(Top Banner Ad)
aviation security
B2
noun B2 An ninh hàng không

aviation security

UK: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən sɪˈkjʊə.rə.ti/ • US: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən sɪˈkjʊr.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh hàng không bảo đảm an ninh hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect air travel from threats such as terrorism, hijacking, and sabotage.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ hoạt động hàng không khỏi các mối đe dọa như khủng bố, không tặc và phá hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aviation security is a top priority for all airlines."

    "An ninh hàng không là ưu tiên hàng đầu của tất cả các hãng hàng không."

  • "The government has invested heavily in aviation security since 9/11."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào an ninh hàng không kể từ sau sự kiện 11/9."

  • "New technologies are constantly being developed to improve aviation security."

    "Các công nghệ mới liên tục được phát triển để cải thiện an ninh hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviation ngành hàng không, sự bay lượn
Noun security an ninh, sự bảo vệ
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Verb secure bảo đảm, bảo vệ, kiếm được
Adverb securely một cách an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis
Latin
securitas
French (19th C.)
aviation
English (Modern)
aviation security

Nguồn Gốc Cấu Thành

Cụm từ 'aviation security' (an ninh hàng không) là sự kết hợp của hai từ. 'Aviation' (hàng không) bắt nguồn từ từ Latin 'avis' nghĩa là chim. 'Security' (an ninh) bắt nguồn từ 'securitas' nghĩa là sự không lo lắng, được bảo vệ. Việc kết hợp này trở nên phổ biến và quan trọng sau Thế chiến thứ II, khi ngành hàng không dân dụng phát triển mạnh mẽ.

Bước Ngoặt 9/11

Mặc dù khái niệm an ninh hàng không đã tồn tại lâu đời, nhưng thuật ngữ này trở thành trọng tâm toàn cầu sau sự kiện khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Mỹ. Sự kiện này đã buộc các quốc gia phải thiết lập các tiêu chuẩn an ninh nghiêm ngặt và toàn diện hơn rất nhiều so với trước, biến nó thành một ngành công nghiệp quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều quy trình và công nghệ khác nhau nhằm đảm bảo an toàn cho hành khách, phi hành đoàn và máy bay. Nó liên quan đến việc kiểm tra an ninh tại sân bay, bảo vệ máy bay và cơ sở hạ tầng hàng không, thu thập thông tin tình báo và hợp tác quốc tế.

Prepositions

in for

in aviation security: Đề cập đến việc một phần của hoặc hoạt động trong lĩnh vực an ninh hàng không. for aviation security: Đề cập đến các biện pháp được thực hiện vì mục đích an ninh hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviation security
  • stringent stringent aviation security
    (an ninh hàng không cực kỳ nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive aviation security
    (an ninh hàng không toàn diện)
  • enhanced enhanced aviation security
    (an ninh hàng không được tăng cường)
Verb + aviation security
  • implement implement aviation security measures
    (thực hiện các biện pháp an ninh hàng không)
  • breach breach aviation security
    (vi phạm/xâm phạm an ninh hàng không)
  • review review aviation security protocols
    (xem xét các quy tắc an ninh hàng không)
Noun + aviation security
  • regulations aviation security regulations
    (các quy định về an ninh hàng không)
  • threat a threat to aviation security
    (một mối đe dọa đối với an ninh hàng không)

Idioms

  • In the interest of aviation security

    Vì lợi ích an ninh hàng không (cụm từ dùng để giải thích lý do cho các quy tắc nghiêm ngặt)

    "All passengers must be screened carefully in the interest of aviation security."

    (Tất cả hành khách phải được sàng lọc cẩn thận vì lợi ích an ninh hàng không.)

  • Aviation security protocols

    Các quy tắc/nghi thức an ninh hàng không

    "The airline updated its aviation security protocols following the incident."

    (Hãng hàng không đã cập nhật các quy tắc an ninh hàng không sau sự cố.)

  • Aviation Security Authority (ASA)

    Cơ quan An ninh Hàng không (thường là tên chính thức của tổ chức chịu trách nhiệm)

    "The ASA mandates stricter checks for carry-on luggage."

    (Cơ quan An ninh Hàng không ủy quyền kiểm tra nghiêm ngặt hơn đối với hành lý xách tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviation security

noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ hoạt động hàng không khỏi các mối đe dọa như khủng bố, không tặc và phá hoại.

"Aviation security is a top priority for all airlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations enhance aviation security at all airports.
Các quy định mới tăng cường an ninh hàng không tại tất cả các sân bay.
Phủ định
Not only did the airline invest in advanced screening technology, but also they hired additional security personnel to improve aviation security.
Không chỉ hãng hàng không đầu tư vào công nghệ sàng lọc tiên tiến, mà họ còn thuê thêm nhân viên an ninh để cải thiện an ninh hàng không.
Nghi vấn
Should there be any compromise in aviation security, the consequences could be devastating.
Nếu có bất kỳ sự thỏa hiệp nào trong an ninh hàng không, hậu quả có thể tàn khốc.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been investing heavily in aviation security before the recent terrorist threats.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào an ninh hàng không trước các mối đe dọa khủng bố gần đây.
Phủ định
The airport hadn't been implementing stricter security measures until the new regulations were enforced; aviation security was lax.
Sân bay đã không thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn cho đến khi các quy định mới được thi hành; an ninh hàng không còn lỏng lẻo.
Nghi vấn
Had the TSA been focusing on improving aviation security before the audit revealed its weaknesses?
Liệu TSA đã tập trung vào việc cải thiện an ninh hàng không trước khi cuộc kiểm toán tiết lộ những điểm yếu của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation security".

TSA và Sự Thống Nhất Quy Định

Ở Mỹ, cơ quan An ninh Giao thông Vận tải (TSA) là một biểu tượng nổi tiếng của 'aviation security'. Sau năm 2001, các quy định an ninh hàng không đã được quốc tế hóa mạnh mẽ bởi các tổ chức như ICAO, dẫn đến sự đồng bộ hóa về quy tắc kiểm tra (như quy định về chất lỏng 100ml) mà hành khách gặp phải ở hầu hết các sân bay trên thế giới.

Kịch Bản An Ninh (Security Theater)

Một khái niệm liên quan đến an ninh hàng không là 'security theater' (kịch bản an ninh). Đây là các biện pháp an ninh được thực hiện chủ yếu để làm cho hành khách CẢM THẤY an toàn, ngay cả khi hiệu quả thực tế của chúng trong việc ngăn chặn các mối đe dọa lớn là hạn chế (ví dụ: yêu cầu tháo giày, mặc dù nguy cơ khủng bố qua giày hiếm khi xảy ra).