(Top Banner Ad)
military installation
B2
Danh từ B2 Quân sự

military installation

UK: /ˈmɪlɪtri ˌɪnstəˈleɪʃən/ • US: /ˈmɪləˌteri ˌɪnstəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

căn cứ quân sự địa điểm quân sự công trình quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military base, camp, post, station, yard, center, homeport facility for any ship, or other activity under the jurisdiction of the Department of Defense, including any leased facility.

Vietnamese Meaning

Một căn cứ quân sự, trại, trạm, đồn, bãi, trung tâm, cơ sở cảng nhà cho bất kỳ tàu nào, hoặc hoạt động khác thuộc quyền tài phán của Bộ Quốc phòng, bao gồm bất kỳ cơ sở cho thuê nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military installation is heavily guarded."

    "Căn cứ quân sự được canh gác nghiêm ngặt."

  • "Access to the military installation is restricted to authorized personnel."

    "Việc tiếp cận căn cứ quân sự bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soldier lính, quân nhân
Adjective military quân sự, thuộc về quân đội
Adverb militarily về mặt quân sự
Verb militarize quân sự hóa
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Verb install lắp đặt, cài đặt
Noun installer người lắp đặt, công cụ cài đặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles (soldier)
Latin
militaris (of soldiers)
Old French
militaire
English
military
Latin
stallum (standing place)
Old French
installer (to set in place)
English
install
English
installation

Nguồn gốc 'Military Installation'

Cụm từ 'military installation' được cấu tạo từ hai từ: 'military' và 'installation'. 'Military' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là 'người lính', do đó 'military' liên quan đến quân đội. 'Installation' có gốc từ tiếng Latin 'stallum' (chỗ đứng) và phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'installer' (đặt vào vị trí). Sau đó, nó thành động từ 'install' và danh từ 'installation' trong tiếng Anh, chỉ hành động thiết lập hoặc nơi được thiết lập. Kết hợp lại, 'military installation' là một địa điểm hoặc cơ sở được xây dựng và sử dụng cho mục đích quân sự.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính chính thức và thường được sử dụng trong các văn bản quân sự, chính phủ. Nó nhấn mạnh đến tính chính thức và có tổ chức của một địa điểm quân sự. Khác với 'military base' có thể chỉ một cách chung chung hơn.

Prepositions

at in near

- 'at': Được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'He works at the military installation'.
- 'in': Được sử dụng khi nói đến việc ở bên trong hoặc thuộc về một địa điểm, ví dụ: 'Security is tight in the military installation'.
- 'near': Được sử dụng khi nói đến vị trí gần một địa điểm, ví dụ: 'They live near the military installation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military installation
  • strategic strategic military installation
    (cơ sở quân sự chiến lược)
  • secure secure military installation
    (cơ sở quân sự an toàn/được bảo vệ)
  • vital vital military installation
    (cơ sở quân sự tối quan trọng)
  • foreign foreign military installation
    (cơ sở quân sự nước ngoài)
  • abandoned abandoned military installation
    (cơ sở quân sự bị bỏ hoang)
Verb + military installation
  • build build a military installation
    (xây dựng một cơ sở quân sự)
  • attack attack a military installation
    (tấn công một cơ sở quân sự)
  • defend defend a military installation
    (bảo vệ một cơ sở quân sự)
  • establish establish a military installation
    (thành lập một cơ sở quân sự)
  • inspect inspect a military installation
    (kiểm tra một cơ sở quân sự)
Noun (type) + military installation
  • naval naval military installation
    (cơ sở quân sự hải quân)
  • air force air force military installation
    (cơ sở quân sự không quân)
  • army army military installation
    (cơ sở quân sự lục quân)
  • secret secret military installation
    (cơ sở quân sự bí mật)

Idioms

  • to secure a military installation

    bảo vệ/kiểm soát an toàn một cơ sở quân sự

    "The special forces' first objective was to secure the military installation."

    (Mục tiêu đầu tiên của lực lượng đặc nhiệm là bảo vệ an toàn cơ sở quân sự.)

  • to target a military installation

    nhắm mục tiêu vào một cơ sở quân sự

    "Rebel forces threatened to target a government military installation."

    (Lực lượng phiến quân đe dọa sẽ nhắm mục tiêu vào một cơ sở quân sự của chính phủ.)

  • to deploy troops to a military installation

    triển khai quân đội đến một cơ sở quân sự

    "The government decided to deploy more troops to the border military installation."

    (Chính phủ quyết định triển khai thêm quân đến cơ sở quân sự biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military installation

Danh từ
Lật mặt

Một căn cứ quân sự, trại, trạm, đồn, bãi, trung tâm, cơ sở cảng nhà cho bất kỳ tàu nào, hoặc hoạt động khác thuộc quyền tài phán của Bộ Quốc phòng, bao gồm bất kỳ cơ sở cho thuê nào.

"The military installation is heavily guarded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military installation".

Tầm quan trọng chiến lược

Các cơ sở quân sự thường được đặt ở những vị trí chiến lược để bảo vệ biên giới quốc gia, kiểm soát các tuyến đường biển hoặc hàng không quan trọng, và hỗ trợ các hoạt động quân sự. Sự hiện diện và hoạt động của chúng có thể ảnh hưởng sâu sắc đến địa chính trị khu vực và toàn cầu, cũng như gây ra căng thẳng hoặc liên minh giữa các quốc gia.

Tác động kinh tế và xã hội

Một cơ sở quân sự lớn có thể mang lại nhiều việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương thông qua chi tiêu và dịch vụ. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây ra những lo ngại về môi trường (như tiếng ồn, ô nhiễm), thay đổi cấu trúc xã hội, và các vấn đề an ninh cho các cộng đồng lân cận.