rival nations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a state of competition or antagonism.
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái cạnh tranh hoặc đối địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two rival nations have been engaged in a trade war for years."
"Hai quốc gia đối địch đã tham gia vào một cuộc chiến thương mại trong nhiều năm."
-
"The two rival nations signed a peace treaty."
"Hai quốc gia đối địch đã ký một hiệp ước hòa bình."
-
"The space race was fueled by the rivalry between the two nations."
"Cuộc chạy đua vào vũ trụ được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh giữa hai quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rival | đối thủ, kẻ thù |
| Adjective | rival | đối địch, cạnh tranh |
| Verb | rival | cạnh tranh, đối đầu |
| Noun | rivalry | sự cạnh tranh, sự đối địch |
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rival' trong cụm này nhấn mạnh sự cạnh tranh gay gắt hoặc mối quan hệ đối đầu giữa các quốc gia. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt, mà còn là sự kình địch, tranh giành ảnh hưởng, tài nguyên hoặc quyền lực. Khác với 'competing nations' (các quốc gia cạnh tranh), 'rival nations' thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ khả năng xung đột hoặc căng thẳng leo thang.
Ở dạng danh từ ghép, 'rival nations' dùng để chỉ các quốc gia đang trong mối quan hệ đối địch hoặc cạnh tranh lẫn nhau, có thể liên quan đến kinh tế, chính trị, quân sự hoặc văn hóa. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế để mô tả mối quan hệ phức tạp và đôi khi căng thẳng giữa các quốc gia.
Prepositions
Rival with: Cạnh tranh với ai đó. Ví dụ: The two nations are rival with each other. Rival for: Cạnh tranh vì điều gì. Ví dụ: They are rival for resources.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Two two rival nations (hai quốc gia đối địch)
-
Neighboring neighboring rival nations (các quốc gia láng giềng đối địch)
-
Warring warring rival nations (các quốc gia đối địch đang có chiến tranh)
-
Historical historical rival nations (các quốc gia đối địch lâu đời/trong lịch sử)
-
Confront confront rival nations (đối đầu với các quốc gia đối địch)
-
Reconcile reconcile rival nations (hòa giải các quốc gia đối địch)
-
Mediate between mediate between rival nations (làm trung gian giữa các quốc gia đối địch)
-
Tensions tensions between rival nations (căng thẳng giữa các quốc gia đối địch)
-
Conflict conflict between rival nations (xung đột giữa các quốc gia đối địch)
-
Diplomacy diplomacy between rival nations (ngoại giao giữa các quốc gia đối địch)
Idioms
-
A standoff between rival nations
Một sự bế tắc, thế đối đầu giữa các quốc gia đối địch.
"The border dispute led to a prolonged standoff between rival nations."
(Tranh chấp biên giới đã dẫn đến một thế bế tắc kéo dài giữa các quốc gia đối địch.)
-
Bridging the divide between rival nations
Thu hẹp sự chia rẽ, kết nối lại khoảng cách giữa các quốc gia đối địch.
"International efforts are focused on bridging the divide between rival nations to prevent further conflict."
(Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc thu hẹp sự chia rẽ giữa các quốc gia đối địch để ngăn chặn xung đột leo thang.)
-
On the brink of war (often used with "between rival nations")
Trên bờ vực chiến tranh (thường được dùng để chỉ tình hình giữa các quốc gia đối địch).
"After months of escalating rhetoric, the two rival nations found themselves on the brink of war."
(Sau nhiều tháng lời lẽ leo thang, hai quốc gia đối địch nhận thấy mình đang trên bờ vực chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rival nations
adjectiveỞ trong trạng thái cạnh tranh hoặc đối địch.
"The two rival nations have been engaged in a trade war for years."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The history books detail numerous conflicts: rival nations vying for control of the spice trade. |
Sách lịch sử ghi lại nhiều cuộc xung đột: các quốc gia đối địch tranh giành quyền kiểm soát buôn bán gia vị. |
| Phủ định | This year's summit aimed for cooperation: not conflict, not rival nations threatening each other. |
Hội nghị thượng đỉnh năm nay hướng đến sự hợp tác: không xung đột, không có các quốc gia đối địch đe dọa lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Does history only remember the clashes: rival nations locked in endless war? |
Liệu lịch sử chỉ ghi nhớ những cuộc đụng độ: các quốc gia đối địch bị khóa trong cuộc chiến tranh bất tận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rival nations".
