(Top Banner Ad)
rival nations
B2
adjective B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế

rival nations

UK: /ˈraɪvl̩ ˈneɪʃənz/ • US: /ˈraɪvl̩ ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia đối địch các quốc gia kình địch các quốc gia cạnh tranh gay gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a state of competition or antagonism.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái cạnh tranh hoặc đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two rival nations have been engaged in a trade war for years."

    "Hai quốc gia đối địch đã tham gia vào một cuộc chiến thương mại trong nhiều năm."

  • "The two rival nations signed a peace treaty."

    "Hai quốc gia đối địch đã ký một hiệp ước hòa bình."

  • "The space race was fueled by the rivalry between the two nations."

    "Cuộc chạy đua vào vũ trụ được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival đối thủ, kẻ thù
Adjective rival đối địch, cạnh tranh
Verb rival cạnh tranh, đối đầu
Noun rivalry sự cạnh tranh, sự đối địch
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa

Synonyms

competing nations (các quốc gia cạnh tranh)antagonistic nations (các quốc gia thù địch)belligerent nations (các quốc gia hiếu chiến)

Antonyms

allied nations (các quốc gia đồng minh)friendly nations (các quốc gia thân thiện)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rivalis
Old French
rival
English
rival
Latin
natio
Old French
nation
English
nation

Nguồn Gốc "Rival" và "Nation"

"Rival" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rivalis", nghĩa đen là "người dùng chung một con sông". Ban đầu, nó chỉ những người cùng sử dụng nguồn nước và vì vậy thường nảy sinh cạnh tranh hoặc xung đột lợi ích. Từ "nation" cũng đến từ tiếng Latin "natio", có nghĩa là "sự sinh ra" hoặc "một chủng tộc/nhóm người", sau này phát triển thành ý nghĩa "quốc gia" như chúng ta biết ngày nay. Khi hai từ này kết hợp, "rival nations" mô tả các quốc gia có sự cạnh tranh hoặc đối đầu, giống như những người xưa tranh giành nguồn nước vậy.

Usage Note

Tính từ 'rival' trong cụm này nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt hoặc mối quan hệ đối đầu giữa các quốc gia. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt, mà còn là sự kình địch, tranh giành ảnh hưởng, tài nguyên hoặc quyền lực. Khác với 'competing nations' (các quốc gia cạnh tranh), 'rival nations' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ khả năng xung đột hoặc căng thẳng leo thang.
Ở dạng danh từ ghép, 'rival nations' dùng để chỉ các quốc gia đang trong mối quan hệ đối địch hoặc cạnh tranh lẫn nhau, có thể liên quan đến kinh tế, chính trị, quân sự hoặc văn hóa. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế để mô tả mối quan hệ phức tạp và đôi khi căng thẳng giữa các quốc gia.

Prepositions

with for

Rival with: Cạnh tranh với ai đó. Ví dụ: The two nations are rival with each other. Rival for: Cạnh tranh vì điều gì. Ví dụ: They are rival for resources.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rival nations
  • Two two rival nations
    (hai quốc gia đối địch)
  • Neighboring neighboring rival nations
    (các quốc gia láng giềng đối địch)
  • Warring warring rival nations
    (các quốc gia đối địch đang có chiến tranh)
  • Historical historical rival nations
    (các quốc gia đối địch lâu đời/trong lịch sử)
Verb (transitive) + rival nations
  • Confront confront rival nations
    (đối đầu với các quốc gia đối địch)
  • Reconcile reconcile rival nations
    (hòa giải các quốc gia đối địch)
  • Mediate between mediate between rival nations
    (làm trung gian giữa các quốc gia đối địch)
Nouns describing relations + between rival nations
  • Tensions tensions between rival nations
    (căng thẳng giữa các quốc gia đối địch)
  • Conflict conflict between rival nations
    (xung đột giữa các quốc gia đối địch)
  • Diplomacy diplomacy between rival nations
    (ngoại giao giữa các quốc gia đối địch)

Idioms

  • A standoff between rival nations

    Một sự bế tắc, thế đối đầu giữa các quốc gia đối địch.

    "The border dispute led to a prolonged standoff between rival nations."

    (Tranh chấp biên giới đã dẫn đến một thế bế tắc kéo dài giữa các quốc gia đối địch.)

  • Bridging the divide between rival nations

    Thu hẹp sự chia rẽ, kết nối lại khoảng cách giữa các quốc gia đối địch.

    "International efforts are focused on bridging the divide between rival nations to prevent further conflict."

    (Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc thu hẹp sự chia rẽ giữa các quốc gia đối địch để ngăn chặn xung đột leo thang.)

  • On the brink of war (often used with "between rival nations")

    Trên bờ vực chiến tranh (thường được dùng để chỉ tình hình giữa các quốc gia đối địch).

    "After months of escalating rhetoric, the two rival nations found themselves on the brink of war."

    (Sau nhiều tháng lời lẽ leo thang, hai quốc gia đối địch nhận thấy mình đang trên bờ vực chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rival nations

adjective
Lật mặt

Ở trong trạng thái cạnh tranh hoặc đối địch.

"The two rival nations have been engaged in a trade war for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The history books detail numerous conflicts: rival nations vying for control of the spice trade.
Sách lịch sử ghi lại nhiều cuộc xung đột: các quốc gia đối địch tranh giành quyền kiểm soát buôn bán gia vị.
Phủ định
This year's summit aimed for cooperation: not conflict, not rival nations threatening each other.
Hội nghị thượng đỉnh năm nay hướng đến sự hợp tác: không xung đột, không có các quốc gia đối địch đe dọa lẫn nhau.
Nghi vấn
Does history only remember the clashes: rival nations locked in endless war?
Liệu lịch sử chỉ ghi nhớ những cuộc đụng độ: các quốc gia đối địch bị khóa trong cuộc chiến tranh bất tận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rival nations".

Khái niệm "Cán cân quyền lực"

Trong quan hệ quốc tế, "cán cân quyền lực" là một học thuyết phổ biến. Nó mô tả tình huống các quốc gia (thường là các quốc gia đối địch) giữ cho không có quốc gia nào trở nên quá mạnh để thống trị những quốc gia khác, nhằm duy trì hòa bình hoặc ngăn chặn chiến tranh thông qua sự răn đe lẫn nhau.

Chiến tranh Lạnh: Một ví dụ điển hình

Giai đoạn Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991) là một ví dụ nổi bật về "rival nations" ở quy mô toàn cầu. Hoa Kỳ và Liên Xô, cùng với các đồng minh của họ, là hai khối quốc gia đối địch chính, không trực tiếp giao tranh nhưng cạnh tranh gay gắt về ý thức hệ, kinh tế, công nghệ và quân sự trên khắp thế giới.