military installation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military base, camp, post, station, yard, center, homeport facility for any ship, or other activity under the jurisdiction of the Department of Defense, including any leased facility.
Vietnamese Meaning
Một căn cứ quân sự, trại, trạm, đồn, bãi, trung tâm, cơ sở cảng nhà cho bất kỳ tàu nào, hoặc hoạt động khác thuộc quyền tài phán của Bộ Quốc phòng, bao gồm bất kỳ cơ sở cho thuê nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military installation is heavily guarded."
"Căn cứ quân sự được canh gác nghiêm ngặt."
-
"Access to the military installation is restricted to authorized personnel."
"Việc tiếp cận căn cứ quân sự bị hạn chế đối với nhân viên được ủy quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soldier | lính, quân nhân |
| Adjective | military | quân sự, thuộc về quân đội |
| Adverb | militarily | về mặt quân sự |
| Verb | militarize | quân sự hóa |
| Noun | militarism | chủ nghĩa quân phiệt |
| Verb | install | lắp đặt, cài đặt |
| Noun | installer | người lắp đặt, công cụ cài đặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính chính thức và thường được sử dụng trong các văn bản quân sự, chính phủ. Nó nhấn mạnh đến tính chính thức và có tổ chức của một địa điểm quân sự. Khác với 'military base' có thể chỉ một cách chung chung hơn.
Prepositions
- 'at': Được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'He works at the military installation'.
- 'in': Được sử dụng khi nói đến việc ở bên trong hoặc thuộc về một địa điểm, ví dụ: 'Security is tight in the military installation'.
- 'near': Được sử dụng khi nói đến vị trí gần một địa điểm, ví dụ: 'They live near the military installation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic military installation (cơ sở quân sự chiến lược)
-
secure secure military installation (cơ sở quân sự an toàn/được bảo vệ)
-
vital vital military installation (cơ sở quân sự tối quan trọng)
-
foreign foreign military installation (cơ sở quân sự nước ngoài)
-
abandoned abandoned military installation (cơ sở quân sự bị bỏ hoang)
-
build build a military installation (xây dựng một cơ sở quân sự)
-
attack attack a military installation (tấn công một cơ sở quân sự)
-
defend defend a military installation (bảo vệ một cơ sở quân sự)
-
establish establish a military installation (thành lập một cơ sở quân sự)
-
inspect inspect a military installation (kiểm tra một cơ sở quân sự)
-
naval naval military installation (cơ sở quân sự hải quân)
-
air force air force military installation (cơ sở quân sự không quân)
-
army army military installation (cơ sở quân sự lục quân)
-
secret secret military installation (cơ sở quân sự bí mật)
Idioms
-
to secure a military installation
bảo vệ/kiểm soát an toàn một cơ sở quân sự
"The special forces' first objective was to secure the military installation."
(Mục tiêu đầu tiên của lực lượng đặc nhiệm là bảo vệ an toàn cơ sở quân sự.)
-
to target a military installation
nhắm mục tiêu vào một cơ sở quân sự
"Rebel forces threatened to target a government military installation."
(Lực lượng phiến quân đe dọa sẽ nhắm mục tiêu vào một cơ sở quân sự của chính phủ.)
-
to deploy troops to a military installation
triển khai quân đội đến một cơ sở quân sự
"The government decided to deploy more troops to the border military installation."
(Chính phủ quyết định triển khai thêm quân đến cơ sở quân sự biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military installation
Danh từMột căn cứ quân sự, trại, trạm, đồn, bãi, trung tâm, cơ sở cảng nhà cho bất kỳ tàu nào, hoặc hoạt động khác thuộc quyền tài phán của Bộ Quốc phòng, bao gồm bất kỳ cơ sở cho thuê nào.
"The military installation is heavily guarded."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military installation".
