to know
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have information in your mind
Vietnamese Meaning
Có thông tin trong đầu; biết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know her very well."
"Tôi biết cô ấy rất rõ."
-
"Do you know the answer?"
"Bạn có biết câu trả lời không?"
-
"I didn't know that."
"Tôi đã không biết điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'know' diễn tả việc có thông tin, kiến thức, hoặc sự nhận thức về một người, vật, sự kiện, hoặc một sự thật nào đó. Nó thường được dùng để chỉ sự hiểu biết, kinh nghiệm hoặc quen thuộc. Khác với 'think' (nghĩ) chỉ sự suy đoán, 'know' thể hiện sự chắc chắn hơn. So sánh với 'learn' (học), 'know' là trạng thái sau khi đã 'learn'.
Prepositions
'Know about' thường được dùng để chỉ việc biết thông tin chung chung về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'I know about the climate change.' ('Tôi biết về biến đổi khí hậu.') 'Know of' thường được dùng để chỉ việc biết đến sự tồn tại của một người, vật hoặc sự kiện, nhưng không nhất thiết phải có thông tin chi tiết. Ví dụ: 'I know of him, but I've never met him.' ('Tôi biết đến anh ta, nhưng tôi chưa bao giờ gặp anh ta.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
good to know (tốt để biết)
-
important to know (quan trọng để biết)
-
useful to know (hữu ích để biết)
-
want to know (muốn biết)
-
need to know (cần biết)
-
get to know (biết được)
Idioms
-
to know something inside out
biết rõ như lòng bàn tay
"She knows this city inside out."
(Cô ấy biết thành phố này rõ như lòng bàn tay.)
-
to know better than to do something
khôn ngoan hơn để không làm gì đó
"I know better than to argue with him."
(Tôi khôn ngoan hơn là tranh cãi với anh ta.)
-
as far as I know
theo như tôi biết
"As far as I know, he's still living in London."
(Theo như tôi biết, anh ấy vẫn sống ở London.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to know
Động từCó thông tin trong đầu; biết
"I know her very well."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth is known by everyone. |
Sự thật được mọi người biết đến. |
| Phủ định | The answer was not knowingly given to the students. |
Câu trả lời đã không được cố ý cung cấp cho học sinh. |
| Nghi vấn | Will the secret be known in the future? |
Bí mật có được biết đến trong tương lai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows the answer to the question. |
Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi. |
| Phủ định | They do not know how to play this game. |
Họ không biết cách chơi trò chơi này. |
| Nghi vấn | Do you know where the library is? |
Bạn có biết thư viện ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to know".
