allowed meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permitted or authorized.
Vietnamese Meaning
Được cho phép hoặc được ủy quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The allowed meeting will take place in the conference room."
"Cuộc họp đã được cho phép sẽ diễn ra trong phòng hội nghị."
-
"The allowed meeting focused on budget cuts."
"Cuộc họp đã được cho phép tập trung vào việc cắt giảm ngân sách."
-
"The allowed meeting was approved by the manager."
"Cuộc họp đã được cho phép đã được quản lý phê duyệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'allowed' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'meeting'. Nó chỉ ra rằng cuộc họp đã được phê duyệt hoặc được cho phép diễn ra. Khác với 'mandatory meeting' (cuộc họp bắt buộc) hoặc 'optional meeting' (cuộc họp không bắt buộc).
'Meeting' ở đây là một danh từ chỉ một sự kiện được tổ chức để thảo luận, trao đổi thông tin hoặc ra quyết định. Nó có thể là một cuộc họp chính thức hoặc không chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially allowed meeting (cuộc họp được cho phép một cách chính thức)
-
legally allowed meeting (cuộc họp hợp pháp, được pháp luật cho phép)
-
specially allowed meeting (cuộc họp được cho phép đặc biệt)
-
hold an allowed meeting (tổ chức một cuộc họp đã được cho phép)
-
attend the only allowed meeting (tham dự cuộc họp duy nhất được cho phép)
-
request an allowed meeting (yêu cầu một cuộc họp được cho phép)
-
rules for an allowed meeting (các quy tắc cho một cuộc họp được cho phép)
-
a list of allowed meetings (danh sách các cuộc họp được cho phép)
Idioms
-
get the green light for a meeting
(Đây không phải là thành ngữ chứa 'allowed meeting' nhưng có nghĩa tương đương) Nhận được sự cho phép, sự chấp thuận để tổ chức một cuộc họp.
"After weeks of waiting, we finally got the green light for a meeting with the board of directors."
(Sau nhiều tuần chờ đợi, cuối cùng chúng tôi đã được 'bật đèn xanh' cho một cuộc họp với ban giám đốc.)
-
an allowed meeting of the minds
Một sự hợp tác hoặc thỏa thuận được cho phép, thường diễn ra sau một thời gian bị cấm đoán hoặc hạn chế.
"The summit was the first allowed meeting of the minds between the two rival tech companies in over a decade."
(Hội nghị thượng đỉnh là cuộc gặp gỡ đầu tiên được cho phép giữa hai công ty công nghệ đối thủ trong hơn một thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allowed meeting
Tính từ (allowed)Được cho phép hoặc được ủy quyền.
"The allowed meeting will take place in the conference room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowed meeting".
