underground culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subculture which exists outside mainstream or popular culture, often in opposition to it.
Vietnamese Meaning
Một tiểu văn hóa tồn tại bên ngoài văn hóa chính thống hoặc phổ biến, thường là đối lập với nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city's underground culture thrives in hidden clubs and art spaces."
"Văn hóa ngầm của thành phố phát triển mạnh mẽ trong các câu lạc bộ bí mật và không gian nghệ thuật."
-
"He was deeply involved in the underground culture of the 1960s."
"Anh ấy đã tham gia sâu sắc vào văn hóa ngầm của những năm 1960."
-
"The film explores the city's vibrant underground culture."
"Bộ phim khám phá văn hóa ngầm sôi động của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | underground | ngầm, bí mật (e.g., an underground movement) |
| Noun | underground | vùng dưới lòng đất; phong trào/tổ chức bí mật |
| Adverb | underground | một cách bí mật, dưới lòng đất (e.g., they met underground) |
| Noun | culture | văn hóa; sự nuôi trồng (e.g., youth culture, bacterial culture) |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa (e.g., cultural heritage) |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa (e.g., culturally diverse) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các phong trào nghệ thuật, âm nhạc, hoặc chính trị mà không được công nhận rộng rãi hoặc thậm chí bị đàn áp. Nó ngụ ý một sự bí mật, tính chất nổi loạn và sự phản kháng lại những giá trị chủ đạo. Cần phân biệt với 'alternative culture' (văn hóa thay thế), mặc dù có sự tương đồng, 'underground culture' nhấn mạnh tính chất ít được biết đến và thường mang tính đối kháng mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving thriving underground culture (nền văn hóa ngầm phát triển mạnh mẽ)
-
vibrant vibrant underground culture (nền văn hóa ngầm sôi động)
-
alternative alternative underground culture (nền văn hóa ngầm thay thế)
-
niche niche underground culture (nền văn hóa ngầm đặc thù/kén chọn)
-
explore explore underground culture (khám phá văn hóa ngầm)
-
embrace embrace underground culture (đón nhận/ủng hộ văn hóa ngầm)
-
preserve preserve underground culture (bảo tồn văn hóa ngầm)
-
influences underground culture influences... (văn hóa ngầm ảnh hưởng đến...)
-
challenges underground culture challenges mainstream norms (văn hóa ngầm thách thức các chuẩn mực chủ lưu)
Idioms
-
Dive deep into the underground culture
Đắm mình vào nền văn hóa ngầm (khám phá một cách sâu sắc và trải nghiệm)
"Many young artists want to dive deep into the underground culture to find inspiration for their work."
(Nhiều nghệ sĩ trẻ muốn đắm mình vào nền văn hóa ngầm để tìm kiếm cảm hứng cho tác phẩm của họ.)
-
The pulse of the underground culture
Hơi thở/nhịp đập của văn hóa ngầm (những xu hướng, tinh thần cốt lõi của nó)
"This new band truly captures the pulse of the city's underground culture with their unique sound."
(Ban nhạc mới này thực sự nắm bắt được hơi thở của văn hóa ngầm trong thành phố với âm thanh độc đáo của họ.)
-
Bringing underground culture to the surface
Đưa văn hóa ngầm ra ánh sáng/đến với đại chúng (khiến nó được biết đến rộng rãi hơn)
"Social media platforms are increasingly bringing underground culture to the surface, making it accessible to a wider audience."
(Các nền tảng mạng xã hội đang ngày càng đưa văn hóa ngầm ra ánh sáng, giúp nó tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground culture
nounMột tiểu văn hóa tồn tại bên ngoài văn hóa chính thống hoặc phổ biến, thường là đối lập với nó.
"The city's underground culture thrives in hidden clubs and art spaces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground culture".
