allah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ tiếng Ả Rập để chỉ Thượng Đế, được sử dụng chủ yếu bởi người Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Muslims believe in Allah as the one and only God."
"Người Hồi giáo tin vào Allah như là Thượng Đế duy nhất."
-
"Allah is the central concept in Islam."
"Allah là khái niệm trung tâm trong đạo Hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Allah | Thượng Đế, Đấng Allah, Đấng Tối Cao (trong Hồi giáo và các tôn giáo nói tiếng Ả Rập). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Allah' không chỉ đơn thuần là tên riêng của Thượng Đế trong đạo Hồi, mà còn mang ý nghĩa về một Thượng Đế duy nhất, toàn năng và toàn tri. Nó không có số nhiều hay giống cái. 'Allah' không tương đương hoàn toàn với 'God' trong tiếng Anh vì nó mang những sắc thái văn hóa và tôn giáo riêng biệt. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'Allah' được xem là tên riêng của Thượng Đế duy nhất, không có đối tác hay con cái, trong khi 'God' có thể được sử dụng để chỉ các vị thần khác trong các tôn giáo khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pray to Allah (cầu nguyện Allah)
-
worship Allah (thờ phượng Allah)
-
believe in Allah (tin vào Allah)
-
praise Allah (ca ngợi Allah)
-
the will of Allah (ý muốn của Allah)
-
a messenger of Allah (một sứ giả của Allah)
-
the grace of Allah (ân điển của Allah)
Idioms
-
Inshallah
Nếu Thượng Đế muốn / Nếu ý Trời là vậy. (Dùng để thể hiện hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng thừa nhận rằng nó phụ thuộc vào ý muốn của Thượng Đế).
"We plan to finish the project by Friday, inshallah."
(Chúng tôi dự định hoàn thành dự án trước thứ Sáu, nếu Thượng Đế muốn.)
-
Allahu Akbar
Thượng Đế vĩ đại nhất. (Một cụm từ phổ biến trong Hồi giáo, được sử dụng khi cầu nguyện, để bày tỏ niềm vui, sự quyết tâm, hoặc trong những lúc khó khăn).
"The crowd chanted 'Allahu Akbar' after the victory."
(Đám đông hô vang 'Allahu Akbar' sau chiến thắng.)
-
Masha'Allah
Những gì Thượng Đế đã muốn thì đã xảy ra. (Dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, vui mừng trước một điều tốt đẹp và để tránh sự đố kỵ, công nhận rằng mọi việc tốt lành đều do ơn trên).
"What a beautiful home, masha'Allah!"
(Ngôi nhà thật đẹp, đúng là một hồng ân!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allah
danh từTừ tiếng Ả Rập để chỉ Thượng Đế, được sử dụng chủ yếu bởi người Hồi giáo.
"Muslims believe in Allah as the one and only God."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allah".
