good to go
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng để tiến hành hoặc bắt đầu; đã chuẩn bị và có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is fixed, so we're good to go on our road trip."
"Xe đã được sửa xong, vậy chúng ta đã sẵn sàng cho chuyến đi đường dài rồi."
-
""Are you ready to present?" "Yes, I'm good to go.""
""Bạn đã sẵn sàng thuyết trình chưa?" "Rồi, tôi sẵn sàng rồi.""
-
"Once the software is installed, you're good to go."
"Sau khi phần mềm được cài đặt, bạn đã có thể sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'good to go' thường được sử dụng để chỉ sự sẵn sàng cho một hành động, nhiệm vụ hoặc sự kiện nào đó. Nó mang sắc thái thông báo rằng mọi thứ đã được chuẩn bị đầy đủ và không còn trở ngại nào. So với các từ đồng nghĩa như 'ready', 'prepared', 'set', 'good to go' có tính thân mật và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng hàm ý sự tự tin và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is The report is good to go. (Báo cáo đã sẵn sàng (để nộp/sử dụng).)
-
am I am good to go for the meeting. (Tôi đã sẵn sàng cho cuộc họp.)
-
are Are you good to go? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
-
get Let's get everything good to go. (Hãy hoàn tất mọi thứ/làm cho mọi thứ sẵn sàng.)
-
make We need to make sure the car is good to go. (Chúng ta cần đảm bảo chiếc xe đã sẵn sàng/ổn định.)
-
feel I feel good to go after a good night's sleep. (Tôi cảm thấy sẵn sàng sau một đêm ngủ ngon.)
Idioms
-
You're good to go!
Bạn đã sẵn sàng rồi! / Bạn cứ tự nhiên (mà làm)! / Bạn ổn rồi đấy!
"The mechanic said, 'Your car is fixed. You're good to go!'"
(Thợ sửa xe nói: 'Xe của bạn đã được sửa. Bạn cứ tự nhiên đi!')
-
Is everything good to go?
Mọi thứ đã sẵn sàng/ổn thỏa chưa? / Mọi việc có suôn sẻ không?
"Before the presentation, the manager asked, 'Is everything good to go?'"
(Trước buổi thuyết trình, người quản lý hỏi: 'Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?')
-
I'm good to go.
Tôi đã sẵn sàng. / Tôi ổn rồi. / Tôi có thể đi/làm được rồi.
"After packing my bag, I told my friend, 'Okay, I'm good to go.'"
(Sau khi đóng gói hành lý, tôi nói với bạn: 'Được rồi, tôi đã sẵn sàng.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good to go
Idiom/PhraseSẵn sàng để tiến hành hoặc bắt đầu; đã chuẩn bị và có sẵn.
"The car is fixed, so we're good to go on our road trip."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After checking the oil, water, and tires, the car is good to go. |
Sau khi kiểm tra dầu, nước và lốp xe, xe đã sẵn sàng để đi. |
| Phủ định | Even though the engine light is on, the mechanic says the car is not good to go, and requires immediate repair. |
Mặc dù đèn động cơ bật sáng, thợ máy nói rằng xe không sẵn sàng để đi và cần sửa chữa ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Having packed all our bags, snacks, and entertainment, are we good to go? |
Sau khi đã đóng gói tất cả hành lý, đồ ăn nhẹ và giải trí, chúng ta đã sẵn sàng để đi chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am getting good to go with my project now. |
Tôi đang chuẩn bị sẵn sàng cho dự án của mình ngay bây giờ. |
| Phủ định | She isn't getting good to go with the presentation yet. |
Cô ấy vẫn chưa sẵn sàng cho bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Are they getting good to go for the trip tomorrow? |
Họ có đang chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến đi vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good to go".
