(Top Banner Ad)
air transport
B1
danh từ B1 Vận tải

air transport

UK: /eə ˈtrænzpɔːt/ • US: /er ˈtrænsˌpɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải hàng không chuyên chở hàng không vận chuyển bằng đường hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of conveying passengers or goods by air.

Vietnamese Meaning

Hoạt động vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid growth of air transport has facilitated global trade."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của vận tải hàng không đã tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại toàn cầu."

  • "Air transport is essential for connecting remote regions."

    "Vận tải hàng không rất cần thiết để kết nối các vùng sâu vùng xa."

  • "The cost of air transport is often higher than sea transport."

    "Chi phí vận tải hàng không thường cao hơn so với vận tải đường biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transportation sự vận chuyển, ngành giao thông vận tải
Noun transporter máy bay vận tải, hãng vận tải
Adjective air-transportable có thể vận chuyển bằng đường hàng không
Noun aviation ngành hàng không

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air')
Old French
air ('atmosphere')
Latin
transportare ('to carry across')
Middle French
transporter ('to transport')
Modern English (c. 1900s)
air transport

Từ 'Không Khí' Đến 'Bầu Trời'

Từ 'air' ban đầu chỉ có nghĩa là 'không khí' chúng ta hít thở. Khi con người bắt đầu chinh phục bầu trời, 'air' được dùng để chỉ khoảng không gian trên cao. Từ 'transport' có gốc Latin nghĩa là 'mang đi xuyên qua'. Khi hai từ này kết hợp vào đầu thế kỷ 20, 'air transport' ra đời để mô tả một cuộc cách mạng: vận chuyển người và hàng hóa qua bầu trời, thay đổi mãi mãi cách chúng ta kết nối với thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'air transport' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại, du lịch và logistics. Nó nhấn mạnh phương thức vận chuyển là bằng đường hàng không, khác với đường bộ, đường biển hoặc đường sắt. Nó thường đề cập đến cả quá trình vận chuyển và hệ thống cơ sở hạ tầng hỗ trợ.

Prepositions

by of

by air transport: được vận chuyển bằng phương tiện hàng không. of air transport: thuộc lĩnh vực vận tải hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air transport
  • use air transport
    (sử dụng phương tiện vận tải hàng không)
  • rely on air transport
    (phụ thuộc vào vận tải hàng không)
  • develop air transport
    (phát triển ngành vận tải hàng không)
  • regulate air transport
    (quy định/quản lý vận tải hàng không)
Adjective + air transport
  • modern air transport
    (vận tải hàng không hiện đại)
  • fast / rapid air transport
    (vận tải hàng không nhanh chóng)
  • civil / civilian air transport
    (vận tải hàng không dân dụng)
  • military air transport
    (vận tải hàng không quân sự)
Noun + air transport
  • air transport industry
    (ngành công nghiệp vận tải hàng không)
  • air transport network
    (mạng lưới vận tải hàng không)
  • air transport services
    (dịch vụ vận tải hàng không)
  • air transport agreement
    (hiệp định vận tải hàng không)

Idioms

  • the backbone of air transport

    trụ cột / xương sống của ngành vận tải hàng không (chỉ yếu tố quan trọng nhất)

    "Safety regulations are the backbone of the modern air transport industry."

    (Các quy định về an toàn là trụ cột của ngành công nghiệp vận tải hàng không hiện đại.)

  • air transport as a game-changer

    vận tải hàng không là yếu tố thay đổi cuộc chơi (chỉ một sự phát triển tạo ra thay đổi lớn)

    "The introduction of wide-body jets was a game-changer for international air transport, making it accessible to more people."

    (Sự ra đời của máy bay thân rộng là một yếu tố thay đổi cuộc chơi đối với vận tải hàng không quốc tế, giúp nhiều người có thể tiếp cận hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air transport

danh từ
Lật mặt

Hoạt động vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường hàng không.

"The rapid growth of air transport has facilitated global trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air transport".

Cầu Không Vận Berlin (The Berlin Airlift)

Sau Thế chiến II, năm 1948, Liên Xô phong tỏa mọi ngả đường bộ và đường sắt vào Tây Berlin. Để cứu 2,5 triệu người dân khỏi nạn đói, các nước Đồng minh phương Tây đã thực hiện một chiến dịch vận tải hàng không khổng lồ, được gọi là 'Cầu Không Vận Berlin'. Trong gần một năm, máy bay đã liên tục tiếp tế thực phẩm và nhu yếu phẩm cho thành phố. Sự kiện này không chỉ là một kỳ công về logistics mà còn trở thành biểu tượng mạnh mẽ của tự do và sức mạnh của vận tải hàng không trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo và chính trị.

Mô Hình 'Trục Bánh Xe và Nan Hoa' (Hub-and-Spoke)

Hầu hết các hãng hàng không lớn trên thế giới vận hành theo mô hình 'hub-and-spoke'. Họ chọn một vài sân bay lớn làm trung tâm (hub - trục bánh xe) và khai thác nhiều chuyến bay từ các thành phố nhỏ hơn (spokes - nan hoa) đến các trung tâm này. Hành khách thường phải bay đến một 'hub' trước khi nối chuyến đến điểm cuối. Mô hình này giúp các hãng hàng không tối ưu hóa hiệu quả, tăng tần suất chuyến bay và kết nối nhiều điểm đến hơn, nhưng cũng là lý do tại sao bạn thường phải quá cảnh ở các sân bay lớn như Dubai, Singapore hay Frankfurt.