(Top Banner Ad)
underground culture
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội học

underground culture

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈkʌltʃə(r)/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa ngầm giới văn hóa underground thế giới underground
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subculture which exists outside mainstream or popular culture, often in opposition to it.

Vietnamese Meaning

Một tiểu văn hóa tồn tại bên ngoài văn hóa chính thống hoặc phổ biến, thường là đối lập với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's underground culture thrives in hidden clubs and art spaces."

    "Văn hóa ngầm của thành phố phát triển mạnh mẽ trong các câu lạc bộ bí mật và không gian nghệ thuật."

  • "He was deeply involved in the underground culture of the 1960s."

    "Anh ấy đã tham gia sâu sắc vào văn hóa ngầm của những năm 1960."

  • "The film explores the city's vibrant underground culture."

    "Bộ phim khám phá văn hóa ngầm sôi động của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underground ngầm, bí mật (e.g., an underground movement)
Noun underground vùng dưới lòng đất; phong trào/tổ chức bí mật
Adverb underground một cách bí mật, dưới lòng đất (e.g., they met underground)
Noun culture văn hóa; sự nuôi trồng (e.g., youth culture, bacterial culture)
Adjective cultural thuộc về văn hóa (e.g., cultural heritage)
Adverb culturally về mặt văn hóa (e.g., culturally diverse)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndʰer-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*ghrem-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Latin
cultura
Old French
culture
English
underground culture

Sự hình thành một khái niệm

Cụm từ "underground culture" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Underground" ban đầu nghĩa đen là "dưới lòng đất", nhưng nhanh chóng phát triển nghĩa bóng để chỉ điều gì đó "bí mật, ẩn giấu" hoặc "không chính thống". "Culture" (văn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin "cultura" nghĩa là "trồng trọt, canh tác", sau đó mở rộng thành ý nghĩa về lối sống và giá trị của một cộng đồng. Khi ghép lại, "underground culture" mô tả một nền văn hóa tồn tại bên lề xã hội chủ lưu.

Văn hóa của sự khác biệt

Giống như rễ cây phát triển âm thầm dưới lòng đất nhưng nuôi dưỡng sự sống trên bề mặt, "underground culture" tượng trưng cho những dòng chảy văn hóa, nghệ thuật, hay quan điểm xã hội không được công nhận hoặc chưa được biết đến rộng rãi. Nó thường là nơi ươm mầm cho sự đổi mới, thách thức các chuẩn mực và mang đến những góc nhìn mới mẻ, đôi khi là nổi loạn, khác biệt với số đông.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các phong trào nghệ thuật, âm nhạc, hoặc chính trị mà không được công nhận rộng rãi hoặc thậm chí bị đàn áp. Nó ngụ ý một sự bí mật, tính chất nổi loạn và sự phản kháng lại những giá trị chủ đạo. Cần phân biệt với 'alternative culture' (văn hóa thay thế), mặc dù có sự tương đồng, 'underground culture' nhấn mạnh tính chất ít được biết đến và thường mang tính đối kháng mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground culture
  • thriving thriving underground culture
    (nền văn hóa ngầm phát triển mạnh mẽ)
  • vibrant vibrant underground culture
    (nền văn hóa ngầm sôi động)
  • alternative alternative underground culture
    (nền văn hóa ngầm thay thế)
  • niche niche underground culture
    (nền văn hóa ngầm đặc thù/kén chọn)
Verb + underground culture
  • explore explore underground culture
    (khám phá văn hóa ngầm)
  • embrace embrace underground culture
    (đón nhận/ủng hộ văn hóa ngầm)
  • preserve preserve underground culture
    (bảo tồn văn hóa ngầm)
Underground culture + Verb
  • influences underground culture influences...
    (văn hóa ngầm ảnh hưởng đến...)
  • challenges underground culture challenges mainstream norms
    (văn hóa ngầm thách thức các chuẩn mực chủ lưu)

Idioms

  • Dive deep into the underground culture

    Đắm mình vào nền văn hóa ngầm (khám phá một cách sâu sắc và trải nghiệm)

    "Many young artists want to dive deep into the underground culture to find inspiration for their work."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ muốn đắm mình vào nền văn hóa ngầm để tìm kiếm cảm hứng cho tác phẩm của họ.)

  • The pulse of the underground culture

    Hơi thở/nhịp đập của văn hóa ngầm (những xu hướng, tinh thần cốt lõi của nó)

    "This new band truly captures the pulse of the city's underground culture with their unique sound."

    (Ban nhạc mới này thực sự nắm bắt được hơi thở của văn hóa ngầm trong thành phố với âm thanh độc đáo của họ.)

  • Bringing underground culture to the surface

    Đưa văn hóa ngầm ra ánh sáng/đến với đại chúng (khiến nó được biết đến rộng rãi hơn)

    "Social media platforms are increasingly bringing underground culture to the surface, making it accessible to a wider audience."

    (Các nền tảng mạng xã hội đang ngày càng đưa văn hóa ngầm ra ánh sáng, giúp nó tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground culture

noun
Lật mặt

Một tiểu văn hóa tồn tại bên ngoài văn hóa chính thống hoặc phổ biến, thường là đối lập với nó.

"The city's underground culture thrives in hidden clubs and art spaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground culture".

Nơi ươm mầm sự đối lập và đổi mới

Văn hóa ngầm (underground culture) thường là nơi ra đời của những ý tưởng, phong cách nghệ thuật và quan điểm xã hội đối lập với cái "chính thống" (mainstream). Nó là tiếng nói của những người cảm thấy bị bỏ quên, những người muốn thách thức các chuẩn mực xã hội, hoặc đơn giản là tìm kiếm một không gian tự do hơn để thể hiện bản thân. Nhiều phong trào lớn như Punk Rock, Hip-Hop thời kỳ đầu, hoặc nghệ thuật đường phố (street art) đều khởi nguồn từ văn hóa ngầm.

Ảnh hưởng tiềm tàng đến xã hội chủ lưu

Mặc dù thường hoạt động trong bóng tối hoặc bên lề xã hội, văn hóa ngầm lại là một nguồn lực mạnh mẽ cho sự đổi mới và thay đổi. Nhiều xu hướng thời trang, âm nhạc, nghệ thuật và thậm chí cả ngôn ngữ ban đầu được coi là "ngầm" sau này lại trở thành xu hướng chủ đạo, thay đổi cách mọi người nghĩ và sống. Điều này chứng tỏ rằng sự sáng tạo đích thực không nhất thiết phải tuân theo các quy tắc hay được công nhận ngay lập tức.