(Top Banner Ad)
non-alcoholic beverage
B1
noun phrase B1 Ẩm thực, Đồ uống

non-alcoholic beverage

UK: /ˌnɒn.æl.kəˈhɒl.ɪk ˈbev.ər.ɪdʒ/ • US: /ˌnɑːn.æl.kəˈhɑː.lɪk ˈbev.ər.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống không cồn nước giải khát thức uống không cồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink that does not contain alcohol.

Vietnamese Meaning

Đồ uống không chứa cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a non-alcoholic beverage because she was driving."

    "Cô ấy gọi một đồ uống không cồn vì cô ấy đang lái xe."

  • "Many restaurants offer a wide selection of non-alcoholic beverages."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống không cồn."

  • "Non-alcoholic beverages are a popular choice for designated drivers."

    "Đồ uống không cồn là một lựa chọn phổ biến cho những người lái xe được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol chất cồn, rượu
Adjective alcoholic có cồn, liên quan đến rượu
Noun alcoholic người nghiện rượu
Noun beverage đồ uống nói chung
Adjective non-alcoholic không cồn
Noun drink đồ uống
Verb drink uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Arabic
al-kuhl
Medieval Latin
alcohol
English
alcoholic
Latin
bibere
Old French
bevrage
English
beverage
Modern English
non-alcoholic beverage (compound)

Nguồn gốc từ 'non-alcoholic beverage'

Cụm từ 'non-alcoholic beverage' (đồ uống không cồn) là một sự kết hợp trực tiếp từ các từ đã có. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. 'Alcoholic' xuất phát từ 'alcohol', có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuhl' (chỉ một loại bột mịn, sau này dùng để chỉ rượu). 'Beverage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bibere' (uống), qua tiếng Pháp cổ 'bevrage'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng loại đồ uống không chứa cồn, phục vụ cho nhu cầu phân biệt rõ ràng trong các thực đơn và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại đồ uống như nước ngọt, nước ép trái cây, trà, cà phê, và các loại đồ uống pha chế không cồn khác. 'Non-alcoholic' nhấn mạnh sự vắng mặt của cồn, khác với các loại đồ uống có cồn như bia, rượu vang, rượu mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-alcoholic beverage
  • refreshing a refreshing non-alcoholic beverage
    (một đồ uống không cồn giải khát)
  • sparkling sparkling non-alcoholic beverages
    (các đồ uống không cồn có ga)
  • still still non-alcoholic beverages
    (các đồ uống không cồn không ga)
  • wide selection of a wide selection of non-alcoholic beverages
    (một lựa chọn đa dạng các đồ uống không cồn)
Verb + non-alcoholic beverage
  • serve serve non-alcoholic beverages
    (phục vụ đồ uống không cồn)
  • offer offer non-alcoholic beverages
    (cung cấp đồ uống không cồn)
  • enjoy enjoy a non-alcoholic beverage
    (thưởng thức một đồ uống không cồn)
  • prefer prefer non-alcoholic beverages
    (thích đồ uống không cồn hơn)

Idioms

  • opt for a non-alcoholic beverage

    chọn một đồ uống không cồn (thay vì đồ uống có cồn)

    "She decided to opt for a non-alcoholic beverage as she was driving."

    (Cô ấy quyết định chọn một đồ uống không cồn vì cô ấy phải lái xe.)

  • a wide selection of non-alcoholic beverages

    một lựa chọn đa dạng các đồ uống không cồn

    "The restaurant boasts a wide selection of non-alcoholic beverages, including mocktails and specialty teas."

    (Nhà hàng tự hào có một lựa chọn đa dạng các đồ uống không cồn, bao gồm cocktail không cồn và trà đặc biệt.)

  • strictly non-alcoholic beverages only

    chỉ đồ uống hoàn toàn không cồn (không có bất kỳ đồ uống có cồn nào)

    "For the school event, it's strictly non-alcoholic beverages only to ensure a safe environment for all students."

    (Đối với sự kiện của trường, chỉ có đồ uống hoàn toàn không cồn để đảm bảo môi trường an toàn cho tất cả học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-alcoholic beverage

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống không chứa cồn.

"She ordered a non-alcoholic beverage because she was driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers a non-alcoholic beverage after work is understandable.
Việc anh ấy thích một thức uống không cồn sau giờ làm việc là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether she drinks a beverage is not my concern.
Việc cô ấy uống đồ uống gì không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
What kind of non-alcoholic beverage he ordered remains a mystery.
Anh ấy đã gọi loại đồ uống không cồn nào vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly finished her non-alcoholic beverage.
Cô ấy nhanh chóng uống xong đồ uống không cồn của mình.
Phủ định
They rarely drink non-alcoholic beverages.
Họ hiếm khi uống đồ uống không cồn.
Nghi vấn
Do you often order a non-alcoholic beverage here?
Bạn có thường xuyên gọi đồ uống không cồn ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-alcoholic beverage".

Văn hóa Người Lái Xe Chỉ Định (Designated Driver)

Tại nhiều nước phương Tây, văn hóa 'người lái xe chỉ định' (designated driver) rất phổ biến. Người này sẽ không uống rượu bia mà chỉ sử dụng đồ uống không cồn để có thể lái xe đưa bạn bè về nhà an toàn. Đây là một phong tục nhằm thúc đẩy lái xe có trách nhiệm và giảm thiểu tai nạn giao thông do rượu bia.

Xu hướng Sức khỏe và Đồ uống Không Cồn

Trong những năm gần đây, xu hướng quan tâm đến sức khỏe và lối sống lành mạnh đã thúc đẩy sự phát triển của thị trường đồ uống không cồn. Nhiều người chọn 'dry January' (tháng Giêng khô ráo) hoặc hoàn toàn kiêng cồn vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân. Các loại 'mocktails' (cocktail không cồn) và bia/rượu vang không cồn ngày càng trở nên phổ biến, mang lại trải nghiệm tương tự nhưng không có tác động của cồn.