aligned nations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nations that have formed an alliance or coalition based on shared interests, goals, or ideologies.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia đã hình thành một liên minh hoặc liên kết dựa trên các lợi ích, mục tiêu hoặc hệ tư tưởng chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aligned nations issued a joint statement condemning the act of aggression."
"Các quốc gia liên kết đã đưa ra một tuyên bố chung lên án hành động xâm lược."
-
"The aligned nations have pledged to support the peace process."
"Các quốc gia liên kết đã cam kết hỗ trợ tiến trình hòa bình."
-
"Aligned nations often coordinate their foreign policies."
"Các quốc gia liên kết thường điều phối các chính sách đối ngoại của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | sắp xếp, liên kết, đứng về cùng một phía |
| Noun | alignment | sự liên kết, sự liên minh, sự thẳng hàng |
| Adjective | unaligned | không liên kết, không cùng phe |
| Adjective | non-aligned | không liên kết (thường dùng trong chính trị, vd: Phong trào Không liên kết) |
| Verb | realign | tái cơ cấu, sắp xếp lại, liên kết lại |
| Noun | realignment | sự tái cơ cấu, sự sắp xếp lại liên minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao để mô tả các quốc gia làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và sự đồng thuận giữa các quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely aligned nations (các quốc gia liên kết chặt chẽ)
-
politically aligned nations (các quốc gia liên kết về mặt chính trị)
-
strategically aligned nations (các quốc gia liên kết về mặt chiến lược)
-
ideologically aligned nations (các quốc gia liên kết về hệ tư tưởng)
-
bring together aligned nations (tập hợp các quốc gia cùng phe/đồng minh)
-
support aligned nations (hỗ trợ các quốc gia đồng minh)
-
cooperate with aligned nations (hợp tác với các quốc gia cùng chí hướng)
Idioms
-
a coalition of aligned nations
một liên minh các quốc gia cùng chí hướng/cùng phe.
"A coalition of aligned nations was formed to address the global health crisis."
(Một liên minh các quốc gia cùng chí hướng đã được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu.)
-
a bloc of aligned nations
một khối các quốc gia liên kết (thường về kinh tế hoặc chính trị).
"The new trade agreement was pushed forward by a bloc of economically aligned nations."
(Hiệp định thương mại mới được thúc đẩy bởi một khối các quốc gia liên kết về kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aligned nations
Tính từ + Danh từCác quốc gia đã hình thành một liên minh hoặc liên kết dựa trên các lợi ích, mục tiêu hoặc hệ tư tưởng chung.
"The aligned nations issued a joint statement condemning the act of aggression."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the aligned nations increase their collaboration, they will achieve significant economic growth. |
Nếu các quốc gia liên kết tăng cường hợp tác, họ sẽ đạt được tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Phủ định | If the aligned nations don't address climate change, they won't be able to protect their coastal communities. |
Nếu các quốc gia liên kết không giải quyết biến đổi khí hậu, họ sẽ không thể bảo vệ cộng đồng ven biển của mình. |
| Nghi vấn | Will the aligned nations succeed in their peacekeeping efforts if they maintain a unified front? |
Liệu các quốc gia liên kết có thành công trong nỗ lực gìn giữ hòa bình nếu họ duy trì một mặt trận thống nhất không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aligned nations have been working together on climate change initiatives. |
Các quốc gia liên minh đã và đang hợp tác trong các sáng kiến về biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The aligned nations haven't been addressing the economic disparities effectively. |
Các quốc gia liên minh đã không giải quyết hiệu quả sự chênh lệch kinh tế. |
| Nghi vấn | Have the aligned nations been considering new strategies for conflict resolution? |
Các quốc gia liên minh có đang xem xét các chiến lược mới để giải quyết xung đột không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the Cold War, many nations used to be aligned with either the US or the Soviet Union. |
Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia đã từng liên kết với Hoa Kỳ hoặc Liên Xô. |
| Phủ định | Switzerland didn't use to be aligned with any major power. |
Thụy Sĩ đã từng không liên kết với bất kỳ cường quốc lớn nào. |
| Nghi vấn | Did Italy use to be aligned with the Axis powers during World War II? |
Có phải Ý đã từng liên kết với các cường quốc phe Trục trong Thế chiến thứ hai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligned nations".
