(Top Banner Ad)
opposing nations
B2
Tính từ B2 Chính trị quốc tế

opposing nations

UK: /əˈpəʊzɪŋ ˈneɪʃənz/ • US: /əˈpoʊzɪŋ ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia đối địch các quốc gia thù địch các quốc gia đối lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nations that are in conflict or disagreement with each other.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia đang xung đột hoặc bất đồng với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two opposing nations have been engaged in a cold war for decades."

    "Hai quốc gia đối địch đã tham gia vào một cuộc chiến tranh lạnh trong nhiều thập kỷ."

  • "The opposing nations finally signed a peace treaty after years of fighting."

    "Các quốc gia đối địch cuối cùng đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều năm chiến đấu."

  • "The media often portrays the two nations as opposing forces in the region."

    "Giới truyền thông thường miêu tả hai quốc gia như những thế lực đối nghịch trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose phản đối, chống đối
Noun opposition sự đối lập, sự phản đối; phe đối lập
Adjective opposite đối diện, đối lập, trái ngược
Noun opponent đối thủ, địch thủ
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch; quốc gia
Adjective international quốc tế

Synonyms

Antonyms

allied nations (các quốc gia đồng minh)friendly nations (các quốc gia thân thiện)cooperating nations (các quốc gia hợp tác)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-
Latin
ponere
Latin
opponere
Old French
opposer
Middle English
opposen
Latin
natio
Old French
nation
Middle English
nacion
Modern English
opposing nations

Nguồn gốc của 'opposing nations'

Cụm từ 'opposing nations' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Opposing' xuất phát từ động từ 'oppose', có gốc từ tiếng Latin 'opponere', kết hợp 'ob-' (nghĩa là 'chống lại, đối diện') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Do đó, 'oppose' mang ý nghĩa 'đặt đối diện, chống lại'. Từ 'nations' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio', ban đầu có nghĩa là 'sự ra đời, chủng tộc, bộ tộc'. Về sau, nó phát triển để chỉ 'quốc gia' hay 'dân tộc' – một cộng đồng người có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc lãnh thổ. Khi ghép lại, 'opposing nations' mô tả các quốc gia hoặc dân tộc đang ở vị thế đối lập, chống đối hoặc mâu thuẫn với nhau, thường là về mặt chính trị, quân sự hoặc ý thức hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc ngoại giao để mô tả mối quan hệ căng thẳng giữa các quốc gia. Nó ngụ ý một sự đối đầu hoặc cạnh tranh, có thể từ nhẹ (ví dụ: bất đồng quan điểm) đến nghiêm trọng (ví dụ: chiến tranh). So với các cụm từ như 'rival nations' (các quốc gia đối thủ), 'opposing nations' nhấn mạnh hơn vào sự xung đột trực tiếp hoặc đối lập về mục tiêu và lợi ích.

Prepositions

against

Khi dùng 'against', nó thường diễn tả việc chống lại một điều gì đó. Ví dụ: 'opposing nations standing against a common enemy' (các quốc gia đối lập đứng lên chống lại một kẻ thù chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opposing nations
  • hostile hostile opposing nations
    (các quốc gia đối địch thù địch)
  • warring warring opposing nations
    (các quốc gia đối địch đang chiến tranh)
  • rival rival opposing nations
    (các quốc gia đối địch cạnh tranh)
  • conflicting conflicting opposing nations
    (các quốc gia đối địch có mâu thuẫn)
Verb + opposing nations
  • reconcile reconcile opposing nations
    (hòa giải các quốc gia đối địch)
  • mediate between mediate between opposing nations
    (hòa giải giữa các quốc gia đối địch)
  • confront confront opposing nations
    (đối đầu với các quốc gia đối địch)
  • negotiate with negotiate with opposing nations
    (đàm phán với các quốc gia đối địch)
opposing nations + Verb
  • clash opposing nations clash
    (các quốc gia đối địch xung đột/đụng độ)
  • engage in hostilities opposing nations engage in hostilities
    (các quốc gia đối địch tham gia vào hành động thù địch)
  • seek peace opposing nations seek peace
    (các quốc gia đối địch tìm kiếm hòa bình)
  • hold talks opposing nations hold talks
    (các quốc gia đối địch tổ chức đàm phán)

Idioms

  • to bring opposing nations to the negotiating table

    đưa các quốc gia đối địch đến bàn đàm phán

    "The diplomat worked tirelessly to bring opposing nations to the negotiating table."

    (Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để đưa các quốc gia đối địch đến bàn đàm phán.)

  • a conflict between opposing nations

    một cuộc xung đột giữa các quốc gia đối địch

    "The peace treaty aimed to resolve a long-standing conflict between opposing nations."

    (Hiệp ước hòa bình nhằm giải quyết cuộc xung đột lâu dài giữa các quốc gia đối địch.)

  • easing tensions between opposing nations

    giảm căng thẳng giữa các quốc gia đối địch

    "International efforts are focused on easing tensions between opposing nations in the region."

    (Những nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc giảm căng thẳng giữa các quốc gia đối địch trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposing nations

Tính từ
Lật mặt

Các quốc gia đang xung đột hoặc bất đồng với nhau.

"The two opposing nations have been engaged in a cold war for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposing nations".

Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong tư tưởng chính trị phương Tây, khái niệm 'opposing nations' (các quốc gia đối địch) là trọng tâm, nhấn mạnh tầm quan trọng của ngoại giao, luật pháp quốc tế và các tổ chức như Liên Hợp Quốc. Những yếu tố này đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn chặn xung đột, hòa giải bất đồng và thúc đẩy các giải pháp hòa bình giữa các quốc gia, thay vì để họ duy trì tình trạng đối đầu.

Lịch sử và Xung đột Toàn cầu

Xuyên suốt lịch sử, việc các 'opposing nations' tồn tại đã định hình đáng kể cục diện thế giới. Khái niệm này là then chốt trong việc giải thích các cuộc chiến tranh lớn (như Thế chiến I, Thế chiến II, Chiến tranh Lạnh), sự hình thành các liên minh quân sự (như NATO, Khối Warsaw) và sự trỗi dậy, sụp đổ của các đế chế. Nó đã tác động sâu sắc đến chính trị toàn cầu, các đường biên giới và các câu chuyện văn hóa của nhiều dân tộc.