(Top Banner Ad)
ready to roll
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Tổng quát, Thông dụng

ready to roll

UK: /ˈrɛdi tə rəʊl/ • US: /ˈrɛdi tuː roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng sẵn sàng bắt đầu chuẩn bị xong đã sẵn sàng hoạt động trơn tru
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared and eager to begin something, especially a journey or a project.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng và háo hức bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cuộc hành trình hoặc một dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're ready to roll as soon as everyone is here."

    "Chúng ta sẵn sàng bắt đầu ngay khi mọi người đến."

  • "The team is ready to roll with the new marketing campaign."

    "Đội ngũ đã sẵn sàng triển khai chiến dịch marketing mới."

  • "Once the paperwork is complete, we'll be ready to roll."

    "Một khi hoàn tất thủ tục giấy tờ, chúng ta sẽ sẵn sàng bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng, chuẩn bị
Noun readiness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Adverb readily dễ dàng, sẵn lòng
Verb roll lăn, cuộn, khởi hành
Noun roller con lăn, người lăn
Adjective rolling đang lăn, cuộn; liên tục
Verb unroll mở ra, trải ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thông dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidiz
Old English
ræde
Middle English
redi
English
ready
Latin
rota
Latin
rotula
Old French
roller
Middle English
rollen
English
roll

Nguồn gốc từ sự sẵn sàng di chuyển

Cụm từ 'ready to roll' (sẵn sàng lăn bánh) có khả năng cao bắt nguồn từ các ngữ cảnh liên quan đến phương tiện giao thông, quân sự, hoặc hoạt động vận tải. Nó mô tả trạng thái khi một chiếc xe, đoàn tàu, hoặc một đội quân đã chuẩn bị xong xuôi và sẵn sàng khởi hành hoặc bắt đầu di chuyển. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự sẵn sàng bắt đầu bất kỳ hoạt động, dự án hay công việc nào một cách năng động và chủ động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn sàng và chuẩn bị đầy đủ cho một hoạt động nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và mong muốn bắt đầu. Nó thường được dùng trong các tình huống không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ready to roll
  • get get ready to roll
    (bắt đầu chuẩn bị sẵn sàng để khởi hành/bắt đầu)
  • be be ready to roll
    (đã sẵn sàng để khởi hành/bắt đầu)
Adverb + ready to roll
  • almost almost ready to roll
    (gần như đã sẵn sàng để bắt đầu)
  • fully fully ready to roll
    (hoàn toàn sẵn sàng để bắt đầu)
  • truly truly ready to roll
    (thực sự sẵn sàng để bắt đầu)

Idioms

  • ready to roll

    Sẵn sàng khởi hành, bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc hành trình.

    "The new team is ready to roll with their first big assignment."

    (Đội mới đã sẵn sàng bắt tay vào nhiệm vụ lớn đầu tiên của họ.)

  • get ready to roll

    Bắt đầu chuẩn bị để sẵn sàng khởi hành hoặc bắt đầu một việc gì đó.

    "We need to get ready to roll if we want to catch the early train."

    (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng để đi nếu muốn bắt chuyến tàu sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready to roll

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Sẵn sàng và háo hức bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cuộc hành trình hoặc một dự án.

"We're ready to roll as soon as everyone is here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new project is considered ready to roll by the team.
Dự án mới được đội ngũ đánh giá là sẵn sàng triển khai.
Phủ định
The product launch was not deemed ready to roll due to unforeseen circumstances.
Việc ra mắt sản phẩm không được coi là sẵn sàng triển khai do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Was the proposal considered ready to roll after the final revisions?
Đề xuất có được xem là sẵn sàng triển khai sau những chỉnh sửa cuối cùng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director arrived, the crew had been ready to roll for over an hour.
Vào thời điểm đạo diễn đến, đoàn làm phim đã sẵn sàng khởi quay hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
The project manager admitted that they hadn't been ready to roll on the new marketing campaign, despite the deadline.
Người quản lý dự án thừa nhận rằng họ đã không sẵn sàng triển khai chiến dịch tiếp thị mới, bất chấp thời hạn.
Nghi vấn
Had the support team been ready to roll with the new software update before it was released to the public?
Đội ngũ hỗ trợ đã sẵn sàng triển khai bản cập nhật phần mềm mới trước khi nó được phát hành cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready to roll".

Tinh thần chủ động và sẵn sàng hành động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quân sự, cụm từ 'ready to roll' phản ánh tinh thần năng động, chủ động và luôn sẵn sàng hành động hoặc bắt đầu một dự án, một công việc mới mà không trì hoãn. Nó thể hiện sự hiệu quả, chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm.

Sự háo hức trước hành trình mới

Ngoài ý nghĩa về sự chuẩn bị, 'ready to roll' còn mang sắc thái của sự háo hức, mong chờ được bắt đầu một hành trình, một cuộc phiêu lưu hoặc một thử thách mới. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc xe đang nổ máy, sẵn sàng lăn bánh để khám phá những điều mới mẻ.