aligner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or tool used to bring things into correct alignment.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để đưa mọi thứ vào đúng vị trí thẳng hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Clear aligners are a popular alternative to traditional braces."
"Máng chỉnh nha trong suốt là một giải pháp thay thế phổ biến cho mắc cài truyền thống."
-
"She prefers using clear aligners over traditional braces because they are less visible."
"Cô ấy thích sử dụng máng chỉnh nha trong suốt hơn mắc cài truyền thống vì chúng ít bị lộ hơn."
-
"The optical aligner is crucial for precisely assembling the lens system."
"Dụng cụ căn chỉnh quang học rất quan trọng để lắp ráp chính xác hệ thống ống kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | sắp cho thẳng hàng, căn chỉnh, làm cho thẳng hàng |
| Noun | alignment | sự sắp cho thẳng hàng, sự căn chỉnh |
| Adjective | aligned | đã được căn chỉnh, thẳng hàng |
| Verb | misalign | làm cho lệch hàng, sắp xếp không đúng |
| Noun | misalignment | sự lệch hàng, sự không thẳng hàng |
| Verb | realign | sắp xếp lại, điều chỉnh lại |
| Noun | realignment | sự sắp xếp lại, sự điều chỉnh lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nha khoa, aligner thường đề cập đến máng chỉnh nha trong suốt (clear aligner) được sử dụng như một giải pháp thay thế cho mắc cài truyền thống. Trong kỹ thuật, aligner có thể chỉ bất kỳ công cụ nào được sử dụng để căn chỉnh các bộ phận cơ khí hoặc quang học.
Prepositions
Dùng 'aligner for' để chỉ mục đích sử dụng của aligner. Ví dụ: 'An aligner for teeth straightening'. Dùng 'aligner as' để chỉ chức năng của aligner. Ví dụ: 'An aligner as an alternative to braces'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear aligner (khay niềng trong suốt)
-
invisible aligner (khay niềng vô hình)
-
custom aligner (khay niềng được làm theo yêu cầu riêng)
-
removable aligner (khay niềng có thể tháo rời)
-
wear an aligner (đeo khay niềng)
-
use an aligner (sử dụng khay niềng)
-
clean your aligners (vệ sinh khay niềng của bạn)
-
switch to a new aligner (chuyển sang khay niềng mới)
-
aligner treatment (liệu trình niềng răng trong suốt)
-
aligner case (hộp đựng khay niềng)
-
aligner brand (thương hiệu khay niềng)
-
aligner system (hệ thống niềng răng trong suốt)
Idioms
-
The aligner journey
Đây không phải là một thành ngữ chính thức, mà là một cụm từ phổ biến để chỉ toàn bộ quá trình niềng răng bằng khay trong suốt, từ lúc bắt đầu đến khi có được hàm răng mong muốn.
"My aligner journey took about a year, and I had to be very disciplined about wearing them."
(Hành trình niềng răng trong suốt của tôi kéo dài khoảng một năm, và tôi đã phải rất kỷ luật trong việc đeo chúng.)
-
Trust the process
Cụm từ này thường được các nha sĩ và những người đang niềng răng sử dụng để động viên nhau. Nó có nghĩa là hãy kiên nhẫn và tin tưởng vào kế hoạch điều trị, ngay cả khi kết quả chưa rõ ràng ngay lập tức.
"Some days it feels like nothing is changing, but my orthodontist reminds me to trust the process with my aligners."
(Có những ngày tôi cảm thấy như không có gì thay đổi, nhưng nha sĩ của tôi nhắc nhở tôi hãy tin tưởng vào quy trình với các khay niềng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aligner
nounMột thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để đưa mọi thứ vào đúng vị trí thẳng hàng.
"Clear aligners are a popular alternative to traditional braces."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gotten aligners when I was younger; my teeth wouldn't be so crooked now. |
Tôi ước tôi đã niềng răng khi còn trẻ; răng của tôi bây giờ đã không bị lệch lạc như vậy. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my aligner, I wouldn't have to go back to the orthodontist. |
Giá mà tôi không làm mất cái niềng răng, tôi đã không phải quay lại nha sĩ chỉnh nha. |
| Nghi vấn | If only I could afford aligners, would my smile improve significantly? |
Giá mà tôi có thể mua niềng răng, liệu nụ cười của tôi có cải thiện đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligner".
