air sac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, thin-walled sac or cavity filled with air, especially in the lungs of vertebrates where oxygen and carbon dioxide are exchanged with the blood.
Vietnamese Meaning
Một túi hoặc khoang nhỏ, thành mỏng chứa đầy không khí, đặc biệt là trong phổi của động vật có xương sống, nơi oxy và carbon dioxide được trao đổi với máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary function of the air sacs in the lungs is to facilitate gas exchange."
"Chức năng chính của các phế nang trong phổi là tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi khí."
-
"Damage to the air sacs can lead to respiratory problems."
"Tổn thương các phế nang có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp."
-
"Air sacs in birds help them maintain efficient respiration during flight."
"Các túi khí ở chim giúp chúng duy trì hô hấp hiệu quả trong khi bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'air sac' thường được sử dụng cụ thể để mô tả các phế nang trong phổi. Trong sinh học, nó cũng có thể đề cập đến các cấu trúc tương tự ở các loài khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất chứa đầy không khí và vai trò trong việc trao đổi khí.
Prepositions
'- in' được sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'air sacs in the lungs'). '- of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc liên kết (e.g., 'diseases of the air sacs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny air sacs (các túi khí nhỏ li ti)
-
thin-walled air sacs (các túi khí có thành mỏng)
-
pulmonary air sacs (các túi khí ở phổi, các phế nang)
-
fill the air sacs (lấp đầy các túi khí)
-
inflate the air sacs (làm phồng các túi khí)
-
damage the air sacs (làm tổn thương các túi khí)
-
bird's air sacs (các túi khí của chim)
-
lung's air sacs (các túi khí của phổi)
Idioms
-
like a deflated air sac
Cảm thấy kiệt sức, xì hơi, mất hết năng lượng. (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ phổ biến).
"After the long exam week, I felt like a deflated air sac."
(Sau tuần thi cử kéo dài, tôi cảm thấy như một cái túi khí bị xì hơi.)
-
(to have) the wind knocked out of one's air sacs
Bị sốc, choáng váng đột ngột (do va đập hoặc tin xấu). (Đây là một cách nói biến thể từ thành ngữ 'have the wind knocked out of you').
"The news of his resignation knocked the wind out of our air sacs."
(Tin anh ấy từ chức khiến chúng tôi hoàn toàn choáng váng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air sac
nounMột túi hoặc khoang nhỏ, thành mỏng chứa đầy không khí, đặc biệt là trong phổi của động vật có xương sống, nơi oxy và carbon dioxide được trao đổi với máu.
"The primary function of the air sacs in the lungs is to facilitate gas exchange."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air sac".
