(Top Banner Ad)
air transport security
B2
Noun Phrase B2 Vận tải hàng không, An ninh

air transport security

UK: /eə ˈtrænzpɔːt sɪˈkjʊərəti/ • US: /er ˈtrænspɔːrt sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh hàng không an ninh vận tải hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures and procedures designed to protect passengers, crew, aircraft, and airport facilities from intentional acts of harm or disruption.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và quy trình được thiết kế để bảo vệ hành khách, phi hành đoàn, máy bay và cơ sở vật chất sân bay khỏi các hành vi cố ý gây hại hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enhanced air transport security measures were implemented after the terrorist attacks."

    "Các biện pháp an ninh vận tải hàng không tăng cường đã được thực hiện sau các cuộc tấn công khủng bố."

  • "The government is investing heavily in air transport security."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào an ninh vận tải hàng không."

  • "New technologies are being developed to improve air transport security."

    "Các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện an ninh vận tải hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo vệ, làm cho an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, bất an
Noun transportation sự vận chuyển, giao thông vận tải
Verb transport vận chuyển
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không
Noun aircraft máy bay, phương tiện bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải hàng không, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (via Greek)
āēr (from ἀήρ)
Old French
air
Latin
transportāre (trans- 'across' + portāre 'to carry')
Latin
sēcūritās (from sēcūrus 'free from care')
Modern English
air transport security

Nguồn gốc của 'Air'

Từ 'air' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aēr', một trong bốn nguyên tố cổ điển (đất, nước, lửa, không khí). Người Hy Lạp cổ đại tin rằng không khí là một chất cơ bản tạo nên vũ trụ, thể hiện sự sống và hơi thở.

Nguồn gốc của 'Transport'

Từ 'transport' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'băng qua', và 'portāre' có nghĩa là 'mang, vác'. Vì vậy, 'transport' có nghĩa đen là 'mang một thứ gì đó từ nơi này qua nơi khác'.

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không phải lo lắng'. Nó được tạo thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, chăm sóc). Do đó, 'security' mang ý nghĩa cốt lõi là một trạng thái an toàn, không còn phải bận tâm hay lo âu.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các quy định, công nghệ và nhân sự được sử dụng để ngăn chặn khủng bố, trộm cắp và các mối đe dọa an ninh khác trong ngành hàng không. Nó bao gồm kiểm tra an ninh hành khách và hành lý, bảo vệ khu vực hạn chế của sân bay và các biện pháp an ninh hàng hóa.

Prepositions

in at

"in" thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh cụ thể của an ninh vận tải hàng không (ví dụ: sự cải thiện trong an ninh vận tải hàng không). "at" có thể được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: an ninh vận tải hàng không tại sân bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air transport security
  • enhance air transport security
    (tăng cường an ninh hàng không)
  • strengthen air transport security
    (củng cố an ninh hàng không)
  • ensure air transport security
    (đảm bảo an ninh hàng không)
  • breach air transport security
    (chọc thủng, vi phạm an ninh hàng không)
Adjective + air transport security
  • strict air transport security
    (an ninh hàng không nghiêm ngặt)
  • tightened air transport security
    (an ninh hàng không được thắt chặt)
  • global air transport security
    (an ninh hàng không toàn cầu)
Noun + air transport security
  • measures (for) air transport security
    (các biện pháp an ninh hàng không)
  • regulations (on) air transport security
    (các quy định về an ninh hàng không)
  • personnel (in) air transport security
    (nhân viên an ninh hàng không)

Idioms

  • a chain is only as strong as its weakest link

    Một hệ thống an ninh chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó. Câu này nhấn mạnh rằng chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phá vỡ toàn bộ hệ thống.

    "When it comes to air transport security, a chain is only as strong as its weakest link; one small oversight can lead to disaster."

    (Khi nói về an ninh hàng không, một chuỗi xích chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó; một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến thảm họa.)

  • under a microscope

    Bị soi xét, kiểm tra cực kỳ kỹ lưỡng và chi tiết.

    "After the recent threat, the country's air transport security procedures are under a microscope."

    (Sau mối đe dọa gần đây, các quy trình an ninh hàng không của đất nước đang bị soi xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air transport security

Noun Phrase
Lật mặt

Các biện pháp và quy trình được thiết kế để bảo vệ hành khách, phi hành đoàn, máy bay và cơ sở vật chất sân bay khỏi các hành vi cố ý gây hại hoặc gián đoạn.

"Enhanced air transport security measures were implemented after the terrorist attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Air transport security is crucial for passenger safety.
An ninh vận tải hàng không là rất quan trọng đối với sự an toàn của hành khách.
Phủ định
The airport does not compromise on air transport security.
Sân bay không thỏa hiệp về an ninh vận tải hàng không.
Nghi vấn
Does the new regulation improve air transport security?
Quy định mới có cải thiện an ninh vận tải hàng không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air transport security".

Sự kiện 11/9 và Cuộc Cách mạng An ninh Hàng không

Vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ đã thay đổi vĩnh viễn ngành an ninh hàng không toàn cầu. Sau sự kiện này, Cục An ninh Vận tải (TSA) được thành lập ở Mỹ và hàng loạt quy định mới được áp dụng trên toàn thế giới, như cấm mang chất lỏng quá dung tích quy định lên máy bay, yêu cầu cởi giày và áo khoác khi qua cửa an ninh, và lắp đặt cửa buồng lái được gia cố.

Cảnh sát Hàng không (Air Marshal): Những Người Hùng Thầm Lặng

Tại Mỹ và một số quốc gia khác, có một lực lượng đặc biệt gọi là Cảnh sát Hàng không (Air Marshal). Họ là các nhân viên an ninh được trang bị vũ khí, mặc thường phục và bí mật trà trộn vào các chuyến bay thương mại. Nhiệm vụ của họ là bảo vệ chuyến bay khỏi các hành vi bất hợp pháp và khủng bố ngay từ bên trong.