh chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooling fan prevents the CPU from overheating."

    "Quạt làm mát ngăn CPU khỏi bị quá nhiệt."

  • "I need to replace the cooling fan in my laptop."

    "Tôi cần thay thế quạt làm mát trong máy tính xách tay của tôi."

  • "The car's cooling fan wasn't working, so the engine overheated."

    "Quạt làm mát của xe không hoạt động, vì vậy động cơ bị quá nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cool làm mát, hạ nhiệt
Adjective cool mát mẻ, lạnh
Noun cooler máy làm mát, thùng giữ lạnh
Noun coolant chất làm mát (chất lỏng)
Noun fan quạt
Verb fan quạt, thổi gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gel-
Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Modern English
cool
PIE
*went-
Latin
vannus
Old English
fann
Modern English
fan

Nguồn gốc của các thành phần

Từ 'cooling' (làm mát) xuất phát từ gốc từ German cổ '*kōlaz' mang nghĩa lạnh. Trong khi đó, 'fan' (cái quạt) có nguồn gốc từ từ Latin 'vannus', chỉ một dụng cụ sàng lúa bằng cách thổi gió. Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời, phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về nhiệt độ và không khí.

Sự kết hợp mô tả chức năng

Khi kết hợp lại thành 'cooling fan', từ này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một chiếc quạt được dùng để tạo ra luồng không khí giúp làm mát. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ ghép miêu tả chức năng một cách rõ ràng và trực quan, dễ hiểu cho người dùng.

Usage Note

Cụm từ 'cooling fan' chỉ một loại quạt cụ thể được thiết kế để làm mát. Nó khác với 'fan' nói chung vì nó ngụ ý một mục đích sử dụng chuyên biệt. Thường được sử dụng trong bối cảnh máy tính, ô tô, và các thiết bị điện tử khác để ngăn ngừa quá nhiệt.

Prepositions

in on of

Ví dụ: 'The cooling fan in my computer is making noise.' (trong). 'The cooling fan on the engine is essential.' (trên). 'The speed of the cooling fan is adjustable.' (của).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cooling fan
  • install install a cooling fan
    (lắp đặt quạt làm mát)
  • turn on/off turn on/off the cooling fan
    (bật/tắt quạt làm mát)
  • replace replace the cooling fan
    (thay thế quạt làm mát)
Adjective + cooling fan
  • powerful a powerful cooling fan
    (một quạt làm mát mạnh mẽ)
  • noisy a noisy cooling fan
    (một quạt làm mát ồn ào)
  • internal/external an internal/external cooling fan
    (quạt làm mát bên trong/bên ngoài)

Idioms

  • the cooling fan kicks in

    quạt làm mát tự động bật lên/khởi động

    "The laptop gets hot, and then the cooling fan kicks in to lower the temperature."

    (Máy tính xách tay nóng lên, và sau đó quạt làm mát tự động bật để hạ nhiệt độ.)

  • the cooling fan is running full blast

    quạt làm mát đang chạy hết công suất/mạnh nhất

    "It's so hot today, the cooling fan is running full blast to keep the room comfortable."

    (Hôm nay trời nóng quá, quạt làm mát đang chạy hết công suất để giữ cho căn phòng thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooling fan

danh từ
Lật mặt

Một quạt cơ học được sử dụng để làm mát thiết bị, thường là các thiết bị điện hoặc điện tử, bằng cách thổi không khí qua hoặc xung quanh chúng.

"The cooling fan prevents the CPU from overheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a cooling fan is helping to regulate the temperature in the server room.
Việc sử dụng quạt làm mát đang giúp điều chỉnh nhiệt độ trong phòng máy chủ.
Phủ định
Not having a cooling fan is causing the computer to overheat.
Việc không có quạt làm mát đang khiến máy tính quá nóng.
Nghi vấn
Is installing a cooling fan the best solution for this overheating problem?
Liệu việc lắp đặt quạt làm mát có phải là giải pháp tốt nhất cho vấn đề quá nhiệt này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy a new cooling fan for my computer.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một cái quạt làm mát mới cho máy tính của tôi.
Phủ định
If the room weren't so cold, I wouldn't need a cooling fan.
Nếu phòng không quá lạnh, tôi sẽ không cần quạt làm mát.
Nghi vấn
Would you turn on the cooling fan if the room got any hotter?
Bạn có bật quạt làm mát không nếu phòng trở nên nóng hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the old cooling fan was broken, I would have bought a new one.
Nếu tôi biết cái quạt làm mát cũ bị hỏng, tôi đã mua một cái mới rồi.
Phủ định
If the server had not had a cooling fan malfunction, it wouldn't have overheated and crashed.
Nếu máy chủ không bị lỗi quạt làm mát, nó đã không bị quá nóng và sập nguồn.
Nghi vấn
Would the computer have performed better if it had had a more powerful cooling fan?
Liệu máy tính có hoạt động tốt hơn nếu nó có một quạt làm mát mạnh mẽ hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer has always had a cooling fan to prevent overheating.
Máy tính luôn có một quạt làm mát để ngăn ngừa quá nhiệt.
Phủ định
I haven't ever needed to replace the cooling fan in my laptop.
Tôi chưa bao giờ cần phải thay thế quạt làm mát trong máy tính xách tay của mình.
Nghi vấn
Has the new cooling fan improved the computer's performance?
Quạt làm mát mới có cải thiện hiệu suất của máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling fan".

Vai trò thiết yếu trong công nghệ hiện đại

Quạt làm mát là một thành phần cực kỳ quan trọng trong nhiều thiết bị công nghệ hiện đại, từ máy tính cá nhân, máy chủ đến các hệ thống điện tử và động cơ ô tô. Chúng giúp tản nhiệt hiệu quả, ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt gây hư hỏng và đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ.

Vật dụng phổ biến ở vùng khí hậu nóng

Ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nơi nhiệt độ thường xuyên cao, quạt làm mát (bao gồm cả quạt trần, quạt bàn) là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình, văn phòng. Chúng cung cấp một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm năng lượng để giảm bớt cái nóng so với điều hòa không khí.