alternative facts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Statements that contradict reality or widely accepted facts but are presented as true, often to support a particular political agenda.
Vietnamese Meaning
Những tuyên bố mâu thuẫn với thực tế hoặc các sự thật được chấp nhận rộng rãi nhưng được trình bày như là đúng, thường là để hỗ trợ một chương trình nghị sự chính trị cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's use of 'alternative facts' to justify the policy was widely criticized."
"Việc chính trị gia sử dụng 'sự thật thay thế' để biện minh cho chính sách đã bị chỉ trích rộng rãi."
-
"The report accused the government of presenting 'alternative facts' to downplay the severity of the economic crisis."
"Báo cáo cáo buộc chính phủ trình bày 'sự thật thay thế' để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The rise of 'alternative facts' has eroded public trust in institutions."
"Sự trỗi dậy của 'sự thật thay thế' đã làm xói mòn lòng tin của công chúng vào các tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alternative | Sự lựa chọn khác, phương án thay thế |
| Adjective | factual | Thuộc về sự thật, dựa trên sự thật |
| Noun | misinformation | Thông tin sai lệch (thường không có ý đồ xấu) |
| Noun | disinformation | Thông tin sai lệch (có chủ ý, nhằm mục đích đánh lừa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất miệt thị, thường được sử dụng để chỉ trích những tuyên bố sai sự thật, ngụy biện hoặc xuyên tạc sự thật nhằm mục đích chính trị. Nó ngụ ý rằng có thể tồn tại những 'sự thật' khác nhau, tùy thuộc vào quan điểm hoặc hệ tư tưởng của mỗi người, điều này đi ngược lại bản chất khách quan của sự thật. Khác với 'lie' (lời nói dối) vốn thừa nhận sự thật nhưng cố tình bóp méo, 'alternative facts' cố gắng định nghĩa lại khái niệm 'sự thật'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peddle peddle alternative facts (rao giảng/lan truyền những 'sự thật thay thế')
-
expose expose alternative facts (vạch trần những 'sự thật thay thế')
-
dismiss dismiss alternative facts (bác bỏ/gạt bỏ những 'sự thật thay thế')
-
blatant blatant alternative facts (những 'sự thật thay thế' trắng trợn/rõ ràng)
-
political political alternative facts (những 'sự thật thay thế' mang tính chính trị)
Idioms
-
alternative facts vs. objective truth
'Sự thật thay thế' đối lập với sự thật khách quan
"Journalists must distinguish between alternative facts and objective truth."
(Các nhà báo phải phân biệt rõ ràng giữa 'sự thật thay thế' và sự thật khách quan.)
-
a polite term for lies
Một thuật ngữ lịch sự để gọi lời nói dối
"Many critics argue that 'alternative facts' is just a polite term for lies."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng 'alternative facts' chỉ là một uyển ngữ cho lời nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative facts
Danh từNhững tuyên bố mâu thuẫn với thực tế hoặc các sự thật được chấp nhận rộng rãi nhưng được trình bày như là đúng, thường là để hỗ trợ một chương trình nghị sự chính trị cụ thể.
"The politician's use of 'alternative facts' to justify the policy was widely criticized."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative facts".
