(Top Banner Ad)
good to go
B1
Idiom/Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

good to go

UK: /ˈɡʊd tə ˈɡəʊ/ • US: /ˈɡʊd tə ˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng chuẩn bị xong có thể bắt đầu đã sẵn sàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready to proceed or begin; prepared and available.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng để tiến hành hoặc bắt đầu; đã chuẩn bị và có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is fixed, so we're good to go on our road trip."

    "Xe đã được sửa xong, vậy chúng ta đã sẵn sàng cho chuyến đi đường dài rồi."

  • ""Are you ready to present?" "Yes, I'm good to go.""

    ""Bạn đã sẵn sàng thuyết trình chưa?" "Rồi, tôi sẵn sàng rồi.""

  • "Once the software is installed, you're good to go."

    "Sau khi phần mềm được cài đặt, bạn đã có thể sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có ích, đúng
Noun goodness sự tốt đẹp, lòng tốt, đức hạnh
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ của 'good')
Verb go đi, di chuyển, khởi hành
Noun going sự đi, sự di chuyển, tiến trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
good to go

Nguồn gốc của 'good to go'

Cụm từ 'good to go' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, phổ biến từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong quân đội và hàng không. Nó có nghĩa đen là 'tốt để đi' hoặc 'đã sẵn sàng để khởi hành'. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh để chỉ sự sẵn sàng, hoàn thành hoặc đủ điều kiện để tiến hành một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'good to go' thường được sử dụng để chỉ sự sẵn sàng cho một hành động, nhiệm vụ hoặc sự kiện nào đó. Nó mang sắc thái thông báo rằng mọi thứ đã được chuẩn bị đầy đủ và không còn trở ngại nào. So với các từ đồng nghĩa như 'ready', 'prepared', 'set', 'good to go' có tính thân mật và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng hàm ý sự tự tin và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + good to go
  • is The report is good to go.
    (Báo cáo đã sẵn sàng (để nộp/sử dụng).)
  • am I am good to go for the meeting.
    (Tôi đã sẵn sàng cho cuộc họp.)
  • are Are you good to go?
    (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
Verb + something + good to go
  • get Let's get everything good to go.
    (Hãy hoàn tất mọi thứ/làm cho mọi thứ sẵn sàng.)
  • make We need to make sure the car is good to go.
    (Chúng ta cần đảm bảo chiếc xe đã sẵn sàng/ổn định.)
Other common uses
  • feel I feel good to go after a good night's sleep.
    (Tôi cảm thấy sẵn sàng sau một đêm ngủ ngon.)

Idioms

  • You're good to go!

    Bạn đã sẵn sàng rồi! / Bạn cứ tự nhiên (mà làm)! / Bạn ổn rồi đấy!

    "The mechanic said, 'Your car is fixed. You're good to go!'"

    (Thợ sửa xe nói: 'Xe của bạn đã được sửa. Bạn cứ tự nhiên đi!')

  • Is everything good to go?

    Mọi thứ đã sẵn sàng/ổn thỏa chưa? / Mọi việc có suôn sẻ không?

    "Before the presentation, the manager asked, 'Is everything good to go?'"

    (Trước buổi thuyết trình, người quản lý hỏi: 'Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?')

  • I'm good to go.

    Tôi đã sẵn sàng. / Tôi ổn rồi. / Tôi có thể đi/làm được rồi.

    "After packing my bag, I told my friend, 'Okay, I'm good to go.'"

    (Sau khi đóng gói hành lý, tôi nói với bạn: 'Được rồi, tôi đã sẵn sàng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good to go

Idiom/Phrase
Lật mặt

Sẵn sàng để tiến hành hoặc bắt đầu; đã chuẩn bị và có sẵn.

"The car is fixed, so we're good to go on our road trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After checking the oil, water, and tires, the car is good to go.
Sau khi kiểm tra dầu, nước và lốp xe, xe đã sẵn sàng để đi.
Phủ định
Even though the engine light is on, the mechanic says the car is not good to go, and requires immediate repair.
Mặc dù đèn động cơ bật sáng, thợ máy nói rằng xe không sẵn sàng để đi và cần sửa chữa ngay lập tức.
Nghi vấn
Having packed all our bags, snacks, and entertainment, are we good to go?
Sau khi đã đóng gói tất cả hành lý, đồ ăn nhẹ và giải trí, chúng ta đã sẵn sàng để đi chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am getting good to go with my project now.
Tôi đang chuẩn bị sẵn sàng cho dự án của mình ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't getting good to go with the presentation yet.
Cô ấy vẫn chưa sẵn sàng cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Are they getting good to go for the trip tomorrow?
Họ có đang chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến đi vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good to go".

Văn hóa làm việc và hiệu quả

'Good to go' phản ánh một khía cạnh của văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nơi sự hiệu quả, sẵn sàng hành động và hoàn thành công việc được đánh giá cao. Việc sử dụng cụm từ này một cách nhanh chóng và trực tiếp cho thấy một tư duy thực dụng và tập trung vào kết quả.

Ngôn ngữ hàng ngày và sự linh hoạt

Đây là một cụm từ rất phổ biến và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày, từ các tình huống kinh doanh trang trọng đến các cuộc trò chuyện thân mật. Nó thể hiện sự thoải mái trong cách diễn đạt, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau để xác nhận tình trạng sẵn sàng hoặc hoàn tất mà không cần dùng đến các câu phức tạp hơn.