(Top Banner Ad)
alternative culture
C1
noun C1 Sociology, Cultural Studies

alternative culture

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈkʌltʃər/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa thay thế văn hóa khác biệt văn hóa phi chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A culture that exists outside or on the fringes of mainstream or popular culture, often holding values and beliefs that differ significantly from those of the dominant culture.

Vietnamese Meaning

Một nền văn hóa tồn tại bên ngoài hoặc ở rìa của văn hóa chủ đạo hoặc văn hóa đại chúng, thường có các giá trị và niềm tin khác biệt đáng kể so với văn hóa thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is known for its vibrant alternative culture, attracting artists and musicians from around the world."

    "Thành phố này nổi tiếng với nền văn hóa thay thế sôi động, thu hút các nghệ sĩ và nhạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The rise of the internet has allowed alternative cultures to connect and thrive."

    "Sự trỗi dậy của internet đã cho phép các nền văn hóa thay thế kết nối và phát triển mạnh mẽ."

  • "She's always been drawn to alternative culture, rejecting traditional norms."

    "Cô ấy luôn bị thu hút bởi văn hóa thay thế, từ chối các chuẩn mực truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subculture tiểu văn hóa (nhóm nhỏ trong một nền văn hóa lớn hơn)
Noun counterculture văn hóa phản kháng (đối lập trực tiếp với văn hóa chính thống)
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb alternatively như một sự thay thế
Verb acculturate tiếp biến văn hóa, thích nghi với văn hóa mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Cultural Studies

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (other) / *kwel- (to dwell, cultivate)
Latin
alternativus / cultura
Middle French
alternatif / culture
English
alternative culture (20th Century)

Sự kết hợp giữa 'Thay thế' và 'Văn hóa'

Từ 'alternative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternativus' (có nghĩa là cái khác trong hai lựa chọn). Trong khi đó, 'culture' bắt nguồn từ 'cultura' (chăm sóc, vun trồng). Thuật ngữ 'alternative culture' bắt đầu phổ biến từ những năm 1960 và 1970 tại các nước phương Tây để chỉ các nhóm xã hội có giá trị, chuẩn mực và lối sống khác biệt so với dòng chính (mainstream).

Ký ức về cuộc phản kháng văn hóa

Khái niệm này gắn liền với các phong trào như Hippie hay Punk, nơi mọi người tìm cách thoát khỏi sự gò bó của xã hội công nghiệp và tiêu dùng để tìm kiếm sự tự do cá nhân và sáng tạo nghệ thuật mới mẻ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến các phong trào phản văn hóa, tiểu văn hóa, hoặc các nhóm có ý thức bác bỏ các chuẩn mực xã hội. Nó có thể bao gồm nhiều khía cạnh như âm nhạc, thời trang, nghệ thuật, lối sống và chính trị. 'Alternative' ở đây nhấn mạnh sự lựa chọn khác biệt so với 'mainstream'. So với 'counterculture' (phản văn hóa), 'alternative culture' có thể ít mang tính đối đầu và tập trung vào việc xây dựng một lối sống thay thế hơn là chống lại văn hóa hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative culture
  • vibrant vibrant alternative culture
    (nền văn hóa thay thế sôi động)
  • underground underground alternative culture
    (văn hóa thay thế ngầm)
  • burgeoning burgeoning alternative culture
    (nền văn hóa thay thế đang phát triển mạnh mẽ)
Verb + alternative culture
  • embrace embrace alternative culture
    (đón nhận/theo đuổi văn hóa thay thế)
  • foster foster an alternative culture
    (nuôi dưỡng một nền văn hóa thay thế)
  • document document alternative culture
    (ghi chép/làm tư liệu về văn hóa thay thế)

Idioms

  • alternative lifestyle

    lối sống thay thế (khác biệt với số đông)

    "Many artists choose an alternative lifestyle within the local alternative culture."

    (Nhiều nghệ sĩ chọn một lối sống thay thế trong nền văn hóa thay thế tại địa phương.)

  • go against the grain

    đi ngược lại xu thế chung/thói thường

    "Participants in alternative culture often go against the grain of mainstream society."

    (Những người tham gia vào văn hóa thay thế thường đi ngược lại với các chuẩn mực của xã hội chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative culture

noun
Lật mặt

Một nền văn hóa tồn tại bên ngoài hoặc ở rìa của văn hóa chủ đạo hoặc văn hóa đại chúng, thường có các giá trị và niềm tin khác biệt đáng kể so với văn hóa thống trị.

"The city is known for its vibrant alternative culture, attracting artists and musicians from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bookstore, which features books on alternative culture, is a popular meeting place for artists.
Hiệu sách, nơi có những cuốn sách về văn hóa khác biệt, là một địa điểm gặp gỡ nổi tiếng của các nghệ sĩ.
Phủ định
She doesn't understand the alternative culture that her children are so fascinated by.
Cô ấy không hiểu nền văn hóa khác biệt mà con cái cô ấy rất say mê.
Nghi vấn
Is there a city where alternative culture thrives, attracting people from all walks of life?
Có thành phố nào mà văn hóa khác biệt phát triển mạnh, thu hút mọi người từ khắp nơi đến không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had embraced the alternative culture sooner, they would be more open-minded now.
Nếu họ đã chấp nhận văn hóa khác sớm hơn, bây giờ họ sẽ cởi mở hơn.
Phủ định
If she hadn't been so critical of alternative lifestyles, she might have understood their perspective better.
Nếu cô ấy không quá khắt khe với lối sống khác, cô ấy có lẽ đã hiểu quan điểm của họ hơn.
Nghi vấn
If he had been born into an alternative community, would he be living a different life now?
Nếu anh ấy sinh ra trong một cộng đồng văn hóa khác, liệu anh ấy có sống một cuộc sống khác bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in the alternative culture scene in Berlin.
Cô ấy nói rằng cô ấy quan tâm đến cộng đồng văn hóa ngầm ở Berlin.
Phủ định
He told me that he did not consider himself part of the alternative culture.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi mình là một phần của văn hóa ngầm.
Nghi vấn
She asked if I knew anyone involved in alternative fashion.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết ai tham gia vào ngành thời trang khác lạ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative culture".

Mainstream vs. Alternative

Trong xã hội phương Tây, sự phân biệt giữa 'Mainstream' (chính thống/đại chúng) và 'Alternative' rất rõ rệt. Văn hóa thay thế thường bao gồm âm nhạc độc lập (indie), thời trang tự thiết kế và các tư tưởng chính trị tiến bộ, đóng vai trò là nơi thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi chúng được xã hội chấp nhận rộng rãi.

Sức mạnh của Zine và DIY

Tự làm (DIY - Do It Yourself) là cốt lõi của văn hóa thay thế. Việc tự xuất bản tạp chí nhỏ (zines) hoặc tổ chức các buổi hòa nhạc tại gia giúp các cộng đồng này duy trì sự độc lập khỏi các tập đoàn lớn.