(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aviation security
B2

aviation security

noun

Nghĩa tiếng Việt

an ninh hàng không bảo đảm an ninh hàng không
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aviation security'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ hoạt động hàng không khỏi các mối đe dọa như khủng bố, không tặc và phá hoại.

Definition (English Meaning)

Measures taken to protect air travel from threats such as terrorism, hijacking, and sabotage.

Ví dụ Thực tế với 'Aviation security'

  • "Aviation security is a top priority for all airlines."

    "An ninh hàng không là ưu tiên hàng đầu của tất cả các hãng hàng không."

  • "The government has invested heavily in aviation security since 9/11."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào an ninh hàng không kể từ sau sự kiện 11/9."

  • "New technologies are constantly being developed to improve aviation security."

    "Các công nghệ mới liên tục được phát triển để cải thiện an ninh hàng không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aviation security'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aviation, security
  • Adjective: aviation (thuộc về hàng không), secure (an toàn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

An ninh hàng không

Ghi chú Cách dùng 'Aviation security'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này bao gồm nhiều quy trình và công nghệ khác nhau nhằm đảm bảo an toàn cho hành khách, phi hành đoàn và máy bay. Nó liên quan đến việc kiểm tra an ninh tại sân bay, bảo vệ máy bay và cơ sở hạ tầng hàng không, thu thập thông tin tình báo và hợp tác quốc tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

in aviation security: Đề cập đến việc một phần của hoặc hoạt động trong lĩnh vực an ninh hàng không. for aviation security: Đề cập đến các biện pháp được thực hiện vì mục đích an ninh hàng không.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aviation security'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been investing heavily in aviation security before the recent terrorist threats.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào an ninh hàng không trước các mối đe dọa khủng bố gần đây.
Phủ định
The airport hadn't been implementing stricter security measures until the new regulations were enforced; aviation security was lax.
Sân bay đã không thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn cho đến khi các quy định mới được thi hành; an ninh hàng không còn lỏng lẻo.
Nghi vấn
Had the TSA been focusing on improving aviation security before the audit revealed its weaknesses?
Liệu TSA đã tập trung vào việc cải thiện an ninh hàng không trước khi cuộc kiểm toán tiết lộ những điểm yếu của nó?
(Vị trí vocab_tab4_inline)