(Top Banner Ad)
allowed meeting
B1
Tính từ (allowed) B1 Chung

allowed meeting

UK: /əˈlaʊd ˈmiːtɪŋ/ • US: /əˈlaʊd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp được cho phép cuộc họp đã được phê duyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permitted or authorized.

Vietnamese Meaning

Được cho phép hoặc được ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allowed meeting will take place in the conference room."

    "Cuộc họp đã được cho phép sẽ diễn ra trong phòng hội nghị."

  • "The allowed meeting focused on budget cuts."

    "Cuộc họp đã được cho phép tập trung vào việc cắt giảm ngân sách."

  • "The allowed meeting was approved by the manager."

    "Cuộc họp đã được cho phép đã được quản lý phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp thuận
Noun allowance sự cho phép; tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt
Adjective allowable có thể cho phép, có thể chấp nhận được
Verb disallow không cho phép, bác bỏ
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudāre (to praise) + allocāre (to place/allot)
Old French
alouer (to grant, approve, praise)
Middle English
allowen (to approve, permit)
Old English
mētan (to meet) -> mēting (a meeting)
Modern English
allowed meeting

Từ Lời Khen đến Sự Cho Phép

Từ 'allow' có một nguồn gốc khá thú vị. Nó đến từ tiếng Pháp cổ 'alouer', vốn là sự kết hợp của hai từ Latin: một từ có nghĩa là 'ca ngợi' (allaudāre) và một từ có nghĩa là 'phân bổ' (allocāre). Theo thời gian, ý nghĩa 'ca ngợi' và 'phân bổ' hợp nhất thành 'chấp thuận' hoặc 'cho phép'. Do đó, một 'allowed meeting' (cuộc họp được cho phép) không chỉ đơn thuần là một cuộc tụ họp, mà là một sự kiện đã được chính thức chấp thuận hoặc phê duyệt.

Usage Note

Ở đây, 'allowed' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'meeting'. Nó chỉ ra rằng cuộc họp đã được phê duyệt hoặc được cho phép diễn ra. Khác với 'mandatory meeting' (cuộc họp bắt buộc) hoặc 'optional meeting' (cuộc họp không bắt buộc).
'Meeting' ở đây là một danh từ chỉ một sự kiện được tổ chức để thảo luận, trao đổi thông tin hoặc ra quyết định. Nó có thể là một cuộc họp chính thức hoặc không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allowed meeting
  • officially allowed meeting
    (cuộc họp được cho phép một cách chính thức)
  • legally allowed meeting
    (cuộc họp hợp pháp, được pháp luật cho phép)
  • specially allowed meeting
    (cuộc họp được cho phép đặc biệt)
Verb + allowed meeting
  • hold an allowed meeting
    (tổ chức một cuộc họp đã được cho phép)
  • attend the only allowed meeting
    (tham dự cuộc họp duy nhất được cho phép)
  • request an allowed meeting
    (yêu cầu một cuộc họp được cho phép)
Noun + allowed meeting
  • rules for an allowed meeting
    (các quy tắc cho một cuộc họp được cho phép)
  • a list of allowed meetings
    (danh sách các cuộc họp được cho phép)

Idioms

  • get the green light for a meeting

    (Đây không phải là thành ngữ chứa 'allowed meeting' nhưng có nghĩa tương đương) Nhận được sự cho phép, sự chấp thuận để tổ chức một cuộc họp.

    "After weeks of waiting, we finally got the green light for a meeting with the board of directors."

    (Sau nhiều tuần chờ đợi, cuối cùng chúng tôi đã được 'bật đèn xanh' cho một cuộc họp với ban giám đốc.)

  • an allowed meeting of the minds

    Một sự hợp tác hoặc thỏa thuận được cho phép, thường diễn ra sau một thời gian bị cấm đoán hoặc hạn chế.

    "The summit was the first allowed meeting of the minds between the two rival tech companies in over a decade."

    (Hội nghị thượng đỉnh là cuộc gặp gỡ đầu tiên được cho phép giữa hai công ty công nghệ đối thủ trong hơn một thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allowed meeting

Tính từ (allowed)
Lật mặt

Được cho phép hoặc được ủy quyền.

"The allowed meeting will take place in the conference room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowed meeting".

Quyền Tự do Hội họp (Freedom of Assembly)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, quyền hội họp là một quyền cơ bản của con người. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi cuộc họp đều được phép. Các cuộc biểu tình lớn hoặc các cuộc tụ họp công cộng thường cần phải có giấy phép từ chính quyền địa phương. Vì vậy, một 'legally allowed meeting' (cuộc họp được pháp luật cho phép) là một khái niệm quan trọng trong luật pháp và chính trị, phân biệt một cuộc tụ họp hợp pháp với một cuộc tụ tập bất hợp pháp.

Quy tắc Nghị sự của Robert (Robert's Rules of Order)

Trong môi trường doanh nghiệp hoặc tổ chức ở các nước nói tiếng Anh, các cuộc họp chính thức (ví dụ: họp hội đồng quản trị, đại hội cổ đông) phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo tính trật tự và công bằng. 'Robert's Rules of Order' là một bộ hướng dẫn phổ biến. Việc một cuộc họp tuân thủ các quy tắc này là một phần quan trọng để nó được coi là một 'properly allowed meeting' (cuộc họp được phép đúng quy cách).