(Top Banner Ad)
align with
B2
Động từ B2 Tổng quát

align with

UK: /əˈlaɪn wɪð/ • US: /əˈlaɪn wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với hòa hợp với đồng nhất với tương ứng với căn chỉnh với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in agreement or harmony with something.

Vietnamese Meaning

Đồng tình, hòa hợp, phù hợp với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's values align with its mission."

    "Các giá trị của công ty phù hợp với sứ mệnh của nó."

  • "The new policy aligns with our long-term objectives."

    "Chính sách mới phù hợp với các mục tiêu dài hạn của chúng tôi."

  • "Make sure the wheels are aligned before driving."

    "Hãy chắc chắn rằng các bánh xe đã được căn chỉnh trước khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp cho thẳng hàng, căn chỉnh; làm cho phù hợp, liên kết
Noun alignment sự sắp thẳng hàng, sự căn chỉnh; sự liên kết, sự đồng thuận
Verb realign sắp xếp lại, điều chỉnh lại, tái định vị
Noun realignment sự sắp xếp lại, sự tái cấu trúc, sự tái định vị
Verb misalign sắp lệch, đặt không thẳng hàng, làm cho không ăn khớp
Noun misalignment sự lệch lạc, sự không thẳng hàng, sự không ăn khớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līnea
Old French
alignier
Middle English
alinen
Modern English
align

Từ Sợi Chỉ đến Sự Đồng Thuận

Từ 'align' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'à ligne', có nghĩa là 'vào một hàng'. 'Ligne' (hàng, dòng kẻ) lại xuất phát từ 'līnea' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sợi chỉ lanh'. Ban đầu, nó chỉ hành động sắp xếp các vật thể theo một đường thẳng vật lý, như những người lính xếp hàng. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng sang lĩnh vực trừu tượng, mô tả việc sắp xếp các ý tưởng, mục tiêu, hoặc giá trị cho phù hợp và đồng nhất với nhau.

Usage Note

Cụm từ 'align with' thường được dùng để diễn tả sự đồng ý, nhất trí, hoặc phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ, có thể là ý kiến, mục tiêu, hoặc giá trị. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và hài hòa. So với các từ như 'agree with' (đồng ý), 'align with' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'match' (khớp), 'align' ngụ ý một quá trình điều chỉnh để đạt được sự phù hợp.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà một thứ khác phù hợp hoặc hòa hợp. Ví dụ, 'Our goals align with theirs' (Mục tiêu của chúng tôi phù hợp với mục tiêu của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + align with
  • perfectly align with
    (hoàn toàn phù hợp với)
  • closely align with
    (rất phù hợp với, gần như tương đồng với)
  • neatly align with
    (khớp một cách gọn gàng với)
  • naturally align with
    (phù hợp một cách tự nhiên với)
... align with + Noun
  • values align with our values
    (phù hợp với các giá trị của chúng tôi)
  • goals align with the company's goals
    (phù hợp với các mục tiêu của công ty)
  • strategy align with the overall strategy
    (phù hợp với chiến lược tổng thể)
  • interests align with their interests
    (phù hợp với lợi ích của họ)
Verb + ... to align with
  • strive to align with
    (nỗ lực để phù hợp với)
  • work to align with
    (làm việc để phù hợp với)
  • adjust to align with
    (điều chỉnh để phù hợp với)

Idioms

  • align oneself with (a group/cause)

    Công khai ủng hộ, đứng về phía hoặc liên kết bản thân với một nhóm, một chính sách hoặc một lý tưởng.

    "The famous actor decided to align himself with the environmental protection movement."

    (Nam diễn viên nổi tiếng đã quyết định đứng về phía phong trào bảo vệ môi trường.)

  • bring something into alignment with something else

    Điều chỉnh một thứ gì đó để nó trở nên phù hợp hoặc tương thích với một thứ khác.

    "The company had to bring its policies into alignment with the new government regulations."

    (Công ty đã phải điều chỉnh các chính sách của mình cho phù hợp với quy định mới của chính phủ.)

  • fall into alignment with

    Dần dần hoặc tự động trở nên phù hợp, đồng bộ với một điều gì đó.

    "After a few weeks, the new team member's working style began to fall into alignment with the rest of the group."

    (Sau vài tuần, phong cách làm việc của thành viên mới trong nhóm đã bắt đầu đi vào quỹ đạo chung của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

align with

Động từ
Lật mặt

Đồng tình, hòa hợp, phù hợp với điều gì đó.

"The company's values align with its mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, our company will have aligned its goals with the new market trends.
Đến cuối năm, công ty chúng tôi sẽ điều chỉnh các mục tiêu của mình phù hợp với xu hướng thị trường mới.
Phủ định
By the deadline, the project team won't have aligned all the departments' objectives with the overall strategy.
Đến hạn chót, nhóm dự án sẽ không điều chỉnh mục tiêu của tất cả các phòng ban phù hợp với chiến lược tổng thể.
Nghi vấn
Will the new regulations have aligned the industry standards with international practices by next quarter?
Liệu các quy định mới có điều chỉnh các tiêu chuẩn ngành phù hợp với thông lệ quốc tế vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "align with".

Sự Phù Hợp trong Môi Trường Doanh Nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, khái niệm 'alignment' (sự phù hợp) cực kỳ quan trọng. Các công ty nhấn mạnh việc sứ mệnh và giá trị của họ phải 'align with' (phù hợp với) giá trị cá nhân của nhân viên. Người tìm việc thường được khuyến khích tìm kiếm những nơi làm việc có 'culture fit' (sự phù hợp văn hóa) để tăng sự hài lòng trong công việc và hiệu suất lao động.

Liên Kết Chính Trị và Quan Hệ Quốc Tế

Cụm từ 'align with' là trung tâm của các thảo luận chính trị. Các quốc gia thường 'align with' (liên kết với) các khối hoặc các nước khác có cùng lợi ích chiến lược (ví dụ: liên kết với NATO). Tương tự, các chính trị gia và cử tri cũng 'align with' (đứng về phía) một đảng phái chính trị có hệ tư tưởng mà họ chia sẻ.