air transport security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures and procedures designed to protect passengers, crew, aircraft, and airport facilities from intentional acts of harm or disruption.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp và quy trình được thiết kế để bảo vệ hành khách, phi hành đoàn, máy bay và cơ sở vật chất sân bay khỏi các hành vi cố ý gây hại hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Enhanced air transport security measures were implemented after the terrorist attacks."
"Các biện pháp an ninh vận tải hàng không tăng cường đã được thực hiện sau các cuộc tấn công khủng bố."
-
"The government is investing heavily in air transport security."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào an ninh vận tải hàng không."
-
"New technologies are being developed to improve air transport security."
"Các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện an ninh vận tải hàng không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secure | bảo vệ, làm cho an toàn |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn |
| Adjective | insecure | không an toàn, bất an |
| Noun | transportation | sự vận chuyển, giao thông vận tải |
| Verb | transport | vận chuyển |
| Adjective | airborne | ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không |
| Noun | aircraft | máy bay, phương tiện bay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các quy định, công nghệ và nhân sự được sử dụng để ngăn chặn khủng bố, trộm cắp và các mối đe dọa an ninh khác trong ngành hàng không. Nó bao gồm kiểm tra an ninh hành khách và hành lý, bảo vệ khu vực hạn chế của sân bay và các biện pháp an ninh hàng hóa.
Prepositions
"in" thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh cụ thể của an ninh vận tải hàng không (ví dụ: sự cải thiện trong an ninh vận tải hàng không). "at" có thể được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: an ninh vận tải hàng không tại sân bay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enhance air transport security (tăng cường an ninh hàng không)
-
strengthen air transport security (củng cố an ninh hàng không)
-
ensure air transport security (đảm bảo an ninh hàng không)
-
breach air transport security (chọc thủng, vi phạm an ninh hàng không)
-
strict air transport security (an ninh hàng không nghiêm ngặt)
-
tightened air transport security (an ninh hàng không được thắt chặt)
-
global air transport security (an ninh hàng không toàn cầu)
-
measures (for) air transport security (các biện pháp an ninh hàng không)
-
regulations (on) air transport security (các quy định về an ninh hàng không)
-
personnel (in) air transport security (nhân viên an ninh hàng không)
Idioms
-
a chain is only as strong as its weakest link
Một hệ thống an ninh chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó. Câu này nhấn mạnh rằng chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phá vỡ toàn bộ hệ thống.
"When it comes to air transport security, a chain is only as strong as its weakest link; one small oversight can lead to disaster."
(Khi nói về an ninh hàng không, một chuỗi xích chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của nó; một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến thảm họa.)
-
under a microscope
Bị soi xét, kiểm tra cực kỳ kỹ lưỡng và chi tiết.
"After the recent threat, the country's air transport security procedures are under a microscope."
(Sau mối đe dọa gần đây, các quy trình an ninh hàng không của đất nước đang bị soi xét kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air transport security
Noun PhraseCác biện pháp và quy trình được thiết kế để bảo vệ hành khách, phi hành đoàn, máy bay và cơ sở vật chất sân bay khỏi các hành vi cố ý gây hại hoặc gián đoạn.
"Enhanced air transport security measures were implemented after the terrorist attacks."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Air transport security is crucial for passenger safety. |
An ninh vận tải hàng không là rất quan trọng đối với sự an toàn của hành khách. |
| Phủ định | The airport does not compromise on air transport security. |
Sân bay không thỏa hiệp về an ninh vận tải hàng không. |
| Nghi vấn | Does the new regulation improve air transport security? |
Quy định mới có cải thiện an ninh vận tải hàng không không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air transport security".
