(Top Banner Ad)
allah
A1
danh từ A1 Tôn giáo (Đạo Hồi)

allah

UK: /ˈælə/ • US: /ˈɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

Thượng Đế (trong đạo Hồi) Đấng Allah
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Arabic word for God, used mainly by Muslims.

Vietnamese Meaning

Từ tiếng Ả Rập để chỉ Thượng Đế, được sử dụng chủ yếu bởi người Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muslims believe in Allah as the one and only God."

    "Người Hồi giáo tin vào Allah như là Thượng Đế duy nhất."

  • "Allah is the central concept in Islam."

    "Allah là khái niệm trung tâm trong đạo Hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Allah Thượng Đế, Đấng Allah, Đấng Tối Cao (trong Hồi giáo và các tôn giáo nói tiếng Ả Rập).

Synonyms

God (in Islamic context) (Thượng Đế (trong bối cảnh Hồi giáo))

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Đạo Hồi)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-ilāh (الْإِلَٰه)
English
Allah

Tên gọi 'The God' trong tiếng Ả Rập

Từ 'Allah' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Ả Rập. Nó là sự kết hợp của mạo từ xác định 'al-' (nghĩa là 'the') và danh từ 'ʾilāh' (nghĩa là 'thần, một vị thần'). Vì vậy, 'Allah' có nghĩa đen là 'Vị Thần Duy Nhất' (The God). Điều này nhấn mạnh niềm tin độc thần trong Hồi giáo về một Thượng Đế duy nhất, tối cao. Đây cũng là từ mà những người nói tiếng Ả Rập theo Kitô giáo và Do Thái giáo dùng để chỉ Thượng Đế.

Usage Note

Từ 'Allah' không chỉ đơn thuần là tên riêng của Thượng Đế trong đạo Hồi, mà còn mang ý nghĩa về một Thượng Đế duy nhất, toàn năng và toàn tri. Nó không có số nhiều hay giống cái. 'Allah' không tương đương hoàn toàn với 'God' trong tiếng Anh vì nó mang những sắc thái văn hóa và tôn giáo riêng biệt. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'Allah' được xem là tên riêng của Thượng Đế duy nhất, không có đối tác hay con cái, trong khi 'God' có thể được sử dụng để chỉ các vị thần khác trong các tôn giáo khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allah
  • pray to Allah
    (cầu nguyện Allah)
  • worship Allah
    (thờ phượng Allah)
  • believe in Allah
    (tin vào Allah)
  • praise Allah
    (ca ngợi Allah)
Noun + of + allah
  • the will of Allah
    (ý muốn của Allah)
  • a messenger of Allah
    (một sứ giả của Allah)
  • the grace of Allah
    (ân điển của Allah)

Idioms

  • Inshallah

    Nếu Thượng Đế muốn / Nếu ý Trời là vậy. (Dùng để thể hiện hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng thừa nhận rằng nó phụ thuộc vào ý muốn của Thượng Đế).

    "We plan to finish the project by Friday, inshallah."

    (Chúng tôi dự định hoàn thành dự án trước thứ Sáu, nếu Thượng Đế muốn.)

  • Allahu Akbar

    Thượng Đế vĩ đại nhất. (Một cụm từ phổ biến trong Hồi giáo, được sử dụng khi cầu nguyện, để bày tỏ niềm vui, sự quyết tâm, hoặc trong những lúc khó khăn).

    "The crowd chanted 'Allahu Akbar' after the victory."

    (Đám đông hô vang 'Allahu Akbar' sau chiến thắng.)

  • Masha'Allah

    Những gì Thượng Đế đã muốn thì đã xảy ra. (Dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, vui mừng trước một điều tốt đẹp và để tránh sự đố kỵ, công nhận rằng mọi việc tốt lành đều do ơn trên).

    "What a beautiful home, masha'Allah!"

    (Ngôi nhà thật đẹp, đúng là một hồng ân!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allah

danh từ
Lật mặt

Từ tiếng Ả Rập để chỉ Thượng Đế, được sử dụng chủ yếu bởi người Hồi giáo.

"Muslims believe in Allah as the one and only God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allah".

Không chỉ dành cho người Hồi giáo

'Allah' đơn giản là từ tiếng Ả Rập để chỉ 'Thượng Đế'. Những người theo Kitô giáo và Do Thái giáo nói tiếng Ả Rập cũng sử dụng từ 'Allah' để nói về Thượng Đế trong các buổi cầu nguyện và kinh sách của họ. Điều này cho thấy lịch sử ngôn ngữ và tôn giáo chung ở Trung Đông.

99 Tên của Allah

Trong Hồi giáo, người ta tin rằng Allah có ít nhất 99 tên, được gọi là 'al-asmāʼ al-ḥusná' (những cái tên đẹp nhất). Mỗi tên mô tả một thuộc tính hoặc phẩm chất cụ thể của Thượng Đế, chẳng hạn như 'Ar-Rahman' (Đấng Rất Mực Khoan Dung) và 'Ar-Rahim' (Đấng Rất Mực Nhân Từ). Những cái tên này thường được người Hồi giáo đọc lên như một hình thức thờ phượng.