(Top Banner Ad)
alternative facts
C1
Danh từ C1 Chính trị, Truyền thông

alternative facts

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv fækts/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv fækts/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật ngụy tạo sự thật thay thế thông tin sai lệch có chủ đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements that contradict reality or widely accepted facts but are presented as true, often to support a particular political agenda.

Vietnamese Meaning

Những tuyên bố mâu thuẫn với thực tế hoặc các sự thật được chấp nhận rộng rãi nhưng được trình bày như là đúng, thường là để hỗ trợ một chương trình nghị sự chính trị cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's use of 'alternative facts' to justify the policy was widely criticized."

    "Việc chính trị gia sử dụng 'sự thật thay thế' để biện minh cho chính sách đã bị chỉ trích rộng rãi."

  • "The report accused the government of presenting 'alternative facts' to downplay the severity of the economic crisis."

    "Báo cáo cáo buộc chính phủ trình bày 'sự thật thay thế' để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The rise of 'alternative facts' has eroded public trust in institutions."

    "Sự trỗi dậy của 'sự thật thay thế' đã làm xói mòn lòng tin của công chúng vào các tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế
Adjective factual Thuộc về sự thật, dựa trên sự thật
Noun misinformation Thông tin sai lệch (thường không có ý đồ xấu)
Noun disinformation Thông tin sai lệch (có chủ ý, nhằm mục đích đánh lừa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter
Latin
factum
Modern English (2017)
alternative facts

Nguồn gốc chính trị hiện đại

Cụm từ này trở nên nổi tiếng vào tháng 1 năm 2017. Cố vấn của Tổng thống Mỹ Donald Trump, Kellyanne Conway, đã sử dụng cụm từ này để bảo vệ tuyên bố sai lệch của Thư ký báo chí Nhà Trắng Sean Spicer về số lượng người tham dự lễ nhậm chức. Bà Conway giải thích rằng Spicer chỉ đang cung cấp 'alternative facts' (những sự thật thay thế), ám chỉ rằng có nhiều cách để trình bày thông tin, ngay cả khi nó không chính xác.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất miệt thị, thường được sử dụng để chỉ trích những tuyên bố sai sự thật, ngụy biện hoặc xuyên tạc sự thật nhằm mục đích chính trị. Nó ngụ ý rằng có thể tồn tại những 'sự thật' khác nhau, tùy thuộc vào quan điểm hoặc hệ tư tưởng của mỗi người, điều này đi ngược lại bản chất khách quan của sự thật. Khác với 'lie' (lời nói dối) vốn thừa nhận sự thật nhưng cố tình bóp méo, 'alternative facts' cố gắng định nghĩa lại khái niệm 'sự thật'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternative facts
  • peddle peddle alternative facts
    (rao giảng/lan truyền những 'sự thật thay thế')
  • expose expose alternative facts
    (vạch trần những 'sự thật thay thế')
  • dismiss dismiss alternative facts
    (bác bỏ/gạt bỏ những 'sự thật thay thế')
Adjective + alternative facts
  • blatant blatant alternative facts
    (những 'sự thật thay thế' trắng trợn/rõ ràng)
  • political political alternative facts
    (những 'sự thật thay thế' mang tính chính trị)

Idioms

  • alternative facts vs. objective truth

    'Sự thật thay thế' đối lập với sự thật khách quan

    "Journalists must distinguish between alternative facts and objective truth."

    (Các nhà báo phải phân biệt rõ ràng giữa 'sự thật thay thế' và sự thật khách quan.)

  • a polite term for lies

    Một thuật ngữ lịch sự để gọi lời nói dối

    "Many critics argue that 'alternative facts' is just a polite term for lies."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng 'alternative facts' chỉ là một uyển ngữ cho lời nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative facts

Danh từ
Lật mặt

Những tuyên bố mâu thuẫn với thực tế hoặc các sự thật được chấp nhận rộng rãi nhưng được trình bày như là đúng, thường là để hỗ trợ một chương trình nghị sự chính trị cụ thể.

"The politician's use of 'alternative facts' to justify the policy was widely criticized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative facts".

Biểu tượng của Kỷ nguyên Hậu sự thật

Cụm từ này được coi là một biểu tượng nổi bật của 'Kỷ nguyên Hậu sự thật' (Post-Truth Era) trong chính trị phương Tây. Đây là thời kỳ mà cảm xúc và niềm tin cá nhân có sức ảnh hưởng lớn hơn sự thật khách quan trong việc định hình dư luận. Việc sử dụng 'alternative facts' nhấn mạnh sự thay đổi này.

Sự thao túng ngôn ngữ

Trong ngôn ngữ học và truyền thông, 'alternative facts' được nghiên cứu như một ví dụ điển hình về việc sử dụng uyển ngữ (euphemism) để làm giảm đi tính nghiêm trọng của thông tin sai lệch. Việc này cho thấy cách ngôn ngữ được thao túng nhằm thay đổi nhận thức và hợp pháp hóa những tuyên bố thiếu căn cứ.