(Top Banner Ad)
air sac
B2
noun B2 Sinh học, Y học

air sac

UK: /ˈeə ˌsæk/ • US: /ˈer ˌsæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi khí phế nang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, thin-walled sac or cavity filled with air, especially in the lungs of vertebrates where oxygen and carbon dioxide are exchanged with the blood.

Vietnamese Meaning

Một túi hoặc khoang nhỏ, thành mỏng chứa đầy không khí, đặc biệt là trong phổi của động vật có xương sống, nơi oxy và carbon dioxide được trao đổi với máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary function of the air sacs in the lungs is to facilitate gas exchange."

    "Chức năng chính của các phế nang trong phổi là tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi khí."

  • "Damage to the air sacs can lead to respiratory problems."

    "Tổn thương các phế nang có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp."

  • "Air sacs in birds help them maintain efficient respiration during flight."

    "Các túi khí ở chim giúp chúng duy trì hô hấp hiệu quả trong khi bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alveolus (pl. alveoli) phế nang (một túi khí cực nhỏ trong phổi của động vật có vú, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí)
Adjective saccular có dạng túi, hình túi
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí
Verb aerate làm cho không khí lưu thông qua (cái gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
air sac (compound)
Middle English
air + sak
Old French / Old English
air + sacc
Latin
aer + saccus
Greek
aēr (ἀήρ) + sakkos (σάκκος)

Nguồn gốc của "Air Sac"

Từ "air sac" là một danh từ ghép, kết hợp hai từ cổ. "Air" (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aēr', nghĩa là 'sương mù, không khí'. "Sac" (cái túi) cũng đến từ tiếng Hy Lạp 'sakkos', có nghĩa là 'cái túi làm bằng lông dê'. Vì vậy, 'air sac' theo nghĩa đen là 'cái túi chứa không khí', một mô tả rất chính xác cho cấu trúc sinh học này trong cơ thể động vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'air sac' thường được sử dụng cụ thể để mô tả các phế nang trong phổi. Trong sinh học, nó cũng có thể đề cập đến các cấu trúc tương tự ở các loài khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất chứa đầy không khí và vai trò trong việc trao đổi khí.

Prepositions

in of

'- in' được sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'air sacs in the lungs'). '- of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc liên kết (e.g., 'diseases of the air sacs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air sac
  • tiny air sacs
    (các túi khí nhỏ li ti)
  • thin-walled air sacs
    (các túi khí có thành mỏng)
  • pulmonary air sacs
    (các túi khí ở phổi, các phế nang)
Verb + air sac
  • fill the air sacs
    (lấp đầy các túi khí)
  • inflate the air sacs
    (làm phồng các túi khí)
  • damage the air sacs
    (làm tổn thương các túi khí)
Noun + air sac
  • bird's air sacs
    (các túi khí của chim)
  • lung's air sacs
    (các túi khí của phổi)

Idioms

  • like a deflated air sac

    Cảm thấy kiệt sức, xì hơi, mất hết năng lượng. (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ phổ biến).

    "After the long exam week, I felt like a deflated air sac."

    (Sau tuần thi cử kéo dài, tôi cảm thấy như một cái túi khí bị xì hơi.)

  • (to have) the wind knocked out of one's air sacs

    Bị sốc, choáng váng đột ngột (do va đập hoặc tin xấu). (Đây là một cách nói biến thể từ thành ngữ 'have the wind knocked out of you').

    "The news of his resignation knocked the wind out of our air sacs."

    (Tin anh ấy từ chức khiến chúng tôi hoàn toàn choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air sac

noun
Lật mặt

Một túi hoặc khoang nhỏ, thành mỏng chứa đầy không khí, đặc biệt là trong phổi của động vật có xương sống, nơi oxy và carbon dioxide được trao đổi với máu.

"The primary function of the air sacs in the lungs is to facilitate gas exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air sac".

Hệ Hô Hấp 'Siêu Đẳng' của Loài Chim

Không giống như động vật có vú, chim có một hệ thống túi khí phức tạp giúp chúng hô hấp hiệu quả hơn nhiều. Hệ thống này cho phép không khí lưu thông một chiều qua phổi, giúp chúng hấp thụ oxy ngay cả khi hít vào và thở ra. Đây là lý do tại sao chim có thể bay ở độ cao lớn nơi không khí rất loãng.

Phế Nang: Những Người Hùng Thầm Lặng trong Phổi

Trong phổi người, các túi khí được gọi là phế nang (alveoli). Có khoảng 300-500 triệu phế nang trong mỗi lá phổi! Bề mặt của chúng nếu trải ra có thể bao phủ một sân tennis. Đây là nơi diễn ra sự trao đổi khí, và việc giữ cho chúng khỏe mạnh (ví dụ như không hút thuốc) là cực kỳ quan trọng.