(Top Banner Ad)
tolerating
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

tolerating

UK: /ˈtɒl.ə.reɪ.tɪŋ/ • US: /ˈtɑː.lə.reɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng nhẫn nhịn dung thứ cam chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing the existence, occurrence, or practice of (something that one does not necessarily like or agree with) without interference.

Vietnamese Meaning

Cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc thực hành (điều gì đó mà một người không nhất thiết thích hoặc đồng ý) mà không can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am tolerating his bad habits because I love him."

    "Tôi đang chịu đựng những thói quen xấu của anh ấy vì tôi yêu anh ấy."

  • "She is tolerating the noise from the construction site."

    "Cô ấy đang chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng."

  • "He was no longer tolerating her disrespectful behavior."

    "Anh ấy không còn chịu đựng hành vi thiếu tôn trọng của cô ấy nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tolerate chấp nhận, tha thứ, chịu đựng
Noun tolerance sự khoan dung, lòng bao dung
Adjective tolerant khoan dung, bao dung
Adverb tolerantly một cách khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tolerare (to endure)
Middle English
toleren
English
tolerate
English
tolerating

Nguồn gốc của 'Tolerate'

Từ 'tolerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'tha thứ'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc chịu đựng gánh nặng hoặc khó khăn. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm việc chấp nhận sự khác biệt và khoan dung đối với người khác. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'chấp nhận', 'khoan dung', hoặc 'chịu đựng' tùy theo ngữ cảnh.

Usage Note

Dạng 'tolerating' thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc là một phần của một hành động lớn hơn, hoặc thể hiện một thái độ kiên nhẫn và chấp nhận trong một hoàn cảnh cụ thể. 'Tolerate' khác với 'accept' ở chỗ 'tolerate' ngụ ý sự không thích hoặc không đồng ý, nhưng vẫn cho phép điều đó xảy ra. 'Accept' mang ý nghĩa đồng ý và chào đón.

Prepositions

of in

Tolerating *of*: Thể hiện sự chịu đựng đối với một hành vi, thói quen cụ thể. Tolerating *in*: Thể hiện sự chịu đựng trong một môi trường hoặc tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tolerating
  • barely barely tolerating
    (hầu như không chịu đựng được)
  • grudgingly grudgingly tolerating
    (miễn cưỡng chịu đựng)
  • passively passively tolerating
    (thụ động chịu đựng)
Verb + tolerating
  • practice practice tolerating
    (thực hành sự khoan dung)
  • require require tolerating
    (yêu cầu sự chịu đựng)
  • demand demand tolerating
    (đòi hỏi sự khoan dung)
Adverb + tolerating
  • patiently patiently tolerating
    (kiên nhẫn chịu đựng)
  • silently silently tolerating
    (im lặng chịu đựng)

Idioms

  • A culture of tolerating mediocrity

    Một nền văn hóa chấp nhận sự tầm thường.

    "The company had a culture of tolerating mediocrity, so no one strived for excellence."

    (Công ty có một nền văn hóa chấp nhận sự tầm thường, vì vậy không ai cố gắng để đạt được sự xuất sắc.)

  • Wearing thin (tolerating something)

    Mất kiên nhẫn (chịu đựng điều gì đó)

    "My patience is wearing thin tolerating his excuses."

    (Sự kiên nhẫn của tôi đang cạn dần khi phải nghe những lời bào chữa của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Cho phép sự tồn tại, xảy ra hoặc thực hành (điều gì đó mà một người không nhất thiết thích hoặc đồng ý) mà không can thiệp.

"I am tolerating his bad habits because I love him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a tolerant person: she accepts others' opinions and beliefs.
Cô ấy là một người khoan dung: cô ấy chấp nhận ý kiến và niềm tin của người khác.
Phủ định
He isn't tolerant of noise: he needs complete silence to concentrate.
Anh ấy không chịu được tiếng ồn: anh ấy cần sự im lặng hoàn toàn để tập trung.
Nghi vấn
Are you tolerant of spicy food: can you handle the heat?
Bạn có chịu được đồ ăn cay không: bạn có thể chịu được độ cay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been tolerating his bad habits for years, hoping he will change.
Cô ấy đã chịu đựng những thói quen xấu của anh ấy trong nhiều năm, hy vọng anh ấy sẽ thay đổi.
Phủ định
They haven't been tolerating the noise from the construction site.
Họ đã không chịu đựng tiếng ồn từ công trường xây dựng.
Nghi vấn
Has the company been tolerating late arrivals to work?
Công ty có đang dung túng cho việc đi làm muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerating".

Khoan dung trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự khoan dung được coi là một giá trị quan trọng. Điều này bao gồm việc chấp nhận các quan điểm, tôn giáo và lối sống khác nhau, ngay cả khi bạn không đồng ý với chúng. Sự khoan dung là nền tảng của một xã hội đa dạng và hòa bình.

Ngày Quốc tế Khoan dung

Ngày Quốc tế Khoan dung được tổ chức vào ngày 16 tháng 11 hàng năm. Mục đích của ngày này là nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự khoan dung và chống lại sự phân biệt đối xử và cực đoan.