opposing nations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nations that are in conflict or disagreement with each other.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia đang xung đột hoặc bất đồng với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two opposing nations have been engaged in a cold war for decades."
"Hai quốc gia đối địch đã tham gia vào một cuộc chiến tranh lạnh trong nhiều thập kỷ."
-
"The opposing nations finally signed a peace treaty after years of fighting."
"Các quốc gia đối địch cuối cùng đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm chiến đấu."
-
"The media often portrays the two nations as opposing forces in the region."
"Giới truyền thông thường miêu tả hai quốc gia như những thế lực đối nghịch trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oppose | phản đối, chống đối |
| Noun | opposition | sự đối lập, sự phản đối; phe đối lập |
| Adjective | opposite | đối diện, đối lập, trái ngược |
| Noun | opponent | đối thủ, địch thủ |
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch; quốc gia |
| Adjective | international | quốc tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc ngoại giao để mô tả mối quan hệ căng thẳng giữa các quốc gia. Nó ngụ ý một sự đối đầu hoặc cạnh tranh, có thể từ nhẹ (ví dụ: bất đồng quan điểm) đến nghiêm trọng (ví dụ: chiến tranh). So với các cụm từ như 'rival nations' (các quốc gia đối thủ), 'opposing nations' nhấn mạnh hơn vào sự xung đột trực tiếp hoặc đối lập về mục tiêu và lợi ích.
Prepositions
Khi dùng 'against', nó thường diễn tả việc chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'opposing nations standing against a common enemy' (các quốc gia đối lập đứng lên chống lại một kẻ thù chung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hostile hostile opposing nations (các quốc gia đối địch thù địch)
-
warring warring opposing nations (các quốc gia đối địch đang chiến tranh)
-
rival rival opposing nations (các quốc gia đối địch cạnh tranh)
-
conflicting conflicting opposing nations (các quốc gia đối địch có mâu thuẫn)
-
reconcile reconcile opposing nations (hòa giải các quốc gia đối địch)
-
mediate between mediate between opposing nations (hòa giải giữa các quốc gia đối địch)
-
confront confront opposing nations (đối đầu với các quốc gia đối địch)
-
negotiate with negotiate with opposing nations (đàm phán với các quốc gia đối địch)
-
clash opposing nations clash (các quốc gia đối địch xung đột/đụng độ)
-
engage in hostilities opposing nations engage in hostilities (các quốc gia đối địch tham gia vào hành động thù địch)
-
seek peace opposing nations seek peace (các quốc gia đối địch tìm kiếm hòa bình)
-
hold talks opposing nations hold talks (các quốc gia đối địch tổ chức đàm phán)
Idioms
-
to bring opposing nations to the negotiating table
đưa các quốc gia đối địch đến bàn đàm phán
"The diplomat worked tirelessly to bring opposing nations to the negotiating table."
(Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để đưa các quốc gia đối địch đến bàn đàm phán.)
-
a conflict between opposing nations
một cuộc xung đột giữa các quốc gia đối địch
"The peace treaty aimed to resolve a long-standing conflict between opposing nations."
(Hiệp ước hòa bình nhằm giải quyết cuộc xung đột lâu dài giữa các quốc gia đối địch.)
-
easing tensions between opposing nations
giảm căng thẳng giữa các quốc gia đối địch
"International efforts are focused on easing tensions between opposing nations in the region."
(Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc giảm căng thẳng giữa các quốc gia đối địch trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opposing nations
Tính từCác quốc gia đang xung đột hoặc bất đồng với nhau.
"The two opposing nations have been engaged in a cold war for decades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposing nations".
