(Top Banner Ad)
aligned nations
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị quốc tế

aligned nations

UK: /əˈlaɪnd ˈneɪʃənz/ • US: /əˈlaɪnd ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia liên kết các quốc gia đồng minh (trong một bối cảnh cụ thể) các quốc gia có chung chí hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nations that have formed an alliance or coalition based on shared interests, goals, or ideologies.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia đã hình thành một liên minh hoặc liên kết dựa trên các lợi ích, mục tiêu hoặc hệ tư tưởng chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aligned nations issued a joint statement condemning the act of aggression."

    "Các quốc gia liên kết đã đưa ra một tuyên bố chung lên án hành động xâm lược."

  • "The aligned nations have pledged to support the peace process."

    "Các quốc gia liên kết đã cam kết hỗ trợ tiến trình hòa bình."

  • "Aligned nations often coordinate their foreign policies."

    "Các quốc gia liên kết thường điều phối các chính sách đối ngoại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp xếp, liên kết, đứng về cùng một phía
Noun alignment sự liên kết, sự liên minh, sự thẳng hàng
Adjective unaligned không liên kết, không cùng phe
Adjective non-aligned không liên kết (thường dùng trong chính trị, vd: Phong trào Không liên kết)
Verb realign tái cơ cấu, sắp xếp lại, liên kết lại
Noun realignment sự tái cơ cấu, sự sắp xếp lại liên minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad linea ('to the line') + natio ('birth, people')
Old French
alignier + nacion
Middle English
alignen + nacioun
Modern English
aligned nations

Căn cho thẳng hàng

Từ 'align' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'à ligne', có nghĩa là 'vào một hàng'. Hãy tưởng tượng những người lính xếp thành một hàng thẳng tắp. Tương tự, 'aligned nations' là các quốc gia 'đứng cùng một hàng' về một mục tiêu hay tư tưởng chung.

Cùng chung nguồn cội

Từ 'nation' có gốc từ chữ 'natio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'dòng dõi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc. Ngày nay, nó mang nghĩa một cộng đồng chính trị, nhưng ý tưởng về sự 'chung' vẫn còn đó khi ta nói về các quốc gia liên kết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao để mô tả các quốc gia làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và sự đồng thuận giữa các quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + aligned nations
  • closely aligned nations
    (các quốc gia liên kết chặt chẽ)
  • politically aligned nations
    (các quốc gia liên kết về mặt chính trị)
  • strategically aligned nations
    (các quốc gia liên kết về mặt chiến lược)
  • ideologically aligned nations
    (các quốc gia liên kết về hệ tư tưởng)
Verb + aligned nations
  • bring together aligned nations
    (tập hợp các quốc gia cùng phe/đồng minh)
  • support aligned nations
    (hỗ trợ các quốc gia đồng minh)
  • cooperate with aligned nations
    (hợp tác với các quốc gia cùng chí hướng)

Idioms

  • a coalition of aligned nations

    một liên minh các quốc gia cùng chí hướng/cùng phe.

    "A coalition of aligned nations was formed to address the global health crisis."

    (Một liên minh các quốc gia cùng chí hướng đã được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu.)

  • a bloc of aligned nations

    một khối các quốc gia liên kết (thường về kinh tế hoặc chính trị).

    "The new trade agreement was pushed forward by a bloc of economically aligned nations."

    (Hiệp định thương mại mới được thúc đẩy bởi một khối các quốc gia liên kết về kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aligned nations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia đã hình thành một liên minh hoặc liên kết dựa trên các lợi ích, mục tiêu hoặc hệ tư tưởng chung.

"The aligned nations issued a joint statement condemning the act of aggression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the aligned nations increase their collaboration, they will achieve significant economic growth.
Nếu các quốc gia liên kết tăng cường hợp tác, họ sẽ đạt được tăng trưởng kinh tế đáng kể.
Phủ định
If the aligned nations don't address climate change, they won't be able to protect their coastal communities.
Nếu các quốc gia liên kết không giải quyết biến đổi khí hậu, họ sẽ không thể bảo vệ cộng đồng ven biển của mình.
Nghi vấn
Will the aligned nations succeed in their peacekeeping efforts if they maintain a unified front?
Liệu các quốc gia liên kết có thành công trong nỗ lực gìn giữ hòa bình nếu họ duy trì một mặt trận thống nhất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aligned nations have been working together on climate change initiatives.
Các quốc gia liên minh đã và đang hợp tác trong các sáng kiến về biến đổi khí hậu.
Phủ định
The aligned nations haven't been addressing the economic disparities effectively.
Các quốc gia liên minh đã không giải quyết hiệu quả sự chênh lệch kinh tế.
Nghi vấn
Have the aligned nations been considering new strategies for conflict resolution?
Các quốc gia liên minh có đang xem xét các chiến lược mới để giải quyết xung đột không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the Cold War, many nations used to be aligned with either the US or the Soviet Union.
Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia đã từng liên kết với Hoa Kỳ hoặc Liên Xô.
Phủ định
Switzerland didn't use to be aligned with any major power.
Thụy Sĩ đã từng không liên kết với bất kỳ cường quốc lớn nào.
Nghi vấn
Did Italy use to be aligned with the Axis powers during World War II?
Có phải Ý đã từng liên kết với các cường quốc phe Trục trong Thế chiến thứ hai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligned nations".

Chiến tranh Lạnh và các khối liên kết

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991), thế giới phân chia thành hai khối các quốc gia liên kết chính. Khối phương Tây, do Hoa Kỳ dẫn đầu (NATO), và Khối phương Đông, do Liên Xô dẫn đầu (Khối Warsaw). Đây là ví dụ điển hình nhất về 'aligned nations' trong lịch sử hiện đại, liên kết với nhau về quân sự, kinh tế và hệ tư tưởng.

Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement)

Để đối trọng lại sự phân cực trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia đã thành lập Phong trào Không liên kết vào năm 1961. Các thành viên của phong trào này chọn không chính thức đứng về phía Hoa Kỳ hay Liên Xô. Điều này cho thấy 'aligned nations' là một sự lựa chọn chiến lược, và 'không liên kết' cũng là một lập trường chính trị quan trọng.