ready to roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prepared and eager to begin something, especially a journey or a project.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng và háo hức bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cuộc hành trình hoặc một dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're ready to roll as soon as everyone is here."
"Chúng ta sẵn sàng bắt đầu ngay khi mọi người đến."
-
"The team is ready to roll with the new marketing campaign."
"Đội ngũ đã sẵn sàng triển khai chiến dịch marketing mới."
-
"Once the paperwork is complete, we'll be ready to roll."
"Một khi hoàn tất thủ tục giấy tờ, chúng ta sẽ sẵn sàng bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn sàng và chuẩn bị đầy đủ cho một hoạt động nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và mong muốn bắt đầu. Nó thường được dùng trong các tình huống không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get ready to roll (bắt đầu chuẩn bị sẵn sàng để khởi hành/bắt đầu)
-
be be ready to roll (đã sẵn sàng để khởi hành/bắt đầu)
-
almost almost ready to roll (gần như đã sẵn sàng để bắt đầu)
-
fully fully ready to roll (hoàn toàn sẵn sàng để bắt đầu)
-
truly truly ready to roll (thực sự sẵn sàng để bắt đầu)
Idioms
-
ready to roll
Sẵn sàng khởi hành, bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc hành trình.
"The new team is ready to roll with their first big assignment."
(Đội mới đã sẵn sàng bắt tay vào nhiệm vụ lớn đầu tiên của họ.)
-
get ready to roll
Bắt đầu chuẩn bị để sẵn sàng khởi hành hoặc bắt đầu một việc gì đó.
"We need to get ready to roll if we want to catch the early train."
(Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng để đi nếu muốn bắt chuyến tàu sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ready to roll
Tính từ (cụm từ)Sẵn sàng và háo hức bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cuộc hành trình hoặc một dự án.
"We're ready to roll as soon as everyone is here."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new project is considered ready to roll by the team. |
Dự án mới được đội ngũ đánh giá là sẵn sàng triển khai. |
| Phủ định | The product launch was not deemed ready to roll due to unforeseen circumstances. |
Việc ra mắt sản phẩm không được coi là sẵn sàng triển khai do những tình huống bất ngờ. |
| Nghi vấn | Was the proposal considered ready to roll after the final revisions? |
Đề xuất có được xem là sẵn sàng triển khai sau những chỉnh sửa cuối cùng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the director arrived, the crew had been ready to roll for over an hour. |
Vào thời điểm đạo diễn đến, đoàn làm phim đã sẵn sàng khởi quay hơn một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | The project manager admitted that they hadn't been ready to roll on the new marketing campaign, despite the deadline. |
Người quản lý dự án thừa nhận rằng họ đã không sẵn sàng triển khai chiến dịch tiếp thị mới, bất chấp thời hạn. |
| Nghi vấn | Had the support team been ready to roll with the new software update before it was released to the public? |
Đội ngũ hỗ trợ đã sẵn sàng triển khai bản cập nhật phần mềm mới trước khi nó được phát hành cho công chúng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready to roll".
