cooling fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical fan used to cool equipment, often electrical or electronic devices, by forcing air through or around them.
Vietnamese Meaning
Một quạt cơ học được sử dụng để làm mát thiết bị, thường là các thiết bị điện hoặc điện tử, bằng cách thổi không khí qua hoặc xung quanh chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cooling fan prevents the CPU from overheating."
"Quạt làm mát ngăn CPU khỏi bị quá nhiệt."
-
"I need to replace the cooling fan in my laptop."
"Tôi cần thay thế quạt làm mát trong máy tính xách tay của tôi."
-
"The car's cooling fan wasn't working, so the engine overheated."
"Quạt làm mát của xe không hoạt động, vì vậy động cơ bị quá nhiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cooling fan' chỉ một loại quạt cụ thể được thiết kế để làm mát. Nó khác với 'fan' nói chung vì nó ngụ ý một mục đích sử dụng chuyên biệt. Thường được sử dụng trong bối cảnh máy tính, ô tô, và các thiết bị điện tử khác để ngăn ngừa quá nhiệt.
Prepositions
Ví dụ: 'The cooling fan in my computer is making noise.' (trong). 'The cooling fan on the engine is essential.' (trên). 'The speed of the cooling fan is adjustable.' (của).
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a cooling fan (lắp đặt quạt làm mát)
-
turn on/off turn on/off the cooling fan (bật/tắt quạt làm mát)
-
replace replace the cooling fan (thay thế quạt làm mát)
-
powerful a powerful cooling fan (một quạt làm mát mạnh mẽ)
-
noisy a noisy cooling fan (một quạt làm mát ồn ào)
-
internal/external an internal/external cooling fan (quạt làm mát bên trong/bên ngoài)
Idioms
-
the cooling fan kicks in
quạt làm mát tự động bật lên/khởi động
"The laptop gets hot, and then the cooling fan kicks in to lower the temperature."
(Máy tính xách tay nóng lên, và sau đó quạt làm mát tự động bật để hạ nhiệt độ.)
-
the cooling fan is running full blast
quạt làm mát đang chạy hết công suất/mạnh nhất
"It's so hot today, the cooling fan is running full blast to keep the room comfortable."
(Hôm nay trời nóng quá, quạt làm mát đang chạy hết công suất để giữ cho căn phòng thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooling fan
danh từMột quạt cơ học được sử dụng để làm mát thiết bị, thường là các thiết bị điện hoặc điện tử, bằng cách thổi không khí qua hoặc xung quanh chúng.
"The cooling fan prevents the CPU from overheating."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using a cooling fan is helping to regulate the temperature in the server room. |
Việc sử dụng quạt làm mát đang giúp điều chỉnh nhiệt độ trong phòng máy chủ. |
| Phủ định | Not having a cooling fan is causing the computer to overheat. |
Việc không có quạt làm mát đang khiến máy tính quá nóng. |
| Nghi vấn | Is installing a cooling fan the best solution for this overheating problem? |
Liệu việc lắp đặt quạt làm mát có phải là giải pháp tốt nhất cho vấn đề quá nhiệt này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would buy a new cooling fan for my computer. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một cái quạt làm mát mới cho máy tính của tôi. |
| Phủ định | If the room weren't so cold, I wouldn't need a cooling fan. |
Nếu phòng không quá lạnh, tôi sẽ không cần quạt làm mát. |
| Nghi vấn | Would you turn on the cooling fan if the room got any hotter? |
Bạn có bật quạt làm mát không nếu phòng trở nên nóng hơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the old cooling fan was broken, I would have bought a new one. |
Nếu tôi biết cái quạt làm mát cũ bị hỏng, tôi đã mua một cái mới rồi. |
| Phủ định | If the server had not had a cooling fan malfunction, it wouldn't have overheated and crashed. |
Nếu máy chủ không bị lỗi quạt làm mát, nó đã không bị quá nóng và sập nguồn. |
| Nghi vấn | Would the computer have performed better if it had had a more powerful cooling fan? |
Liệu máy tính có hoạt động tốt hơn nếu nó có một quạt làm mát mạnh mẽ hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer has always had a cooling fan to prevent overheating. |
Máy tính luôn có một quạt làm mát để ngăn ngừa quá nhiệt. |
| Phủ định | I haven't ever needed to replace the cooling fan in my laptop. |
Tôi chưa bao giờ cần phải thay thế quạt làm mát trong máy tính xách tay của mình. |
| Nghi vấn | Has the new cooling fan improved the computer's performance? |
Quạt làm mát mới có cải thiện hiệu suất của máy tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooling fan".
