(Top Banner Ad)
coalition of nations
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế

coalition of nations

UK: /ˌkəʊ.əˈlɪʃ.ən/ • US: /ˌkoʊ.əˈlɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh các quốc gia khối liên minh các nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people, organizations, or countries who agree to work together to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người, tổ chức hoặc quốc gia đồng ý hợp tác để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coalition of nations decided to impose sanctions on the country."

    "Liên minh các quốc gia đã quyết định áp đặt lệnh trừng phạt lên quốc gia đó."

  • "The government was formed by a coalition of several parties."

    "Chính phủ được thành lập bởi một liên minh của nhiều đảng phái."

  • "A broad coalition of environmental groups is fighting for stricter regulations."

    "Một liên minh rộng lớn của các nhóm môi trường đang đấu tranh cho các quy định chặt chẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coalesce hợp nhất, kết hợp lại thành một thực thể
Noun coalitionist người ủng hộ việc thành lập liên minh
Adjective national thuộc về quốc gia
Adjective international quốc tế, giữa các quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coalitus (from coalescere - to grow together)
Latin
natio (birth, race, people)
Old French
coalition / nacion
Modern English
coalition of nations

Sự hòa hợp từ gốc rễ

Từ 'coalition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coalescere', có nghĩa là 'cùng nhau lớn lên' hoặc 'hợp nhất'. Khi kết hợp với 'nations', cụm từ này không chỉ đơn thuần là một nhóm các nước, mà ám chỉ một sự gắn kết vì một mục tiêu chung, giống như các tế bào cùng phát triển để tạo nên một cơ thể thống nhất.

Usage Note

Từ 'coalition' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là để chỉ sự hợp tác giữa các đảng phái chính trị hoặc các quốc gia để đạt được một mục tiêu chung. Nó mang ý nghĩa về sự liên kết, sự hợp nhất tạm thời để đối phó với một tình huống cụ thể hoặc để theo đuổi một lợi ích chung. 'Coalition' khác với 'alliance' (liên minh) ở chỗ 'coalition' thường mang tính chất tạm thời và có mục đích cụ thể hơn, trong khi 'alliance' có thể kéo dài hơn và bao gồm nhiều lĩnh vực hợp tác hơn.

Prepositions

of with against

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần của liên minh (ví dụ: 'a coalition of nations' - liên minh các quốc gia). 'with' có thể chỉ đối tượng hợp tác cùng (ví dụ: 'forming a coalition with another party' - thành lập liên minh với một đảng khác). 'against' chỉ đối tượng mà liên minh chống lại (ví dụ: 'a coalition against terrorism' - liên minh chống khủng bố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coalition of nations
  • broad a broad coalition of nations
    (một liên minh rộng rãi các quốc gia)
  • fragile a fragile coalition of nations
    (một liên minh lỏng lẻo/mong manh giữa các quốc gia)
  • global a global coalition of nations
    (một liên minh toàn cầu của các quốc gia)
Verb + coalition of nations
  • form form a coalition of nations
    (hình thành một liên minh các quốc gia)
  • lead lead a coalition of nations
    (dẫn đầu một liên minh các quốc gia)
  • strengthen strengthen the coalition of nations
    (củng cố liên minh các quốc gia)

Idioms

  • A coalition of the willing

    Liên minh của những người sẵn lòng (thường dùng trong quân sự/chính trị)

    "The leader sought to build a coalition of the willing to address the environmental crisis."

    (Nhà lãnh đạo đã tìm cách xây dựng một liên minh gồm các quốc gia sẵn lòng để giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường.)

  • Grand coalition

    Đại liên minh (liên minh giữa các đảng phái hoặc quốc gia đối lập lớn)

    "To win the war, a grand coalition of nations was essential."

    (Để giành chiến thắng trong cuộc chiến, một đại liên minh giữa các quốc gia là điều thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coalition of nations

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người, tổ chức hoặc quốc gia đồng ý hợp tác để đạt được điều gì đó.

"The coalition of nations decided to impose sanctions on the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coalition of nations".

Ngoại giao đa phương

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'coalition of nations' thường gợi nhớ đến các tổ chức như Liên Hợp Quốc hoặc NATO. Nó nhấn mạnh tinh thần đa phương (multilateralism), nơi các quốc gia gạt bỏ lợi ích riêng lẻ để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hoặc an ninh.

Sức mạnh quân sự và lịch sử

Cụm từ này thường được sử dụng trong lịch sử quân sự thế giới, ví dụ như liên minh các quốc gia trong Thế chiến II hoặc các chiến dịch gìn giữ hòa bình, phản ánh tầm quan trọng của sự đoàn kết quốc tế trước những mối đe dọa chung.